(Top Banner Ad)
social evolution
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

social evolution

UK: /ˈsəʊʃəl ˌiːvəˈluːʃən/ • US: /ˈsoʊʃəl ˌevəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hóa xã hội sự phát triển xã hội biến đổi xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory of social change that holds that societies progress from simple to complex forms over time, often implying a unilinear and deterministic path.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết về sự thay đổi xã hội cho rằng các xã hội phát triển từ các hình thức đơn giản đến phức tạp theo thời gian, thường ngụ ý một con đường đơn tuyến và tất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of social evolution was influential in the early development of sociology."

    "Khái niệm tiến hóa xã hội có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển ban đầu của xã hội học."

  • "Many scholars now reject simplistic models of social evolution."

    "Nhiều học giả hiện nay bác bỏ các mô hình đơn giản về tiến hóa xã hội."

  • "Social evolution is not necessarily synonymous with progress."

    "Tiến hóa xã hội không nhất thiết đồng nghĩa với tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội
Noun evolution sự tiến hóa
Verb evolve tiến hóa, phát triển
Adjective evolutionary thuộc về sự tiến hóa
Noun evolutionist nhà tiến hóa học

Synonyms

sociocultural evolution (tiến hóa văn hóa xã hội)social development (phát triển xã hội)

Antonyms

social stagnation (sự trì trệ xã hội)social regression (sự thoái hóa xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Latin
evolvere
Latin
evolutio
English (19th Century)
social evolution

Nguồn gốc của 'social' và 'evolution'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), phát triển thành 'socialis' (thuộc về xã hội). Từ 'evolution' cũng có gốc từ tiếng Latin 'evolutio', ban đầu có nghĩa là 'sự mở ra, cuộn ra' (như mở một cuộn sách cổ). Khi hai từ này kết hợp thành 'social evolution' vào thế kỷ 19, nó dùng để miêu tả quá trình các xã hội thay đổi, phát triển theo thời gian, giống như một câu chuyện đang dần được 'mở ra' và biến đổi.

Usage Note

Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng để mô tả quá trình phát triển của xã hội loài người, bao gồm cả sự phát triển của các tổ chức, công nghệ và giá trị. Tuy nhiên, quan điểm đơn tuyến đã bị chỉ trích vì tính Eurocentric và bỏ qua sự đa dạng của các con đường phát triển xã hội khác nhau. Nên phân biệt với 'cultural evolution' (tiến hóa văn hóa), dù hai khái niệm này có liên quan mật thiết.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của quá trình tiến hóa xã hội (ví dụ: social evolution of family structures). ‘in’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự tiến hóa xã hội diễn ra (ví dụ: research in social evolution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social evolution
  • rapid rapid social evolution
    (sự tiến hóa xã hội nhanh chóng)
  • gradual gradual social evolution
    (sự tiến hóa xã hội dần dần)
  • human human social evolution
    (sự tiến hóa xã hội của loài người)
  • modern modern social evolution
    (sự tiến hóa xã hội hiện đại)
Verb + social evolution
  • study study social evolution
    (nghiên cứu sự tiến hóa xã hội)
  • understand understand social evolution
    (hiểu về sự tiến hóa xã hội)
  • drive drive social evolution
    (thúc đẩy sự tiến hóa xã hội)
  • shape shape social evolution
    (định hình sự tiến hóa xã hội)
Noun phrase + social evolution
  • theories of theories of social evolution
    (các lý thuyết về tiến hóa xã hội)
  • stages of stages of social evolution
    (các giai đoạn tiến hóa xã hội)
  • patterns of patterns of social evolution
    (các hình thái tiến hóa xã hội)

Idioms

  • the theory of social evolution

    lý thuyết về sự tiến hóa xã hội

    "Early anthropologists developed various theories of social evolution."

    (Các nhà nhân chủng học ban đầu đã phát triển nhiều lý thuyết khác nhau về sự tiến hóa xã hội.)

  • stages of social evolution

    các giai đoạn của sự tiến hóa xã hội

    "Many scholars have proposed different stages of social evolution, from simple to complex societies."

    (Nhiều học giả đã đề xuất các giai đoạn khác nhau của sự tiến hóa xã hội, từ xã hội đơn giản đến phức tạp.)

  • drivers of social evolution

    các yếu tố thúc đẩy sự tiến hóa xã hội

    "Technological innovation is often seen as a key driver of social evolution."

    (Đổi mới công nghệ thường được coi là yếu tố thúc đẩy chính của sự tiến hóa xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social evolution

Danh từ
Lật mặt

Lý thuyết về sự thay đổi xã hội cho rằng các xã hội phát triển từ các hình thức đơn giản đến phức tạp theo thời gian, thường ngụ ý một con đường đơn tuyến và tất định.

"The concept of social evolution was influential in the early development of sociology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anthropology, which studies social evolution, provides valuable insights into human societies.
Nhân chủng học, ngành nghiên cứu sự tiến hóa xã hội, cung cấp những hiểu biết giá trị về các xã hội loài người.
Phủ định
Theories of social evolution, which are often complex, are not always easily understood by the general public.
Các lý thuyết về sự tiến hóa xã hội, vốn thường phức tạp, không phải lúc nào cũng dễ hiểu đối với công chúng.
Nghi vấn
Is social evolution, which involves continuous adaptation, always beneficial for all members of a society?
Sự tiến hóa xã hội, vốn liên quan đến sự thích nghi liên tục, có phải lúc nào cũng mang lại lợi ích cho tất cả các thành viên của một xã hội không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars study social evolution to understand societal changes.
Các học giả nghiên cứu sự tiến hóa xã hội để hiểu những thay đổi của xã hội.
Phủ định
The theory of social evolution does not always explain every cultural shift.
Lý thuyết về sự tiến hóa xã hội không phải lúc nào cũng giải thích được mọi sự thay đổi văn hóa.
Nghi vấn
Does social evolution always lead to progress?
Sự tiến hóa xã hội có phải luôn dẫn đến tiến bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social evolution".

Sự thay đổi không ngừng của xã hội

'Social evolution' là một khái niệm cốt lõi trong xã hội học và nhân chủng học, mô tả quá trình các xã hội thay đổi và phát triển theo thời gian. Sự tiến hóa này không chỉ giới hạn ở công nghệ hay kinh tế, mà còn bao gồm các khía cạnh văn hóa, chính trị, và cấu trúc xã hội, thường dẫn đến sự gia tăng về độ phức tạp và khả năng thích ứng của xã hội.

Từ các lý thuyết ban đầu đến hiện đại

Ban đầu, các nhà tư tưởng thế kỷ 19 thường hình dung 'social evolution' theo một con đường tuyến tính duy nhất, tin rằng tất cả các xã hội đều tiến hóa từ 'man rợ' đến 'văn minh'. Tuy nhiên, quan điểm này ngày nay đã bị phê phán rộng rãi vì tính chủ quan và thiên vị. Các nghiên cứu hiện đại về tiến hóa xã hội nhấn mạnh rằng không có một con đường phát triển duy nhất, mà là nhiều con đường đa dạng, phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử và môi trường của từng xã hội.