(Top Banner Ad)
snowfield
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học Môi trường

snowfield

UK: /ˈsnəʊ.fiːld/ • US: /ˈsnoʊ.fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

vùng tuyết cánh đồng tuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad expanse of snow-covered terrain, typically found in mountainous or polar regions.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất rộng lớn được bao phủ bởi tuyết, thường thấy ở các vùng núi hoặc vùng cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers trekked across the vast snowfield."

    "Những nhà thám hiểm đã đi bộ xuyên qua vùng tuyết rộng lớn."

  • "Snowfields are often important sources of freshwater."

    "Các vùng tuyết thường là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng."

  • "The snowfield reflected the sunlight, creating a dazzling effect."

    "Vùng tuyết phản chiếu ánh sáng mặt trời, tạo ra một hiệu ứng rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowfield cánh đồng tuyết
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết
Noun field cánh đồng, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Old English
feld
English
snowfield

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'snowfield' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần rất rõ ràng: 'snow' (tuyết) và 'field' (cánh đồng). Sự kết hợp này mô tả chính xác một vùng đất rộng lớn phủ đầy tuyết. Cả 'snow' và 'field' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), cho thấy khái niệm về những cánh đồng tuyết đã tồn tại từ rất lâu trong văn hóa các nước phương Tây, thể hiện sự trực quan và mô tả chính xác cảnh quan thiên nhiên này.

Usage Note

Snowfield ám chỉ một khu vực rộng lớn, khác với 'snow patch' (mảng tuyết nhỏ) hoặc 'snowdrift' (khối tuyết do gió thổi). Nó thường tồn tại lâu dài và có thể là nguồn cung cấp nước tan chảy cho các con sông.

Prepositions

in on

‘In’ được dùng khi nói về vị trí bên trong snowfield (ví dụ: animals live in the snowfield). ‘On’ được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt snowfield (ví dụ: footprints on the snowfield).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowfield
  • vast a vast snowfield
    (một cánh đồng tuyết bao la)
  • immense an immense snowfield
    (một cánh đồng tuyết rộng lớn vô hạn)
  • pristine pristine snowfield
    (cánh đồng tuyết hoang sơ, trong trắng)
  • endless an endless snowfield
    (một cánh đồng tuyết trải dài bất tận)
  • barren barren snowfield
    (cánh đồng tuyết cằn cỗi)
Verb + snowfield
  • cross to cross a snowfield
    (băng qua một cánh đồng tuyết)
  • traverse to traverse the snowfield
    (đi ngang qua cánh đồng tuyết)
  • explore to explore a snowfield
    (khám phá một cánh đồng tuyết)
  • cover to cover the snowfield
    (phủ kín cánh đồng tuyết)

Idioms

  • a vast snowfield

    một cánh đồng tuyết rộng lớn (ám chỉ quy mô)

    "They gazed out at the vast snowfield stretching before them."

    (Họ nhìn ra cánh đồng tuyết bao la trải dài trước mặt họ.)

  • across the snowfield

    ngang qua cánh đồng tuyết (ám chỉ hành trình)

    "The expedition trekked across the snowfield for days."

    (Đoàn thám hiểm đã đi bộ ngang qua cánh đồng tuyết nhiều ngày liền.)

  • pristine snowfield

    cánh đồng tuyết hoang sơ, tinh khôi (ám chỉ vẻ đẹp tự nhiên)

    "The fresh snowfall transformed the landscape into a pristine snowfield."

    (Trận tuyết mới rơi đã biến phong cảnh thành một cánh đồng tuyết hoang sơ, tinh khôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowfield

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất rộng lớn được bao phủ bởi tuyết, thường thấy ở các vùng núi hoặc vùng cực.

"The explorers trekked across the vast snowfield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting a snowfield is an unforgettable experience.
Tham quan một cánh đồng tuyết là một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
I don't recommend hiking across a snowfield without proper equipment.
Tôi không khuyến khích đi bộ đường dài qua một cánh đồng tuyết mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Is exploring the snowfield on skis a good idea?
Khám phá cánh đồng tuyết bằng ván trượt có phải là một ý kiến hay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers traversed a vast snowfield.
Những người leo núi đã đi qua một cánh đồng tuyết rộng lớn.
Phủ định
There isn't a snowfield in this region.
Không có cánh đồng tuyết nào ở khu vực này.
Nghi vấn
Is that a snowfield we see in the distance?
Kia có phải là một cánh đồng tuyết mà chúng ta thấy ở đằng xa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had proper gear, I would explore that snowfield.
Nếu tôi có trang bị phù hợp, tôi sẽ khám phá cánh đồng tuyết đó.
Phủ định
If the snowfield weren't so dangerous, we wouldn't hesitate to ski there.
Nếu cánh đồng tuyết không quá nguy hiểm, chúng tôi sẽ không ngần ngại trượt tuyết ở đó.
Nghi vấn
Would you feel safer if the snowfield were clearly marked with flags?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu cánh đồng tuyết được đánh dấu rõ ràng bằng cờ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been warmer, the snowfield would have melted completely.
Nếu thời tiết ấm hơn, bãi tuyết đã tan chảy hoàn toàn.
Phủ định
If the skiers had not explored that area, they wouldn't have discovered the hidden snowfield.
Nếu những người trượt tuyết không khám phá khu vực đó, họ đã không phát hiện ra bãi tuyết ẩn.
Nghi vấn
Would the rescue team have found the lost hikers if the snowfield had not reflected the sunlight?
Đội cứu hộ có tìm thấy những người đi bộ đường dài bị lạc nếu bãi tuyết không phản chiếu ánh sáng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowfield".

Biểu tượng của sự tinh khiết và thử thách

Trong văn hóa phương Tây, những cánh đồng tuyết rộng lớn thường được nhìn nhận như biểu tượng của sự tinh khiết, vẻ đẹp hoang sơ và sự yên bình tuyệt đối. Đồng thời, chúng cũng đại diện cho những thử thách khắc nghiệt, là bối cảnh cho các cuộc thám hiểm mạo hiểm, những hành trình khám phá địa cực, hay các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết, leo núi băng. Chúng gợi lên hình ảnh về sự cô lập, vẻ đẹp lạnh lẽo nhưng đầy cuốn hút của thiên nhiên hoang dã.

Nguồn cảm hứng nghệ thuật

Cảnh quan hùng vĩ và đơn sắc của các cánh đồng tuyết đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, văn học và điện ảnh. Từ những bức tranh phong cảnh mô tả vẻ đẹp lạnh giá đến những câu chuyện về sự sống còn giữa thiên nhiên khắc nghiệt, snowfield thường được sử dụng để truyền tải cảm giác về sự rộng lớn, bí ẩn và sức mạnh của tự nhiên. Chúng kích thích trí tưởng tượng về những nơi chưa được khám phá và vẻ đẹp nguyên sơ.