(Top Banner Ad)
bawl
B1
Động từ B1 Giao tiếp, Cảm xúc

bawl

UK: /bɔːl/ • US: /bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

khóc ầm ĩ khóc lóc gào khóc khóc rống lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cry loudly; to weep noisily.

Vietnamese Meaning

Khóc lớn tiếng; khóc ầm ĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby started to bawl loudly when his mother left the room."

    "Đứa bé bắt đầu khóc ầm ĩ khi mẹ nó rời khỏi phòng."

  • "He bawled his eyes out when he heard the news."

    "Anh ấy đã khóc lóc thảm thiết khi nghe tin."

  • "The baby was bawling for his mother."

    "Đứa bé đang khóc đòi mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bawl La to, gào thét, khóc òa
Noun bawl Tiếng la, tiếng gào, tiếng khóc òa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baula
Middle English
baulen
Modern English
bawl

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'bawl' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'baula', mang nghĩa 'kêu rống' hoặc 'tiếng bò kêu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) thành 'baulen', miêu tả hành động la hét, sủa. Điều này cho thấy từ này ban đầu liên quan đến những âm thanh to, nguyên thủy, giống như tiếng kêu của động vật.

Usage Note

Từ 'bawl' thường được sử dụng để mô tả tiếng khóc to, ồn ào, thường là do đau khổ, tức giận hoặc thất vọng. Nó mạnh hơn 'cry' và có sắc thái kịch tính hơn. So với 'weep,' 'bawl' ám chỉ sự thiếu kiểm soát và âm lượng lớn hơn.

Prepositions

at for

'bawl at someone' có nghĩa là la hét, quát mắng ai đó. 'bawl for something' có nghĩa là khóc đòi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + bawl
  • bitterly bitterly bawl
    (khóc nức nở)
  • loudly loudly bawl
    (la hét ầm ĩ)
  • uncontrollably uncontrollably bawl
    (khóc không kiểm soát)
Động từ + bawl (bắt đầu khóc/hét)
  • begin begin to bawl
    (bắt đầu khóc òa)
  • start start to bawl
    (bắt đầu khóc thét)
Cụm từ so sánh
  • like a baby bawl like a baby
    (khóc như một đứa trẻ (rất to và mè nheo))

Idioms

  • bawl one's eyes out

    Khóc nức nở, khóc hết nước mắt

    "She bawled her eyes out when she heard the sad news."

    (Cô ấy đã khóc nức nở khi nghe tin buồn.)

  • bawl someone out

    La mắng, khiển trách ai đó rất nặng lời

    "The coach bawled the players out for their poor performance."

    (Huấn luyện viên đã mắng té tát các cầu thủ vì màn trình diễn kém cỏi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bawl

Động từ
Lật mặt

Khóc lớn tiếng; khóc ầm ĩ.

"The baby started to bawl loudly when his mother left the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby let out a loud bawl.
Đứa bé phát ra một tiếng khóc thét lớn.
Phủ định
There wasn't a bawl to be heard; the children were surprisingly quiet.
Không có tiếng khóc nào vang lên; bọn trẻ yên lặng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was that a bawl I just heard coming from the nursery?
Có phải tiếng khóc thét tôi vừa nghe thấy phát ra từ phòng trẻ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is hungry, it will bawl.
Nếu một đứa trẻ đói, nó sẽ khóc ré lên.
Phủ định
If you're feeling well, you don't bawl your eyes out.
Nếu bạn cảm thấy khỏe, bạn sẽ không khóc lóc thảm thiết.
Nghi vấn
If a team loses a match, do the players often bawl?
Nếu một đội thua một trận đấu, các cầu thủ có thường khóc òa lên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bawled her eyes out since she heard the news.
Cô ấy đã khóc thét lên kể từ khi nghe tin.
Phủ định
I haven't bawled like that since I was a child.
Tôi đã không khóc lớn như vậy kể từ khi còn bé.
Nghi vấn
Has he bawled at you before?
Anh ấy đã từng quát mắng bạn trước đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bawls whenever she watches a sad movie.
Cô ấy khóc òa mỗi khi xem một bộ phim buồn.
Phủ định
They do not bawl at every little thing.
Họ không khóc lóc vì mọi chuyện nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Does he bawl when he loses a game?
Anh ấy có khóc òa khi thua một trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bawl".

Sự thể hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động "bawl" (khóc òa hoặc la hét lớn) thường được liên tưởng đến việc bộc lộ cảm xúc một cách rất mạnh mẽ và đôi khi là mất kiểm soát. Mặc dù trẻ em thường được phép "bawl", người lớn thường được kỳ vọng sẽ kiểm soát cảm xúc tốt hơn và tránh khóc to hay la hét ở nơi công cộng.

Hình ảnh trẻ thơ

"Bawl" thường gắn liền với hình ảnh trẻ em khóc rất to, không kiềm chế được, đặc biệt khi chúng buồn bã, giận dỗi hoặc muốn thu hút sự chú ý. Cụm từ "bawl like a baby" là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh sự vô tư và mạnh mẽ trong cách thể hiện cảm xúc của trẻ nhỏ.