(Top Banner Ad)
sob
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

sob

UK: /sɒb/ • US: /sɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

khóc nức nở khóc thổn thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to cry noisily, taking sudden, sharp breaths

Vietnamese Meaning

khóc nức nở, khóc thổn thức, thường là do đau buồn hoặc thất vọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to sob uncontrollably after hearing the news."

    "Cô ấy bắt đầu khóc nức nở không kiểm soát được sau khi nghe tin."

  • "She was sobbing her heart out."

    "Cô ấy đang khóc hết nước mắt."

  • "I could hear him sobbing in the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy khóc nức nở ở phòng bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sob khóc nức nở, thổn thức
Noun sob tiếng nức nở, tiếng thổn thức
Noun (gerund) sobbing sự nức nở, tiếng nức nở
Adjective sobbing đang nức nở, nghẹn ngào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
sobben
English
sob

Nguồn gốc từ 'sob'

Từ 'sob' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'sobben', được cho là có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh nghẹn ngào khi khóc. Giống như nhiều từ mô tả âm thanh tự nhiên khác, 'sob' mang tính chất gợi hình và cảm xúc trực tiếp, giúp người nghe dễ dàng hình dung trạng thái khóc nức nở.

Usage Note

Từ "sob" thường diễn tả một hành động khóc lớn tiếng và không kiểm soát được, khác với "cry" (khóc) nói chung. "Sob" nhấn mạnh vào âm thanh và sự gián đoạn trong nhịp thở do cảm xúc mạnh.

Prepositions

with about

"Sob with": khóc vì một cảm xúc nào đó (ví dụ, sob with grief - khóc nức nở vì đau buồn). "Sob about": khóc về một vấn đề cụ thể (ví dụ, sob about a loss - khóc lóc về một mất mát).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sob(s)
  • burst into burst into sobs
    (vỡ òa khóc nức nở)
  • choke back choke back a sob
    (cố nén tiếng nức nở, kìm tiếng khóc)
  • give a give a sob
    (nức nở một tiếng)
  • have a have a sob
    (khóc một trận)
Tính từ + sob(s)
  • loud loud sobs
    (những tiếng nức nở lớn)
  • heavy heavy sobs
    (những tiếng nức nở nặng nề (thể hiện sự đau buồn sâu sắc))
  • quiet quiet sobs
    (những tiếng nức nở khe khẽ)
  • silent silent sobs
    (những tiếng nức nở thầm lặng)
Giới từ + sob(s)
  • between between sobs
    (giữa những tiếng nức nở (khi nói chuyện))

Idioms

  • a sob story

    một câu chuyện thương tâm, một câu chuyện đáng thương (thường để lấy lòng thương hại)

    "He always tells a sob story to get out of trouble."

    (Anh ta luôn kể một câu chuyện đáng thương để thoát khỏi rắc rối.)

  • have a good sob

    khóc một trận cho thỏa lòng, khóc thật đã đời

    "Sometimes it's good to just have a good sob and let it all out."

    (Đôi khi thật tốt khi cứ khóc một trận cho thỏa lòng và giải tỏa hết mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sob

Động từ
Lật mặt

khóc nức nở, khóc thổn thức, thường là do đau buồn hoặc thất vọng

"She began to sob uncontrollably after hearing the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sob".

Crying as Catharsis

Trong văn hóa phương Tây, hành động khóc nức nở (sob) thường được nhìn nhận là một cách để giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn, thất vọng hay đau khổ. Quan niệm 'a good cry' (khóc một trận đã đời) cho rằng việc cho phép bản thân khóc có thể mang lại sự thanh lọc cảm xúc và giúp tâm lý nhẹ nhõm hơn sau đó, như một dạng 'thanh tẩy' tinh thần.

Social Norms Around Crying

Mặc dù khóc là một phản ứng tự nhiên, các chuẩn mực xã hội thường ảnh hưởng đến việc ai, khi nào và ở đâu người ta nên khóc. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đàn ông thường bị kỳ vọng phải kìm nén cảm xúc, trong khi phụ nữ có thể được chấp nhận hơn khi thể hiện nỗi buồn qua những tiếng nức nở. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi, khuyến khích mọi người thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh hơn.