(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bawl
B1

bawl

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

khóc ầm ĩ khóc lóc gào khóc khóc rống lên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bawl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khóc lớn tiếng; khóc ầm ĩ.

Definition (English Meaning)

To cry loudly; to weep noisily.

Ví dụ Thực tế với 'Bawl'

  • "The baby started to bawl loudly when his mother left the room."

    "Đứa bé bắt đầu khóc ầm ĩ khi mẹ nó rời khỏi phòng."

  • "He bawled his eyes out when he heard the news."

    "Anh ấy đã khóc lóc thảm thiết khi nghe tin."

  • "The baby was bawling for his mother."

    "Đứa bé đang khóc đòi mẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bawl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bawl
  • Verb: bawl
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Bawl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bawl' thường được sử dụng để mô tả tiếng khóc to, ồn ào, thường là do đau khổ, tức giận hoặc thất vọng. Nó mạnh hơn 'cry' và có sắc thái kịch tính hơn. So với 'weep,' 'bawl' ám chỉ sự thiếu kiểm soát và âm lượng lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

'bawl at someone' có nghĩa là la hét, quát mắng ai đó. 'bawl for something' có nghĩa là khóc đòi cái gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bawl'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby let out a loud bawl.
Đứa bé phát ra một tiếng khóc thét lớn.
Phủ định
There wasn't a bawl to be heard; the children were surprisingly quiet.
Không có tiếng khóc nào vang lên; bọn trẻ yên lặng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was that a bawl I just heard coming from the nursery?
Có phải tiếng khóc thét tôi vừa nghe thấy phát ra từ phòng trẻ không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is hungry, it will bawl.
Nếu một đứa trẻ đói, nó sẽ khóc ré lên.
Phủ định
If you're feeling well, you don't bawl your eyes out.
Nếu bạn cảm thấy khỏe, bạn sẽ không khóc lóc thảm thiết.
Nghi vấn
If a team loses a match, do the players often bawl?
Nếu một đội thua một trận đấu, các cầu thủ có thường khóc òa lên không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bawled her eyes out since she heard the news.
Cô ấy đã khóc thét lên kể từ khi nghe tin.
Phủ định
I haven't bawled like that since I was a child.
Tôi đã không khóc lớn như vậy kể từ khi còn bé.
Nghi vấn
Has he bawled at you before?
Anh ấy đã từng quát mắng bạn trước đây chưa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bawls whenever she watches a sad movie.
Cô ấy khóc òa mỗi khi xem một bộ phim buồn.
Phủ định
They do not bawl at every little thing.
Họ không khóc lóc vì mọi chuyện nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Does he bawl when he loses a game?
Anh ấy có khóc òa khi thua một trò chơi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)