(Top Banner Ad)
snowpack
B2
danh từ B2 Khí tượng học, Thủy văn học, Địa lý

snowpack

UK: /ˈsnəʊ.pæk/ • US: /ˈsnoʊ.pæk/

Nghĩa tiếng Việt

lớp tuyết dày khối tuyết tích tụ tuyết đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of snow that has accumulated and compacted on a surface.

Vietnamese Meaning

Một khối tuyết tích tụ và nén chặt trên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowpack in the Sierra Nevada mountains is crucial for California's water supply."

    "Lớp tuyết dày ở dãy núi Sierra Nevada rất quan trọng đối với nguồn cung cấp nước của California."

  • "The snowpack is deeper than it has been in years."

    "Lớp tuyết dày hơn so với nhiều năm trước."

  • "Scientists are monitoring the snowpack to predict spring runoff."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi lớp tuyết dày để dự đoán lượng nước chảy tràn vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết
Verb snow Tuyết rơi
Noun pack Gói, bọc; một khối, một cụm
Verb pack Đóng gói, chất đầy
Adjective snowy Có tuyết, phủ đầy tuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Thủy văn học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Middle English
pakke
English
snowpack

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'snowpack' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, được hình thành từ hai từ 'snow' (tuyết) và 'pack' (khối, lớp dày đặc). Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20 để mô tả một lớp tuyết dày tích tụ, đặc biệt là ở vùng núi, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước.

Usage Note

Từ 'snowpack' thường được sử dụng để mô tả lớp tuyết dày tích tụ ở vùng núi cao hoặc vùng có khí hậu lạnh. Nó khác với 'snow' (tuyết) thông thường ở chỗ nó đã trải qua quá trình nén chặt và có mật độ cao hơn. Snowpack có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước tan chảy vào mùa xuân và mùa hè, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước cho các con sông và hồ.

Prepositions

in on

‘in’ dùng để chỉ sự tồn tại của snowpack trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: snowpack in the mountains). ‘on’ dùng để chỉ snowpack nằm trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: snowpack on the ground).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowpack
  • deep deep snowpack
    (lớp tuyết tích tụ dày)
  • heavy heavy snowpack
    (lớp tuyết tích tụ nặng (chứa nhiều nước))
  • thin thin snowpack
    (lớp tuyết tích tụ mỏng)
  • mountain mountain snowpack
    (lớp tuyết tích tụ ở núi)
  • historic historic snowpack
    (lớp tuyết tích tụ kỷ lục trong lịch sử)
Verb + snowpack
  • monitor monitor the snowpack
    (giám sát lớp tuyết tích tụ)
  • measure measure the snowpack
    (đo lường lớp tuyết tích tụ)
  • melt snowpack melts
    (lớp tuyết tích tụ tan chảy)
  • contribute snowpack contributes to
    (lớp tuyết tích tụ góp phần vào)
Noun + snowpack
  • depth snowpack depth
    (độ sâu của lớp tuyết tích tụ)
  • levels snowpack levels
    (mức độ lớp tuyết tích tụ)
  • water content snowpack water content
    (lượng nước trong lớp tuyết tích tụ)

Idioms

  • low snowpack

    Lượng tuyết tích tụ thấp (thường ám chỉ thiếu nước cho mùa hè)

    "A year with a low snowpack can lead to severe droughts in the summer."

    (Một năm có lượng tuyết tích tụ thấp có thể dẫn đến hạn hán nghiêm trọng vào mùa hè.)

  • snowpack runoff

    Nước chảy ra từ tuyết tan (nguồn nước quan trọng)

    "The rivers are fed primarily by snowpack runoff from the mountains."

    (Các con sông chủ yếu được cung cấp nước từ việc tuyết tan chảy từ núi.)

  • healthy snowpack

    Lớp tuyết tích tụ đủ lớn và bền vững (ám chỉ nguồn nước dồi dào)

    "A healthy snowpack is vital for agriculture in arid regions."

    (Một lớp tuyết tích tụ lành mạnh là yếu tố sống còn cho nông nghiệp ở các vùng khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowpack

danh từ
Lật mặt

Một khối tuyết tích tụ và nén chặt trên một bề mặt.

"The snowpack in the Sierra Nevada mountains is crucial for California's water supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain range usually has a significant snowpack by December.
Dãy núi thường có một lượng tuyết tích tụ đáng kể vào tháng 12.
Phủ định
Hardly had the snowpack begun to melt, than the river swelled to dangerous levels.
Tuyết vừa mới bắt đầu tan, thì nước sông đã dâng lên mức nguy hiểm.
Nghi vấn

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the snowpack wasn't melting so quickly; we need it for the water supply.
Tôi ước lớp tuyết không tan nhanh như vậy; chúng ta cần nó cho nguồn cung cấp nước.
Phủ định
If only there hadn't been such a small snowpack last winter, we wouldn't be facing a drought this summer.
Giá mà mùa đông năm ngoái không có lớp tuyết mỏng như vậy thì chúng ta đã không phải đối mặt với hạn hán vào mùa hè này.
Nghi vấn
If only the government would do something about preserving the snowpack, would it prevent the local areas from experiencing water shortage?
Giá mà chính phủ làm điều gì đó để bảo tồn lớp tuyết, liệu nó có ngăn chặn được các khu vực địa phương khỏi tình trạng thiếu nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowpack".

Nguồn nước thiết yếu

Ở nhiều vùng núi phương Tây, đặc biệt là miền Tây nước Mỹ và dãy Alps ở châu Âu, 'snowpack' không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng nhất. Tuyết tích tụ vào mùa đông sẽ tan chảy từ từ vào mùa xuân và mùa hè, đổ vào các sông, hồ, và hệ thống thủy lợi, nuôi sống các thành phố, nông nghiệp và thủy điện. Việc giám sát 'snowpack' là cực kỳ quan trọng đối với quản lý tài nguyên nước.

Tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến 'snowpack' trên toàn thế giới. Nhiệt độ tăng lên khiến tuyết rơi ít hơn và tan chảy sớm hơn, dẫn đến lượng nước giảm, gây ra hạn hán, cháy rừng và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. 'Snowpack' đã trở thành một chỉ số quan trọng về sức khỏe môi trường và là chủ đề thảo luận thường xuyên trong các cuộc tranh luận về khí hậu.