(Top Banner Ad)
udon
A1
danh từ A1 Ẩm thực

udon

UK: /ˈuːdɒn/ • US: /ˈuːdɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

mì udon bún udon
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of thick wheat flour noodle, popular in Japanese cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại mì làm từ bột mì dày, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a bowl of udon with shrimp tempura."

    "Tôi đã gọi một bát mì udon với tôm tempura."

  • "She enjoys eating udon for lunch."

    "Cô ấy thích ăn mì udon vào bữa trưa."

  • "The restaurant is famous for its handmade udon noodles."

    "Nhà hàng đó nổi tiếng với món mì udon làm thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun udon Mì udon (một loại mì Nhật Bản)
Noun (compound) udon noodles Mì udon (thường dùng để nhấn mạnh là loại mì)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
饂飩 (うどん - udon)
English
udon

Nguồn gốc của Udon

Udon là một loại mì dày, sợi tròn hoặc dẹt, làm từ bột mì, nước và muối, có nguồn gốc từ Nhật Bản. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn được tranh cãi, nhiều người tin rằng mì udon được du nhập từ Trung Quốc vào Nhật Bản khoảng thế kỷ thứ 8 hoặc 9. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành món ăn đặc trưng của Nhật Bản và trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực nước này.

Usage Note

Udon thường được phục vụ nóng trong nước dùng, có thể kèm theo nhiều loại topping khác nhau như tempura, trứng, thịt bò hoặc rau củ. So với các loại mì khác của Nhật Bản như ramen hay soba, udon có sợi mì dày và dai hơn.

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ các topping ăn kèm (udon with tempura). 'in' được dùng để chỉ mì udon được nấu trong nước dùng (udon in hot broth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + udon
  • hot hot udon
    (mì udon nóng)
  • cold cold udon
    (mì udon lạnh)
  • thick thick udon
    (mì udon sợi dày)
Verb + udon
  • eat eat udon
    (ăn mì udon)
  • cook cook udon
    (nấu mì udon)
  • serve serve udon
    (phục vụ mì udon)
Noun + udon
  • udon udon soup
    (súp udon)
  • udon udon bowl
    (bát udon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

udon

danh từ
Lật mặt

Một loại mì làm từ bột mì dày, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

"I ordered a bowl of udon with shrimp tempura."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love eating udon for lunch.
Tôi thích ăn udon vào bữa trưa.
Phủ định
She doesn't like udon very much.
Cô ấy không thích udon lắm.
Nghi vấn
Do you want some udon?
Bạn có muốn một ít udon không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This udon is my favorite.
Món udon này là món yêu thích của tôi.
Phủ định
That udon isn't theirs.
Món udon đó không phải của họ.
Nghi vấn
Is this udon yours?
Món udon này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "udon".

Udon trong ẩm thực Nhật Bản

Udon là một trong những món mì phổ biến nhất Nhật Bản, được yêu thích vì kết cấu dai, mềm và khả năng kết hợp với nhiều loại nước dùng và nguyên liệu khác nhau. Nó thường được ăn vào bữa trưa hoặc bữa tối, đặc biệt phổ biến vào mùa đông khi được dùng nóng với nước dùng dashi đậm đà. Có rất nhiều biến thể udon tùy theo vùng miền ở Nhật Bản, mỗi loại mang một hương vị và phong cách riêng biệt.

Cách thưởng thức Udon

Trong văn hóa Nhật Bản, việc húp mì udon (kể cả tạo ra tiếng ồn khi húp) được coi là hoàn toàn chấp nhận được và thậm chí là dấu hiệu cho thấy bạn đang thưởng thức món ăn một cách ngon lành. Đây là một phong tục khác biệt so với nhiều nền văn hóa phương Tây. Udon cũng thường được ăn kèm với các loại topping như tempura, đậu phụ chiên (kitsune), hành lá, và ớt shichimi.