snowman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figure of a person made of snow, typically with a carrot for a nose and coal for eyes.
Vietnamese Meaning
Một hình người làm bằng tuyết, thường có cà rốt làm mũi và than đá làm mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children built a snowman in the garden."
"Bọn trẻ đã đắp một người tuyết trong vườn."
-
"She decorated the snowman with a colourful scarf."
"Cô ấy trang trí người tuyết bằng một chiếc khăn sặc sỡ."
-
"Building a snowman is a popular winter activity."
"Đắp người tuyết là một hoạt động mùa đông phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snowman' thường được sử dụng để chỉ hình người tuyết truyền thống, đơn giản. Có thể dùng 'snow sculpture' cho các tác phẩm điêu khắc tuyết phức tạp hơn. Hình người tuyết thường mang tính biểu tượng của mùa đông và niềm vui, đặc biệt là trong các dịp lễ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a snowman (xây/làm người tuyết)
-
make make a snowman (làm người tuyết)
-
decorate decorate a snowman (trang trí người tuyết)
-
melt melt a snowman (làm tan chảy người tuyết)
-
big a big snowman (một người tuyết lớn)
-
happy a happy snowman (một người tuyết vui vẻ (có khuôn mặt tươi cười))
-
melting a melting snowman (một người tuyết đang tan chảy)
-
tall a tall snowman (một người tuyết cao)
Idioms
-
build a snowman
Làm một người tuyết. Đây là một hoạt động mùa đông phổ biến.
"The children went outside to build a snowman after the heavy snowfall."
(Những đứa trẻ ra ngoài để làm người tuyết sau trận tuyết rơi dày đặc.)
-
a melting snowman
Một người tuyết đang tan chảy. Thường dùng để miêu tả thứ gì đó đang dần biến mất hoặc kết thúc.
"By April, the last remaining snowmen were just sad, melting figures."
(Đến tháng Tư, những người tuyết còn sót lại chỉ là những hình thù buồn bã, đang tan chảy.)
-
Frosty the Snowman
Frosty người tuyết. Đây là tên một nhân vật người tuyết nổi tiếng trong văn hóa đại chúng phương Tây, xuất hiện trong bài hát và phim hoạt hình Giáng sinh.
"Every Christmas, children love to sing 'Frosty the Snowman'."
(Mỗi dịp Giáng sinh, trẻ em thích hát bài 'Frosty the Snowman'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowman
nounMột hình người làm bằng tuyết, thường có cà rốt làm mũi và than đá làm mắt.
"The children built a snowman in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowman".
