(Top Banner Ad)
snowman
A2
noun A2 Thời tiết, Mùa đông, Văn hóa

snowman

UK: /ˈsnəʊmæn/ • US: /ˈsnoʊmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure of a person made of snow, typically with a carrot for a nose and coal for eyes.

Vietnamese Meaning

Một hình người làm bằng tuyết, thường có cà rốt làm mũi và than đá làm mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children built a snowman in the garden."

    "Bọn trẻ đã đắp một người tuyết trong vườn."

  • "She decorated the snowman with a colourful scarf."

    "Cô ấy trang trí người tuyết bằng một chiếc khăn sặc sỡ."

  • "Building a snowman is a popular winter activity."

    "Đắp người tuyết là một hoạt động mùa đông phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết (chất rắn kết tinh từ hơi nước đóng băng trong khí quyển)
Verb snow Tuyết rơi (Ví dụ: It's snowing - Trời đang đổ tuyết)
Noun man Người đàn ông; con người (nói chung)
Verb man Làm việc; phục vụ (Ví dụ: to man a ship - phục vụ trên tàu)

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa đông, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʷh-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English (Component)
snow
Proto-Indo-European
*man-
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Modern English (Component)
man
Modern English (Compound)
snowman

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'snowman' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'snow' (tuyết) và 'man' (người đàn ông). Ý tưởng tạo hình người từ tuyết đã có từ rất lâu, nhưng từ 'snowman' được ghi nhận lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 18. Nó mô tả một hình nhân được làm từ tuyết nén lại, thường có hình dạng giống người với các chi tiết trang trí như mũi cà rốt, mắt than và khăn quàng cổ.

Usage Note

Từ 'snowman' thường được sử dụng để chỉ hình người tuyết truyền thống, đơn giản. Có thể dùng 'snow sculpture' cho các tác phẩm điêu khắc tuyết phức tạp hơn. Hình người tuyết thường mang tính biểu tượng của mùa đông và niềm vui, đặc biệt là trong các dịp lễ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snowman
  • build build a snowman
    (xây/làm người tuyết)
  • make make a snowman
    (làm người tuyết)
  • decorate decorate a snowman
    (trang trí người tuyết)
  • melt melt a snowman
    (làm tan chảy người tuyết)
Adjective + snowman
  • big a big snowman
    (một người tuyết lớn)
  • happy a happy snowman
    (một người tuyết vui vẻ (có khuôn mặt tươi cười))
  • melting a melting snowman
    (một người tuyết đang tan chảy)
  • tall a tall snowman
    (một người tuyết cao)

Idioms

  • build a snowman

    Làm một người tuyết. Đây là một hoạt động mùa đông phổ biến.

    "The children went outside to build a snowman after the heavy snowfall."

    (Những đứa trẻ ra ngoài để làm người tuyết sau trận tuyết rơi dày đặc.)

  • a melting snowman

    Một người tuyết đang tan chảy. Thường dùng để miêu tả thứ gì đó đang dần biến mất hoặc kết thúc.

    "By April, the last remaining snowmen were just sad, melting figures."

    (Đến tháng Tư, những người tuyết còn sót lại chỉ là những hình thù buồn bã, đang tan chảy.)

  • Frosty the Snowman

    Frosty người tuyết. Đây là tên một nhân vật người tuyết nổi tiếng trong văn hóa đại chúng phương Tây, xuất hiện trong bài hát và phim hoạt hình Giáng sinh.

    "Every Christmas, children love to sing 'Frosty the Snowman'."

    (Mỗi dịp Giáng sinh, trẻ em thích hát bài 'Frosty the Snowman'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowman

noun
Lật mặt

Một hình người làm bằng tuyết, thường có cà rốt làm mũi và than đá làm mắt.

"The children built a snowman in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowman".

Hoạt động mùa đông truyền thống

Làm người tuyết là một hoạt động vui chơi phổ biến vào mùa đông ở các quốc gia có tuyết rơi. Đây là truyền thống gia đình, đặc biệt là với trẻ em, dùng tuyết nén để tạo hình một nhân vật, thường được trang trí bằng mũi cà rốt, mắt than, khăn quàng cổ và cành cây làm tay.

Biểu tượng văn hóa đại chúng: Frosty the Snowman

Frosty the Snowman là một nhân vật hư cấu nổi tiếng, được biết đến qua bài hát Giáng sinh cùng tên năm 1950 và nhiều phim hoạt hình sau đó. Frosty là biểu tượng của niềm vui, phép thuật và tinh thần Giáng sinh, được trẻ em trên khắp thế giới yêu mến.