snowpack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mass of snow that has accumulated and compacted on a surface.
Vietnamese Meaning
Một khối tuyết tích tụ và nén chặt trên một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snowpack in the Sierra Nevada mountains is crucial for California's water supply."
"Lớp tuyết dày ở dãy núi Sierra Nevada rất quan trọng đối với nguồn cung cấp nước của California."
-
"The snowpack is deeper than it has been in years."
"Lớp tuyết dày hơn so với nhiều năm trước."
-
"Scientists are monitoring the snowpack to predict spring runoff."
"Các nhà khoa học đang theo dõi lớp tuyết dày để dự đoán lượng nước chảy tràn vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snowpack' thường được sử dụng để mô tả lớp tuyết dày tích tụ ở vùng núi cao hoặc vùng có khí hậu lạnh. Nó khác với 'snow' (tuyết) thông thường ở chỗ nó đã trải qua quá trình nén chặt và có mật độ cao hơn. Snowpack có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước tan chảy vào mùa xuân và mùa hè, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước cho các con sông và hồ.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ sự tồn tại của snowpack trong một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: snowpack in the mountains). ‘on’ dùng để chỉ snowpack nằm trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: snowpack on the ground).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep snowpack (lớp tuyết tích tụ dày)
-
heavy heavy snowpack (lớp tuyết tích tụ nặng (chứa nhiều nước))
-
thin thin snowpack (lớp tuyết tích tụ mỏng)
-
mountain mountain snowpack (lớp tuyết tích tụ ở núi)
-
historic historic snowpack (lớp tuyết tích tụ kỷ lục trong lịch sử)
-
monitor monitor the snowpack (giám sát lớp tuyết tích tụ)
-
measure measure the snowpack (đo lường lớp tuyết tích tụ)
-
melt snowpack melts (lớp tuyết tích tụ tan chảy)
-
contribute snowpack contributes to (lớp tuyết tích tụ góp phần vào)
-
depth snowpack depth (độ sâu của lớp tuyết tích tụ)
-
levels snowpack levels (mức độ lớp tuyết tích tụ)
-
water content snowpack water content (lượng nước trong lớp tuyết tích tụ)
Idioms
-
low snowpack
Lượng tuyết tích tụ thấp (thường ám chỉ thiếu nước cho mùa hè)
"A year with a low snowpack can lead to severe droughts in the summer."
(Một năm có lượng tuyết tích tụ thấp có thể dẫn đến hạn hán nghiêm trọng vào mùa hè.)
-
snowpack runoff
Nước chảy ra từ tuyết tan (nguồn nước quan trọng)
"The rivers are fed primarily by snowpack runoff from the mountains."
(Các con sông chủ yếu được cung cấp nước từ việc tuyết tan chảy từ núi.)
-
healthy snowpack
Lớp tuyết tích tụ đủ lớn và bền vững (ám chỉ nguồn nước dồi dào)
"A healthy snowpack is vital for agriculture in arid regions."
(Một lớp tuyết tích tụ lành mạnh là yếu tố sống còn cho nông nghiệp ở các vùng khô hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowpack
danh từMột khối tuyết tích tụ và nén chặt trên một bề mặt.
"The snowpack in the Sierra Nevada mountains is crucial for California's water supply."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain range usually has a significant snowpack by December. |
Dãy núi thường có một lượng tuyết tích tụ đáng kể vào tháng 12. |
| Phủ định | Hardly had the snowpack begun to melt, than the river swelled to dangerous levels. |
Tuyết vừa mới bắt đầu tan, thì nước sông đã dâng lên mức nguy hiểm. |
| Nghi vấn |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the snowpack wasn't melting so quickly; we need it for the water supply. |
Tôi ước lớp tuyết không tan nhanh như vậy; chúng ta cần nó cho nguồn cung cấp nước. |
| Phủ định | If only there hadn't been such a small snowpack last winter, we wouldn't be facing a drought this summer. |
Giá mà mùa đông năm ngoái không có lớp tuyết mỏng như vậy thì chúng ta đã không phải đối mặt với hạn hán vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | If only the government would do something about preserving the snowpack, would it prevent the local areas from experiencing water shortage? |
Giá mà chính phủ làm điều gì đó để bảo tồn lớp tuyết, liệu nó có ngăn chặn được các khu vực địa phương khỏi tình trạng thiếu nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowpack".
