sniff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To draw air audibly up the nose to detect a smell or to clear the nasal passages.
Vietnamese Meaning
Hít không khí một cách có thể nghe được qua mũi để phát hiện mùi hoặc để làm thông mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog sniffed at the package cautiously."
"Con chó ngửi gói hàng một cách thận trọng."
-
"He sniffed the flower appreciatively."
"Anh ấy hít hà bông hoa một cách thích thú."
-
"She had a sniffly nose because of her cold."
"Cô ấy bị sổ mũi vì cảm lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sniff' thường được dùng để mô tả hành động hít ngắn và nhanh qua mũi. Hành động này có thể chủ động, để ngửi một thứ gì đó, hoặc vô thức, khi bị cảm hoặc khóc. So sánh với 'smell', 'sniff' nhấn mạnh hành động hít vào hơn là chỉ đơn thuần nhận biết mùi. 'Sniff' cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như khi nghi ngờ ai đó làm gì đó sai trái.
Prepositions
'Sniff at' có thể mang nghĩa ngửi cái gì đó, hoặc mang nghĩa bóng là coi thường, khinh miệt điều gì đó. 'Sniff around' có nghĩa là lảng vảng, tìm kiếm một cách lén lút. 'Sniff out' có nghĩa là tìm ra, phát hiện ra (thường là điều gì đó được che giấu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a sniff (hít một hơi, ngửi một cái)
-
give give a sniff (ngửi một cái (thường để kiểm tra))
-
have have a sniff (ngửi qua, hít thử)
-
deep a deep sniff (một hơi hít sâu)
-
quick a quick sniff (một cái ngửi nhanh)
-
cautious a cautious sniff (một cái ngửi dò xét, thận trọng)
-
of a sniff of danger (một dấu hiệu/cảm giác nguy hiểm)
-
out sniff out a problem (phát hiện ra vấn đề)
Idioms
-
not to be sniffed at
không thể xem thường, đáng để cân nhắc/coi trọng
"A salary increase of 10% is not to be sniffed at."
(Mức tăng lương 10% không phải là ít đâu.)
-
sniff at something
khịt mũi coi thường, tỏ vẻ khinh bỉ điều gì đó
"She tends to sniff at suggestions from her junior colleagues."
(Cô ấy có xu hướng coi thường những đề xuất từ các đồng nghiệp cấp dưới.)
-
sniff around
tìm kiếm thông tin một cách bí mật, dò la; đánh hơi xung quanh
"The detective started sniffing around, looking for clues."
(Thám tử bắt đầu dò la khắp nơi, tìm kiếm manh mối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sniff
Động từHít không khí một cách có thể nghe được qua mũi để phát hiện mùi hoặc để làm thông mũi.
"The dog sniffed at the package cautiously."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to sniff the flowers in the garden. |
Anh ấy thích ngửi những bông hoa trong vườn. |
| Phủ định | Doesn't the dog sniff around when it's looking for food? |
Chẳng phải con chó đánh hơi xung quanh khi nó tìm kiếm thức ăn sao? |
| Nghi vấn | Did you sniff something burning? |
Bạn có ngửi thấy mùi gì cháy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sniff".
