(Top Banner Ad)
snowboard jacket
A2
Danh từ A2 Thể thao, Thời trang

snowboard jacket

UK: /ˈsnəʊbɔːd ˈdʒækɪt/ • US: /ˈsnoʊbɔːrd ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác trượt tuyết ván áo khoác trượt ván tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket specifically designed for snowboarding, offering protection from cold weather and snow.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để trượt tuyết, bảo vệ khỏi thời tiết lạnh và tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new snowboard jacket before my trip to the mountains."

    "Tôi cần mua một chiếc áo khoác trượt tuyết mới trước chuyến đi lên núi."

  • "The snowboard jacket kept me warm and dry all day on the slopes."

    "Chiếc áo khoác trượt tuyết giúp tôi ấm áp và khô ráo cả ngày trên sườn dốc."

  • "Make sure your snowboard jacket is waterproof."

    "Hãy chắc chắn rằng áo khoác trượt tuyết của bạn không thấm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowboard Tấm ván trượt tuyết; môn trượt ván tuyết.
Verb snowboard Trượt ván tuyết.
Noun snowboarder Người trượt ván tuyết.
Noun snowboarding Môn thể thao trượt ván tuyết.
Noun jacket Áo khoác (nói chung).

Synonyms

Related Words

snowboard boots (giày trượt tuyết)snowboard gloves (găng tay trượt tuyết)snowboard helmet (mũ bảo hiểm trượt tuyết)

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jaquet
Middle English
jaket
Old English
snāw
Old English
bord
Modern English
snowboard
Modern English
snowboard jacket

Nguồn gốc 'Jacket'

Từ 'jacket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', vốn là tên một loại áo ngắn, chật mà nông dân và những người lao động phổ thông thường mặc. Cái tên này có thể liên quan đến tên riêng 'Jacques', một cái tên phổ biến thường dùng để chỉ người đàn ông bình dân.

Sự ra đời của 'Snowboard'

Từ 'snowboard' là sự kết hợp của 'snow' (tuyết) và 'board' (tấm ván). Môn thể thao trượt ván tuyết ra đời vào những năm 1960-1970 khi người ta bắt đầu gắn chân vào một tấm ván để trượt trên tuyết, mô phỏng hoạt động lướt sóng.

Áo khoác chuyên dụng

Khi môn trượt ván tuyết trở nên phổ biến, nhu cầu về trang phục chuyên dụng tăng lên. 'Snowboard jacket' (áo khoác trượt ván tuyết) là một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để bảo vệ người trượt khỏi lạnh, gió và tuyết, đồng thời cho phép tự do vận động, trở thành một phần không thể thiếu của bộ môn này.

Usage Note

Áo khoác trượt tuyết thường có các tính năng như chống thấm nước, thoáng khí, mũ trùm đầu có thể điều chỉnh, túi đựng găng tay và kính trượt tuyết, và lớp lót cách nhiệt. Nó khác với áo khoác thông thường ở chỗ nó được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt của hoạt động trượt tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowboard jacket
  • warm warm snowboard jacket
    (áo khoác trượt tuyết ấm áp)
  • waterproof waterproof snowboard jacket
    (áo khoác trượt tuyết chống thấm nước)
  • stylish stylish snowboard jacket
    (áo khoác trượt tuyết phong cách)
  • breathable breathable snowboard jacket
    (áo khoác trượt tuyết thoáng khí)
Verb + snowboard jacket
  • wear wear a snowboard jacket
    (mặc áo khoác trượt tuyết)
  • zip up zip up a snowboard jacket
    (kéo khóa áo khoác trượt tuyết)
  • buy buy a snowboard jacket
    (mua áo khoác trượt tuyết)

Idioms

  • Bundle up in your snowboard jacket

    Mặc áo khoác trượt tuyết ấm áp/kín đáo (để giữ ấm).

    "It's freezing outside, so bundle up in your snowboard jacket before you hit the slopes."

    (Ngoài trời rất lạnh, nên hãy mặc áo khoác trượt tuyết ấm áp trước khi bạn ra dốc.)

  • Rock a new snowboard jacket

    Diện/mặc một chiếc áo khoác trượt tuyết mới (thường để thể hiện phong cách).

    "She loves to rock a new snowboard jacket every season."

    (Cô ấy thích diện một chiếc áo khoác trượt tuyết mới mỗi mùa.)

  • Stay dry in a snowboard jacket

    Giữ khô ráo trong áo khoác trượt tuyết (ám chỉ tính năng chống nước).

    "Thanks to its waterproof material, I could stay dry in my snowboard jacket even during heavy snowfall."

    (Nhờ chất liệu chống thấm nước, tôi có thể giữ khô ráo trong áo khoác trượt tuyết ngay cả khi tuyết rơi dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboard jacket

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để trượt tuyết, bảo vệ khỏi thời tiết lạnh và tuyết.

"I need to buy a new snowboard jacket before my trip to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboard jacket".

Biểu tượng thời trang trên dốc trượt

Áo khoác trượt ván tuyết không chỉ là trang phục bảo hộ mà còn là một biểu tượng thời trang cá nhân trên các dốc trượt. Với nhiều màu sắc sặc sỡ, họa tiết độc đáo và logo thương hiệu nổi bật, chúng giúp người trượt thể hiện phong cách và cá tính riêng.

Công nghệ và hiệu suất

Sự phát triển của áo khoác trượt ván tuyết phản ánh những tiến bộ công nghệ trong ngành sản xuất trang phục thể thao mùa đông. Chúng thường được làm từ vật liệu tiên tiến có khả năng chống thấm nước, giữ ấm, thoáng khí và bền bỉ, giúp người mặc thoải mái và an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt trên núi.