(Top Banner Ad)
sniff
B1
Động từ B1 Chung (General)

sniff

UK: /snɪf/ • US: /snɪf/

Nghĩa tiếng Việt

hít hà khịt mũi sụt sịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw air audibly up the nose to detect a smell or to clear the nasal passages.

Vietnamese Meaning

Hít không khí một cách có thể nghe được qua mũi để phát hiện mùi hoặc để làm thông mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog sniffed at the package cautiously."

    "Con chó ngửi gói hàng một cách thận trọng."

  • "He sniffed the flower appreciatively."

    "Anh ấy hít hà bông hoa một cách thích thú."

  • "She had a sniffly nose because of her cold."

    "Cô ấy bị sổ mũi vì cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sniff hít ngửi, khụt khịt
Noun sniff sự hít ngửi, tiếng khịt mũi
Noun sniffer người/vật đánh hơi (thường là chó nghiệp vụ), máy dò
Adjective sniffy khinh khỉnh, coi thường (mang ý ngửi bằng mũi một cách khinh bỉ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
sniffen
English
sniff

Nguồn gốc của 'sniff'

Từ 'sniff' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) dưới dạng 'sniffen'. Nó là một từ tượng thanh, nghĩa là từ bắt chước chính âm thanh của việc hít thở nhanh qua mũi hoặc tiếng khịt mũi. Điều này khiến 'sniff' có mối liên hệ trực tiếp và mạnh mẽ với hành động mà nó mô tả.

Usage Note

Động từ 'sniff' thường được dùng để mô tả hành động hít ngắn và nhanh qua mũi. Hành động này có thể chủ động, để ngửi một thứ gì đó, hoặc vô thức, khi bị cảm hoặc khóc. So sánh với 'smell', 'sniff' nhấn mạnh hành động hít vào hơn là chỉ đơn thuần nhận biết mùi. 'Sniff' cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như khi nghi ngờ ai đó làm gì đó sai trái.

Prepositions

at around out

'Sniff at' có thể mang nghĩa ngửi cái gì đó, hoặc mang nghĩa bóng là coi thường, khinh miệt điều gì đó. 'Sniff around' có nghĩa là lảng vảng, tìm kiếm một cách lén lút. 'Sniff out' có nghĩa là tìm ra, phát hiện ra (thường là điều gì đó được che giấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sniff
  • take take a sniff
    (hít một hơi, ngửi một cái)
  • give give a sniff
    (ngửi một cái (thường để kiểm tra))
  • have have a sniff
    (ngửi qua, hít thử)
Adjective + sniff
  • deep a deep sniff
    (một hơi hít sâu)
  • quick a quick sniff
    (một cái ngửi nhanh)
  • cautious a cautious sniff
    (một cái ngửi dò xét, thận trọng)
Sniff + Noun/Preposition
  • of a sniff of danger
    (một dấu hiệu/cảm giác nguy hiểm)
  • out sniff out a problem
    (phát hiện ra vấn đề)

Idioms

  • not to be sniffed at

    không thể xem thường, đáng để cân nhắc/coi trọng

    "A salary increase of 10% is not to be sniffed at."

    (Mức tăng lương 10% không phải là ít đâu.)

  • sniff at something

    khịt mũi coi thường, tỏ vẻ khinh bỉ điều gì đó

    "She tends to sniff at suggestions from her junior colleagues."

    (Cô ấy có xu hướng coi thường những đề xuất từ các đồng nghiệp cấp dưới.)

  • sniff around

    tìm kiếm thông tin một cách bí mật, dò la; đánh hơi xung quanh

    "The detective started sniffing around, looking for clues."

    (Thám tử bắt đầu dò la khắp nơi, tìm kiếm manh mối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sniff

Động từ
Lật mặt

Hít không khí một cách có thể nghe được qua mũi để phát hiện mùi hoặc để làm thông mũi.

"The dog sniffed at the package cautiously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to sniff the flowers in the garden.
Anh ấy thích ngửi những bông hoa trong vườn.
Phủ định
Doesn't the dog sniff around when it's looking for food?
Chẳng phải con chó đánh hơi xung quanh khi nó tìm kiếm thức ăn sao?
Nghi vấn
Did you sniff something burning?
Bạn có ngửi thấy mùi gì cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sniff".

Chó nghiệp vụ và khả năng đánh hơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chó được huấn luyện đặc biệt để sử dụng khứu giác nhạy bén của chúng ('sniff out') trong các công việc quan trọng như phát hiện ma túy, bom, hoặc tìm kiếm người mất tích. Khả năng đánh hơi của chó đã trở thành một biểu tượng cho sự tinh tường và hữu ích, được đánh giá cao trong xã hội.

Hành động 'sniff' trong ẩm thực

Trong văn hóa ẩm thực, đặc biệt là khi nếm rượu vang hoặc các món ăn tinh tế, việc 'sniff' (hít ngửi) trước khi thưởng thức là một bước quan trọng. Nó giúp người nếm nhận biết mùi hương, đánh giá chất lượng và tạo ra trải nghiệm giác quan phong phú, toàn diện hơn về món ăn hoặc thức uống.