social evolution
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Social evolution'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lý thuyết về sự thay đổi xã hội cho rằng các xã hội phát triển từ các hình thức đơn giản đến phức tạp theo thời gian, thường ngụ ý một con đường đơn tuyến và tất định.
Definition (English Meaning)
The theory of social change that holds that societies progress from simple to complex forms over time, often implying a unilinear and deterministic path.
Ví dụ Thực tế với 'Social evolution'
-
"The concept of social evolution was influential in the early development of sociology."
"Khái niệm tiến hóa xã hội có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển ban đầu của xã hội học."
-
"Many scholars now reject simplistic models of social evolution."
"Nhiều học giả hiện nay bác bỏ các mô hình đơn giản về tiến hóa xã hội."
-
"Social evolution is not necessarily synonymous with progress."
"Tiến hóa xã hội không nhất thiết đồng nghĩa với tiến bộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Social evolution'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: social evolution
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Social evolution'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng để mô tả quá trình phát triển của xã hội loài người, bao gồm cả sự phát triển của các tổ chức, công nghệ và giá trị. Tuy nhiên, quan điểm đơn tuyến đã bị chỉ trích vì tính Eurocentric và bỏ qua sự đa dạng của các con đường phát triển xã hội khác nhau. Nên phân biệt với 'cultural evolution' (tiến hóa văn hóa), dù hai khái niệm này có liên quan mật thiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của quá trình tiến hóa xã hội (ví dụ: social evolution of family structures). ‘in’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự tiến hóa xã hội diễn ra (ví dụ: research in social evolution).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Social evolution'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Anthropology, which studies social evolution, provides valuable insights into human societies.
|
Nhân chủng học, ngành nghiên cứu sự tiến hóa xã hội, cung cấp những hiểu biết giá trị về các xã hội loài người. |
| Phủ định |
Theories of social evolution, which are often complex, are not always easily understood by the general public.
|
Các lý thuyết về sự tiến hóa xã hội, vốn thường phức tạp, không phải lúc nào cũng dễ hiểu đối với công chúng. |
| Nghi vấn |
Is social evolution, which involves continuous adaptation, always beneficial for all members of a society?
|
Sự tiến hóa xã hội, vốn liên quan đến sự thích nghi liên tục, có phải lúc nào cũng mang lại lợi ích cho tất cả các thành viên của một xã hội không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Scholars study social evolution to understand societal changes.
|
Các học giả nghiên cứu sự tiến hóa xã hội để hiểu những thay đổi của xã hội. |
| Phủ định |
The theory of social evolution does not always explain every cultural shift.
|
Lý thuyết về sự tiến hóa xã hội không phải lúc nào cũng giải thích được mọi sự thay đổi văn hóa. |
| Nghi vấn |
Does social evolution always lead to progress?
|
Sự tiến hóa xã hội có phải luôn dẫn đến tiến bộ không? |