(Top Banner Ad)
snowboard bindings
B1
Danh từ B1 Thể thao (Trượt tuyết)

snowboard bindings

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận gắn giày trượt tuyết khóa ván trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used to attach a snowboarder's boots to the snowboard.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được sử dụng để gắn giày trượt tuyết của người trượt tuyết lên ván trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed to adjust his snowboard bindings before going down the mountain."

    "Anh ấy cần điều chỉnh bộ phận gắn giày trượt tuyết trước khi xuống núi."

  • "The snowboard bindings were too loose, making it difficult to control the board."

    "Bộ phận gắn giày trượt tuyết quá lỏng, gây khó khăn cho việc điều khiển ván."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowboard ván trượt tuyết
Noun snowboarder người trượt ván tuyết
Verb snowboard trượt ván tuyết
Verb bind buộc, cột, ràng buộc
Noun binding dây buộc (trong ngữ cảnh này), sự ràng buộc

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Old English
bord
Modern English
snowboard
Old English
bindan
Modern English
binding
Modern English
snowboard bindings

Nguồn gốc ra đời của Dây buộc ván trượt tuyết

Dây buộc ván trượt tuyết ra đời cùng với sự phát triển của môn trượt ván tuyết (snowboarding) vào những năm 1960-1970. Ban đầu, người trượt chỉ dùng dây thừng hoặc quai đơn giản để gắn chân vào ván. Khi môn thể thao này trở nên phổ biến hơn, nhu cầu về một hệ thống chắc chắn, an toàn và dễ điều khiển hơn đã thúc đẩy việc phát minh ra các loại dây buộc phức tạp như chúng ta thấy ngày nay, giúp người trượt kiểm soát ván tốt hơn và tối ưu hóa trải nghiệm trên tuyết.

Usage Note

''Snowboard bindings'' luôn ở dạng số nhiều vì mỗi ván trượt tuyết cần ít nhất hai bộ phận gắn. Chúng có vai trò quan trọng trong việc truyền lực từ chân người trượt đến ván, cho phép điều khiển và thực hiện các kỹ thuật trượt.

Prepositions

on to

''On'' thường được sử dụng để chỉ vị trí (bindings on the board). ''To'' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết (bindings attached to the boot/board).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowboard bindings
  • adjustable adjustable snowboard bindings
    (dây buộc ván trượt tuyết có thể điều chỉnh)
  • strap-in strap-in snowboard bindings
    (dây buộc ván trượt tuyết kiểu cài dây)
  • step-in step-in snowboard bindings
    (dây buộc ván trượt tuyết kiểu cài chân nhanh)
  • high-back high-back snowboard bindings
    (dây buộc ván trượt tuyết có lưng cao)
  • new new snowboard bindings
    (dây buộc ván trượt tuyết mới)
Verb + snowboard bindings
  • attach attach snowboard bindings
    (gắn dây buộc vào ván trượt tuyết)
  • mount mount snowboard bindings
    (lắp dây buộc ván trượt tuyết)
  • adjust adjust snowboard bindings
    (điều chỉnh dây buộc ván trượt tuyết)
  • tighten tighten snowboard bindings
    (siết chặt dây buộc ván trượt tuyết)
  • strap into strap into your snowboard bindings
    (cài chân vào dây buộc ván trượt tuyết)

Idioms

  • strap into your snowboard bindings

    cài chân vào dây buộc ván trượt tuyết

    "Before you hit the slopes, make sure to strap into your snowboard bindings securely."

    (Trước khi ra dốc, hãy đảm bảo bạn đã cài chân vào dây buộc ván trượt tuyết một cách chắc chắn.)

  • adjust your snowboard bindings

    điều chỉnh dây buộc ván trượt tuyết của bạn

    "You might need to adjust your snowboard bindings for a more comfortable ride."

    (Bạn có thể cần điều chỉnh dây buộc ván trượt tuyết để có trải nghiệm trượt thoải mái hơn.)

  • release your snowboard bindings

    tháo dây buộc ván trượt tuyết

    "After a long day, it feels good to release your snowboard bindings."

    (Sau một ngày dài, cảm giác thật thoải mái khi tháo dây buộc ván trượt tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboard bindings

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị được sử dụng để gắn giày trượt tuyết của người trượt tuyết lên ván trượt tuyết.

"He needed to adjust his snowboard bindings before going down the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboard bindings".

Tầm quan trọng của dây buộc ván trượt tuyết

Dây buộc ván trượt tuyết không chỉ giữ chân người trượt gắn chặt vào ván mà còn đóng vai trò then chốt trong việc truyền lực và điều khiển hướng đi của ván. Việc điều chỉnh dây buộc đúng cách theo kích cỡ chân, góc độ và kiểu trượt là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn, tối ưu hiệu suất và mang lại trải nghiệm thoải mái nhất khi trượt tuyết.

Sự đa dạng và phát triển công nghệ

Qua thời gian, dây buộc ván trượt tuyết đã trải qua nhiều cải tiến công nghệ đáng kể. Từ những thiết kế ban đầu, giờ đây có nhiều loại khác nhau như strap-in (cài dây truyền thống), step-on/step-in (cài chân nhanh) và flow bindings, mỗi loại đều có ưu nhược điểm riêng và phục vụ các phong cách trượt khác nhau, giúp người trượt dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình.