bawl
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bawl'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khóc lớn tiếng; khóc ầm ĩ.
Ví dụ Thực tế với 'Bawl'
-
"The baby started to bawl loudly when his mother left the room."
"Đứa bé bắt đầu khóc ầm ĩ khi mẹ nó rời khỏi phòng."
-
"He bawled his eyes out when he heard the news."
"Anh ấy đã khóc lóc thảm thiết khi nghe tin."
-
"The baby was bawling for his mother."
"Đứa bé đang khóc đòi mẹ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bawl'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bawl
- Verb: bawl
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bawl'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bawl' thường được sử dụng để mô tả tiếng khóc to, ồn ào, thường là do đau khổ, tức giận hoặc thất vọng. Nó mạnh hơn 'cry' và có sắc thái kịch tính hơn. So với 'weep,' 'bawl' ám chỉ sự thiếu kiểm soát và âm lượng lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'bawl at someone' có nghĩa là la hét, quát mắng ai đó. 'bawl for something' có nghĩa là khóc đòi cái gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bawl'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby let out a loud bawl.
|
Đứa bé phát ra một tiếng khóc thét lớn. |
| Phủ định |
There wasn't a bawl to be heard; the children were surprisingly quiet.
|
Không có tiếng khóc nào vang lên; bọn trẻ yên lặng một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn |
Was that a bawl I just heard coming from the nursery?
|
Có phải tiếng khóc thét tôi vừa nghe thấy phát ra từ phòng trẻ không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a baby is hungry, it will bawl.
|
Nếu một đứa trẻ đói, nó sẽ khóc ré lên. |
| Phủ định |
If you're feeling well, you don't bawl your eyes out.
|
Nếu bạn cảm thấy khỏe, bạn sẽ không khóc lóc thảm thiết. |
| Nghi vấn |
If a team loses a match, do the players often bawl?
|
Nếu một đội thua một trận đấu, các cầu thủ có thường khóc òa lên không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has bawled her eyes out since she heard the news.
|
Cô ấy đã khóc thét lên kể từ khi nghe tin. |
| Phủ định |
I haven't bawled like that since I was a child.
|
Tôi đã không khóc lớn như vậy kể từ khi còn bé. |
| Nghi vấn |
Has he bawled at you before?
|
Anh ấy đã từng quát mắng bạn trước đây chưa? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She bawls whenever she watches a sad movie.
|
Cô ấy khóc òa mỗi khi xem một bộ phim buồn. |
| Phủ định |
They do not bawl at every little thing.
|
Họ không khóc lóc vì mọi chuyện nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn |
Does he bawl when he loses a game?
|
Anh ấy có khóc òa khi thua một trò chơi không? |