(Top Banner Ad)
attachment parenting
C1
noun C1 Nuôi dạy con cái, Tâm lý học

attachment parenting

UK: /əˈtætʃmənt ˈpeərəntɪŋ/ • US: /əˈtætʃmənt ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dạy con theo phương pháp gắn bó nuôi dạy con gần gũi nuôi dạy con dựa trên sự gắn kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parenting philosophy that emphasizes the importance of the emotional bond between parents and children, particularly during infancy and early childhood. It typically involves practices such as breastfeeding on demand, co-sleeping, babywearing, and responding sensitively to the child's needs.

Vietnamese Meaning

Một triết lý nuôi dạy con cái nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên kết tình cảm giữa cha mẹ và con cái, đặc biệt là trong giai đoạn sơ sinh và thời thơ ấu. Nó thường bao gồm các thực hành như cho con bú theo yêu cầu, ngủ chung, địu con và phản ứng nhạy bén với nhu cầu của trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attachment parenting promotes a strong emotional bond between parents and children."

    "Phương pháp nuôi dạy con gắn bó thúc đẩy mối liên kết tình cảm mạnh mẽ giữa cha mẹ và con cái."

  • "Some argue that attachment parenting is too demanding for modern parents."

    "Một số người cho rằng phương pháp nuôi dạy con gắn bó quá khắt khe đối với các bậc cha mẹ hiện đại."

  • "Attachment parenting emphasizes the importance of responding to a baby's cues."

    "Phương pháp nuôi dạy con gắn bó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng các tín hiệu của trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attachment sự gắn bó, sự quyến luyến; vật đính kèm
Verb attach gắn, đính kèm; gắn bó (về tình cảm)
Adjective attached gắn bó, quyến luyến
Noun parent cha hoặc mẹ
Verb parent nuôi nấng, làm cha mẹ
Noun parenting việc làm cha mẹ, việc nuôi dạy con cái
Noun parenthood bậc làm cha mẹ, cương vị làm cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ

Synonyms

sensitive parenting (nuôi dạy con nhạy cảm)responsive parenting (nuôi dạy con đáp ứng)

Antonyms

detached parenting (nuôi dạy con tách rời)authoritarian parenting (nuôi dạy con độc đoán)

Related Words

Subject Area

Nuôi dạy con cái, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attaccare ('to attach') + parentem ('parent')
Old French
atachier + parent
Middle English
attachen + parent
Modern English (20th Century)
attachment (psychological sense) + parenting
Modern English Term (c. 1993)
attachment parenting (coined by Dr. William Sears)

Một Thuật Ngữ Hiện Đại Dựa Trên Lý Thuyết Cũ

Thuật ngữ 'attachment parenting' (nuôi con gắn kết) được bác sĩ nhi khoa người Mỹ William Sears phổ biến vào những năm 1990. Tuy nhiên, nó được xây dựng dựa trên 'thuyết gắn bó' (attachment theory) của nhà tâm lý học người Anh John Bowlby từ những năm 1950. Bowlby cho rằng mối liên kết tình cảm an toàn giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc là nền tảng cho sự phát triển tâm lý lành mạnh.

Sự Chuyển Dịch Ý Nghĩa của 'Attachment'

Từ 'attachment' ban đầu chỉ có nghĩa là sự gắn, đính vật lý. Nhưng trong tâm lý học thế kỷ 20, nó đã mang một ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều: sự kết nối tình cảm mạnh mẽ và lâu dài. Chính ý nghĩa mới này đã trở thành cốt lõi của phương pháp 'nuôi con gắn kết'.

Usage Note

Attachment parenting không phải là một phương pháp cứng nhắc, mà là một triết lý hướng dẫn cha mẹ xây dựng mối quan hệ gắn bó mật thiết với con cái. Nó tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu tình cảm của trẻ, tạo ra một môi trường an toàn và tin tưởng để trẻ phát triển. Cần phân biệt với các phương pháp nuôi dạy con khác như 'helicopter parenting' (cha mẹ quá bảo bọc) hoặc 'free-range parenting' (cha mẹ để con tự do khám phá).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attachment parenting
  • practice attachment parenting
    (thực hành nuôi dạy con kiểu gắn kết)
  • advocate for attachment parenting
    (biện hộ, ủng hộ việc nuôi dạy con kiểu gắn kết)
  • choose attachment parenting
    (lựa chọn phương pháp nuôi dạy con kiểu gắn kết)
  • embrace attachment parenting
    (đón nhận, theo đuổi việc nuôi dạy con kiểu gắn kết)
Adjective + attachment parenting
  • strict attachment parenting
    (nuôi dạy con kiểu gắn kết một cách nghiêm ngặt)
  • modern attachment parenting
    (nuôi dạy con kiểu gắn kết hiện đại)
  • controversial attachment parenting
    (phương pháp nuôi dạy con kiểu gắn kết gây tranh cãi)
Noun + attachment parenting
  • proponent of attachment parenting
    (người ủng hộ phương pháp nuôi con kiểu gắn kết)
  • principles of attachment parenting
    (các nguyên tắc của việc nuôi con kiểu gắn kết)
  • criticism of attachment parenting
    (sự chỉ trích đối với việc nuôi con kiểu gắn kết)

Idioms

  • to go full attachment parenting

    Áp dụng tất cả các nguyên tắc của việc nuôi con kiểu gắn kết một cách triệt để và toàn diện.

    "They decided to go full attachment parenting, which includes co-sleeping, babywearing, and exclusive breastfeeding."

    (Họ quyết định theo đuổi phương pháp nuôi con gắn kết một cách triệt để, bao gồm ngủ chung, địu con và cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ.)

  • to be in the trenches of attachment parenting

    Đang trong giai đoạn khó khăn, vất vả nhất của việc nuôi con kiểu gắn kết, thường là khi con còn rất nhỏ và đòi hỏi sự quan tâm liên tục.

    "With a newborn who cries every time I put him down, I feel like I'm really in the trenches of attachment parenting."

    (Với một đứa trẻ sơ sinh cứ khóc mỗi khi tôi đặt xuống, tôi cảm thấy mình thực sự đang trong giai đoạn 'chiến đấu' vất vả của việc nuôi con gắn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachment parenting

noun
Lật mặt

Một triết lý nuôi dạy con cái nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên kết tình cảm giữa cha mẹ và con cái, đặc biệt là trong giai đoạn sơ sinh và thời thơ ấu. Nó thường bao gồm các thực hành như cho con bú theo yêu cầu, ngủ chung, địu con và phản ứng nhạy bén với nhu cầu của trẻ.

"Attachment parenting promotes a strong emotional bond between parents and children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment parenting".

Bảy Chữ B (The Seven B's)

Phương pháp này thường được tóm tắt bằng 'Bảy Chữ B' của Bác sĩ Sears: 1. Birth bonding (Kết nối ngay sau sinh), 2. Breastfeeding (Cho con bú sữa mẹ), 3. Babywearing (Địu con), 4. Bedding close to baby (Ngủ gần con), 5. Belief in the language value of your baby's cry (Tin vào giá trị ngôn ngữ trong tiếng khóc của con), 6. Beware of baby trainers (Cẩn trọng với các phương pháp huấn luyện trẻ), và 7. Balance (Sự cân bằng).

Tranh Cãi và Phê Bình

Tại các nước phương Tây, 'attachment parenting' là một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Những người ủng hộ tin rằng nó tạo ra những đứa trẻ an toàn và tự tin. Tuy nhiên, những người chỉ trích cho rằng phương pháp này đặt quá nhiều gánh nặng lên người mẹ, có thể khiến trẻ trở nên quá phụ thuộc và một số nguyên tắc của nó thiếu bằng chứng khoa học vững chắc.