(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sob
B1

sob

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

khóc nức nở khóc thổn thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sob'

Giải nghĩa Tiếng Việt

khóc nức nở, khóc thổn thức, thường là do đau buồn hoặc thất vọng

Definition (English Meaning)

to cry noisily, taking sudden, sharp breaths

Ví dụ Thực tế với 'Sob'

  • "She began to sob uncontrollably after hearing the news."

    "Cô ấy bắt đầu khóc nức nở không kiểm soát được sau khi nghe tin."

  • "She was sobbing her heart out."

    "Cô ấy đang khóc hết nước mắt."

  • "I could hear him sobbing in the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy khóc nức nở ở phòng bên cạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sob'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

laugh(cười)
rejoice(vui mừng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Sob'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "sob" thường diễn tả một hành động khóc lớn tiếng và không kiểm soát được, khác với "cry" (khóc) nói chung. "Sob" nhấn mạnh vào âm thanh và sự gián đoạn trong nhịp thở do cảm xúc mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with about

"Sob with": khóc vì một cảm xúc nào đó (ví dụ, sob with grief - khóc nức nở vì đau buồn). "Sob about": khóc về một vấn đề cụ thể (ví dụ, sob about a loss - khóc lóc về một mất mát).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sob'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)