(Top Banner Ad)
snow line
B2
danh từ B2 Địa lý, Khí tượng học

snow line

UK: /ˈsnəʊ ˌlaɪn/ • US: /ˈsnoʊ ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường giới hạn tuyết ranh giới tuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest altitude in a particular area that is covered by snow during the warmest part of the year.

Vietnamese Meaning

Đường giới hạn tuyết, là độ cao thấp nhất trong một khu vực cụ thể mà tuyết bao phủ trong thời gian ấm nhất của năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow line on Mount Kilimanjaro has been receding in recent years due to climate change."

    "Đường giới hạn tuyết trên núi Kilimanjaro đã bị thu hẹp trong những năm gần đây do biến đổi khí hậu."

  • "Scientists are studying the movement of the snow line to understand the effects of global warming."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự dịch chuyển của đường giới hạn tuyết để hiểu rõ hơn về tác động của sự nóng lên toàn cầu."

  • "The snow line is a visible indicator of the relationship between temperature and precipitation."

    "Đường giới hạn tuyết là một chỉ số hữu hình về mối quan hệ giữa nhiệt độ và lượng mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun snowfall trận tuyết rơi, sự tuyết rơi
Noun line đường, ranh giới, vạch
Verb line kẻ đường, xếp hàng, lót (bên trong)
Adjective linear thuộc đường thẳng, tuyến tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English
snow
Proto-Germanic
*līno
Old English
līne
Modern English
line
Modern English
snow line

Nguồn gốc của 'snow line'

'Snow line' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'snow' (tuyết) và 'line' (đường, ranh giới). Từ 'snow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*snaiwaz) và tiếng Anh cổ (snāw), chỉ vật chất trắng, mềm rơi từ trời. Từ 'line' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*līno) và tiếng Anh cổ (līne), mang nghĩa sợi dây hoặc ranh giới. Khi kết hợp lại, 'snow line' mô tả một cách trực tiếp ranh giới trên núi hoặc vùng địa cực nơi tuyết bắt đầu tồn tại vĩnh viễn, không tan chảy vào mùa hè.

Usage Note

Đường giới hạn tuyết không cố định mà thay đổi theo mùa và vĩ độ. Nó thường cao hơn ở gần xích đạo và thấp hơn ở gần các cực. Nó cũng bị ảnh hưởng bởi hướng phơi của sườn núi (ví dụ: sườn hướng bắc nhận ít ánh sáng mặt trời hơn nên đường giới hạn tuyết thấp hơn). Nó cũng có thể ám chỉ ranh giới tuyết tạm thời sau một đợt tuyết rơi.

Prepositions

at above below

- 'at the snow line': Chỉ vị trí, độ cao cụ thể. Ví dụ: 'The village is situated at the snow line.' (Ngôi làng nằm ở đường giới hạn tuyết).
- 'above the snow line': Chỉ khu vực có tuyết vĩnh cửu. Ví dụ: 'Vegetation is scarce above the snow line.' (Thực vật rất ít ở trên đường giới hạn tuyết).
- 'below the snow line': Chỉ khu vực không có tuyết vĩnh cửu. Ví dụ: 'Forests thrive below the snow line.' (Rừng phát triển mạnh ở dưới đường giới hạn tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow line
  • permanent permanent snow line
    (ranh giới tuyết vĩnh cửu)
  • annual annual snow line
    (ranh giới tuyết hàng năm)
  • receding receding snow line
    (ranh giới tuyết đang rút lui)
  • high high snow line
    (ranh giới tuyết cao)
Prepositional Phrase / Verb + snow line
  • above above the snow line
    (phía trên ranh giới tuyết)
  • below below the snow line
    (phía dưới ranh giới tuyết)
  • reach reach the snow line
    (đạt đến ranh giới tuyết)
  • cross cross the snow line
    (vượt qua ranh giới tuyết)
Noun + snow line (modifier)
  • mountain mountain snow line
    (ranh giới tuyết trên núi)
  • glacial glacial snow line
    (ranh giới tuyết của sông băng)

Idioms

  • above the snow line

    ở độ cao trên núi mà tuyết bao phủ quanh năm (thường dùng để chỉ một khu vực hoặc điều kiện khắc nghiệt)

    "Few plants can survive above the snow line."

    (Rất ít loài thực vật có thể sống sót phía trên ranh giới tuyết.)

  • below the snow line

    ở độ cao thấp hơn trên núi, nơi tuyết tan vào mùa ấm hơn (thường dùng để chỉ một khu vực hoặc điều kiện ít khắc nghiệt hơn)

    "The alpine meadows are found just below the snow line, offering lush vegetation."

    (Những đồng cỏ núi cao được tìm thấy ngay dưới ranh giới tuyết, mang đến thảm thực vật tươi tốt.)

  • the permanent snow line

    độ cao tối thiểu mà tuyết tồn tại vĩnh viễn suốt cả năm, không tan chảy

    "Climate change is causing the permanent snow line to recede globally."

    (Biến đổi khí hậu đang khiến ranh giới tuyết vĩnh cửu rút lui trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow line

danh từ
Lật mặt

Đường giới hạn tuyết, là độ cao thấp nhất trong một khu vực cụ thể mà tuyết bao phủ trong thời gian ấm nhất của năm.

"The snow line on Mount Kilimanjaro has been receding in recent years due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow line is rising: global warming is causing glaciers to melt at an alarming rate.
Đường đóng băng đang tăng lên: sự nóng lên toàn cầu đang khiến các sông băng tan chảy với tốc độ đáng báo động.
Phủ định
The snow line isn't always visible: cloud cover can obscure the boundary between snow and rock.
Đường đóng băng không phải lúc nào cũng nhìn thấy được: mây che phủ có thể che khuất ranh giới giữa tuyết và đá.
Nghi vấn
Is the snow line receding: a sign of climate change's impact on our mountains?
Đường đóng băng có đang rút lui không: một dấu hiệu về tác động của biến đổi khí hậu lên các ngọn núi của chúng ta?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow line is gradually moving higher due to climate change.
Đường tuyết đang dần di chuyển lên cao hơn do biến đổi khí hậu.
Phủ định
The snow line does not remain constant throughout the year.
Đường tuyết không duy trì cố định trong suốt cả năm.
Nghi vấn
Does the snow line affect the local ecosystem?
Đường tuyết có ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow line".

Chỉ số Biến đổi Khí hậu

Ranh giới tuyết (snow line) là một chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc ranh giới tuyết rút lui (receding snow line) ở các dãy núi trên thế giới là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự nóng lên của Trái Đất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước ngọt, đa dạng sinh học và các hệ sinh thái núi cao.

Vùng sinh thái độc đáo

Khu vực xung quanh ranh giới tuyết thường có các vùng sinh thái đặc trưng và rất nhạy cảm. Phía trên ranh giới tuyết, môi trường khắc nghiệt với thực vật và động vật chuyên biệt thích nghi cao. Phía dưới là các đồng cỏ núi cao, rừng cây lá kim, tạo nên sự đa dạng sinh học phong phú và cảnh quan hùng vĩ thu hút du khách và các nhà khoa học.