(Top Banner Ad)
social breakdown
C1
noun C1 Sociology

social breakdown

UK: /ˈsəʊʃəl ˈbreɪkˌdaʊn/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈbreɪkˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự tan rã xã hội sự suy đồi xã hội sự phá vỡ trật tự xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The disintegration or collapse of social structures, norms, and values within a society or community, often resulting in widespread disorder, chaos, and a loss of social cohesion.

Vietnamese Meaning

Sự tan rã hoặc sụp đổ của các cấu trúc, chuẩn mực và giá trị xã hội trong một xã hội hoặc cộng đồng, thường dẫn đến tình trạng rối loạn, hỗn loạn lan rộng và mất đoàn kết xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis led to a social breakdown in several urban areas."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự tan rã xã hội ở một số khu vực đô thị."

  • "The increase in crime is a symptom of social breakdown."

    "Sự gia tăng tội phạm là một triệu chứng của sự tan rã xã hội."

  • "Historians have studied the social breakdown that preceded the fall of the Roman Empire."

    "Các nhà sử học đã nghiên cứu sự tan rã xã hội đã xảy ra trước sự sụp đổ của Đế chế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Noun society xã hội
Adverb socially về mặt xã hội, một cách xã hội
Adjective antisocial chống đối xã hội, phản xã hội
Phrasal Verb break down phá vỡ, sụp đổ, hỏng hóc, suy sụp
Adjective broken bị hỏng, đổ vỡ, tan vỡ

Synonyms

social disintegration (sự tan rã xã hội)societal collapse (sự sụp đổ xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Old English
brecan
Old English
dūn
English
breakdown
English
social breakdown

Sự hình thành của 'Social Breakdown'

Từ "social" có gốc từ tiếng Latin "socius" (nghĩa là "bạn đồng hành" hoặc "đồng minh"). Từ "breakdown" là sự kết hợp của động từ "break" (phá vỡ, hỏng hóc) và giới từ "down" (xuống). Ban đầu, "breakdown" thường dùng để chỉ sự cố kỹ thuật của máy móc. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả sự tan rã, sụp đổ của một hệ thống hoặc quá trình. Khi kết hợp với "social", cụm từ này mang ý nghĩa sự suy yếu nghiêm trọng hoặc sự sụp đổ của các cấu trúc và trật tự xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà trật tự xã hội bị suy yếu nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến sự gia tăng tội phạm, bạo lực, bất ổn chính trị và sự xói mòn lòng tin vào các thể chế. 'Social breakdown' nhấn mạnh sự suy yếu toàn diện của các mối liên kết xã hội, khác với những vấn đề xã hội cục bộ. Nó cho thấy một sự sụp đổ có hệ thống hơn là những trục trặc đơn lẻ.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà sự tan rã xã hội diễn ra (ví dụ: 'social breakdown in a country'). Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến nguyên nhân hoặc biểu hiện của sự tan rã (ví dụ: 'social breakdown of law and order').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social breakdown
  • widespread widespread social breakdown
    (sự suy thoái xã hội trên diện rộng)
  • complete complete social breakdown
    (sự sụp đổ xã hội toàn diện)
  • imminent imminent social breakdown
    (sự suy yếu xã hội cận kề)
  • potential potential social breakdown
    (nguy cơ suy thoái xã hội tiềm ẩn)
Verb + social breakdown
  • prevent prevent social breakdown
    (ngăn ngừa sự suy thoái xã hội)
  • lead to lead to social breakdown
    (dẫn tới sự suy sụp xã hội)
  • risk risk social breakdown
    (gây nguy cơ suy thoái xã hội)
  • experience experience social breakdown
    (chứng kiến/trải qua sự suy thoái xã hội)
Noun + social breakdown
  • signs of signs of social breakdown
    (những dấu hiệu suy thoái xã hội)
  • threat of threat of social breakdown
    (mối đe dọa suy thoái xã hội)

Idioms

  • on the verge of social breakdown

    trên bờ vực suy thoái xã hội

    "The country was on the verge of social breakdown due to widespread poverty and corruption."

    (Đất nước đang trên bờ vực suy thoái xã hội do nghèo đói và tham nhũng lan rộng.)

  • to avert social breakdown

    ngăn chặn sự suy thoái xã hội

    "Leaders must act decisively to avert social breakdown."

    (Các nhà lãnh đạo phải hành động dứt khoát để ngăn chặn sự suy thoái xã hội.)

  • a recipe for social breakdown

    một nguyên nhân/điều kiện dẫn đến suy thoái xã hội

    "Extreme inequality is a recipe for social breakdown."

    (Bất bình đẳng cực đoan là một nguyên nhân dẫn đến suy thoái xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social breakdown

noun
Lật mặt

Sự tan rã hoặc sụp đổ của các cấu trúc, chuẩn mực và giá trị xã hội trong một xã hội hoặc cộng đồng, thường dẫn đến tình trạng rối loạn, hỗn loạn lan rộng và mất đoàn kết xã hội.

"The economic crisis led to a social breakdown in several urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social breakdown".

Vải dệt xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "social fabric" (vải dệt xã hội) thường được dùng để mô tả sự kết nối, cấu trúc và mối quan hệ gắn kết trong một cộng đồng. "Social breakdown" có nghĩa là sự tan rã hoặc suy yếu nghiêm trọng của "vải dệt" này, dẫn đến mất trật tự, suy giảm các chuẩn mực xã hội, và có thể gia tăng tội phạm hoặc xung đột. Đây là một mối lo ngại lớn trong các cuộc tranh luận về chính sách công và sự ổn định xã hội.

Nguyên nhân và Hậu quả

Sự suy thoái xã hội thường được cho là do các yếu tố như nghèo đói cùng cực, bất bình đẳng sâu sắc, chiến tranh, thiên tai lớn, hoặc sự sụp đổ niềm tin vào các thể chế. Hậu quả của nó có thể bao gồm sự gia tăng bạo lực, mất niềm tin lẫn nhau, và khó khăn trong việc phục hồi kinh tế và chính trị. Các xã hội thường cố gắng xây dựng các thể chế vững mạnh và mạng lưới an sinh xã hội để chống lại những nguy cơ này.