(Top Banner Ad)
societal transformation
C1
Noun C1 Xã hội học, Khoa học chính trị, Phát triển

societal transformation

UK: /səˈsaɪətl trænsfərˈmeɪʃən/ • US: /səˈsaɪədl trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi xã hội biến đổi xã hội sự thay đổi xã hội sâu sắc cải cách xã hội toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant and fundamental change in the structure, culture, and functioning of a society.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đáng kể và cơ bản trong cấu trúc, văn hóa và chức năng của một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital revolution is driving a societal transformation in how we communicate and work."

    "Cuộc cách mạng kỹ thuật số đang thúc đẩy một sự chuyển đổi xã hội trong cách chúng ta giao tiếp và làm việc."

  • "Climate change necessitates a societal transformation towards sustainable practices."

    "Biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự chuyển đổi xã hội hướng tới các hoạt động bền vững."

  • "The feminist movement brought about a significant societal transformation in gender roles."

    "Phong trào nữ quyền đã mang lại một sự chuyển đổi xã hội đáng kể trong vai trò giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội (ví dụ: social media)
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Noun transformation sự biến đổi, sự chuyển đổi
Verb transform biến đổi, chuyển đổi
Adjective transformative có khả năng biến đổi, mang tính chuyển đổi

Synonyms

social revolution (cách mạng xã hội)social upheaval (biến động xã hội)systemic change (thay đổi mang tính hệ thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
societas
Old French
société
English
society
English
societal
Latin
forma
Latin
trans-
Latin
transformare
Late Latin
transformatio
Old French
transformation
English
transformation
English
societal transformation

Nguồn gốc của 'Societal'

Từ 'socius' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Từ đó hình thành 'societas' (xã hội, cộng đồng). Qua tiếng Pháp cổ 'société', nó trở thành 'society' trong tiếng Anh. 'Societal' là dạng tính từ, chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến xã hội, nhấn mạnh đến các khía cạnh rộng lớn và cấu trúc của một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Transformation'

Gốc từ 'transformare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thay đổi hình dạng'. Nó kết hợp tiền tố 'trans-' (qua, vượt qua) và 'forma' (hình dạng). 'Transformation' do đó mang ý nghĩa 'sự biến đổi', 'sự thay đổi sâu sắc về hình thái, cấu trúc hoặc bản chất', thường là một quá trình toàn diện và có tác động lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi sâu rộng ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống xã hội, bao gồm các giá trị, chuẩn mực, thể chế và hành vi của con người. Nó nhấn mạnh tính chất toàn diện và bền vững của sự thay đổi, chứ không phải là những thay đổi nhỏ lẻ hoặc tạm thời. Khác với 'social change' (thay đổi xã hội) có thể chỉ những biến động cục bộ, 'societal transformation' ám chỉ một sự chuyển đổi toàn diện, có tính hệ thống và ảnh hưởng lâu dài.

Prepositions

towards through for

- towards: Hướng tới một sự chuyển đổi xã hội nào đó (ví dụ: societal transformation towards a more sustainable future).
- through: Thông qua một phương thức nào đó để đạt được sự chuyển đổi (ví dụ: societal transformation through education).
- for: Vì mục đích nào đó để đạt được sự chuyển đổi (ví dụ: societal transformation for greater equality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + societal transformation
  • profound profound societal transformation
    (sự biến đổi xã hội sâu sắc)
  • radical radical societal transformation
    (sự biến đổi xã hội triệt để/căn bản)
  • major major societal transformation
    (sự biến đổi lớn của xã hội)
  • sweeping sweeping societal transformation
    (sự biến đổi xã hội trên diện rộng/toàn diện)
  • necessary necessary societal transformation
    (sự biến đổi xã hội cần thiết)
Verb + societal transformation
  • undergo undergo societal transformation
    (trải qua sự biến đổi xã hội)
  • drive drive societal transformation
    (thúc đẩy sự biến đổi xã hội)
  • facilitate facilitate societal transformation
    (tạo điều kiện cho sự biến đổi xã hội)
  • achieve achieve societal transformation
    (đạt được sự biến đổi xã hội)
  • resist resist societal transformation
    (chống lại sự biến đổi xã hội)
Noun/Prepositional Phrase + societal transformation
  • catalyst for a catalyst for societal transformation
    (một chất xúc tác cho sự biến đổi xã hội)
  • process of the process of societal transformation
    (quá trình biến đổi xã hội)

Idioms

  • a catalyst for societal transformation

    một chất xúc tác/yếu tố khởi xướng cho sự biến đổi xã hội

    "Technological advancements often serve as a catalyst for societal transformation."

    (Những tiến bộ công nghệ thường đóng vai trò là chất xúc tác cho sự biến đổi xã hội.)

  • driving societal transformation

    thúc đẩy/dẫn dắt sự biến đổi xã hội

    "Young people are increasingly driving societal transformation through activism and innovation."

    (Giới trẻ ngày càng thúc đẩy sự biến đổi xã hội thông qua hoạt động xã hội và đổi mới.)

  • on the cusp of societal transformation

    đang ở ngưỡng cửa/bình minh của sự biến đổi xã hội

    "Many developing nations are on the cusp of significant societal transformation."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang ở ngưỡng cửa của sự biến đổi xã hội đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

societal transformation

Noun
Lật mặt

Một sự thay đổi đáng kể và cơ bản trong cấu trúc, văn hóa và chức năng của một xã hội.

"The digital revolution is driving a societal transformation in how we communicate and work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing new policies, driving societal transformation across the country.
Chính phủ sẽ triển khai các chính sách mới, thúc đẩy sự chuyển đổi xã hội trên cả nước.
Phủ định
We won't be witnessing significant societal transformation in the next few years if current trends continue.
Chúng ta sẽ không chứng kiến sự chuyển đổi xã hội đáng kể trong vài năm tới nếu xu hướng hiện tại tiếp tục.
Nghi vấn
Will technology be playing a crucial role in societal transformation in the future?
Liệu công nghệ có đóng vai trò quan trọng trong sự chuyển đổi xã hội trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "societal transformation".

Các Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp và Kỹ Thuật Số

Lịch sử loài người chứng kiến nhiều cuộc biến đổi xã hội sâu sắc, điển hình là Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sản xuất, làm việc và sống. Ngày nay, Cách mạng Kỹ thuật số đang tiếp tục định hình lại cấu trúc xã hội, từ cách giao tiếp, học tập đến kinh doanh, dẫn đến những chuyển dịch lớn trong kinh tế và văn hóa.

Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs)

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc là một khuôn khổ toàn cầu nhằm thúc đẩy sự biến đổi xã hội hướng tới một tương lai công bằng, thịnh vượng và bền vững cho tất cả mọi người. Các mục tiêu này bao gồm từ xóa đói giảm nghèo, giáo dục chất lượng đến hành động vì khí hậu, yêu cầu sự thay đổi sâu rộng trong tư duy và hành động ở cấp độ cá nhân và toàn cầu.