(Top Banner Ad)
social conflict
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

social conflict

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột xã hội mâu thuẫn xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A struggle between different groups or individuals in a society, often arising from opposing interests or values.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một xã hội, thường phát sinh từ các lợi ích hoặc giá trị đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social conflict between the different ethnic groups escalated after the economic crisis."

    "Xung đột xã hội giữa các nhóm dân tộc khác nhau leo thang sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Social conflict is a major theme in many works of literature."

    "Xung đột xã hội là một chủ đề chính trong nhiều tác phẩm văn học."

  • "The study of social conflict is central to understanding social change."

    "Nghiên cứu về xung đột xã hội là trọng tâm để hiểu sự thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập
Adjective conflicted mâu thuẫn nội tâm, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
confligere
Latin
conflictus
English
conflict

Nguồn gốc 'Xung đột xã hội'

Cụm từ 'social conflict' (xung đột xã hội) được tạo thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc tiếng Latin. 'Social' bắt nguồn từ 'socius' (người đồng hành, bạn bè) và sau đó là 'socialis' (liên quan đến xã hội). 'Conflict' đến từ 'confligere' (đánh nhau, va chạm) và 'conflictus' (một cuộc đụng độ). Khi kết hợp lại, chúng mô tả sự bất đồng, mâu thuẫn hoặc va chạm giữa các cá nhân, nhóm, hoặc các tầng lớp trong một xã hội.

Usage Note

Social conflict bao hàm sự đối đầu, căng thẳng hoặc đấu tranh giữa các thành viên của một xã hội. Nó có thể biểu hiện ở nhiều cấp độ, từ tranh cãi cá nhân đến xung đột bạo lực quy mô lớn. Sự khác biệt chính giữa 'social conflict' và các từ tương tự như 'social tension' hoặc 'social friction' là mức độ đối đầu và tính chất công khai của sự bất đồng.

Prepositions

in within over between

- 'in social conflict': ám chỉ sự tham gia hoặc tồn tại trong một cuộc xung đột xã hội.
- 'within social conflict': ám chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố bên trong một cuộc xung đột xã hội.
- 'over social conflict': ám chỉ nguyên nhân hoặc lý do của cuộc xung đột xã hội (ví dụ, xung đột về tài nguyên).
- 'between social conflict': ám chỉ xung đột xảy ra giữa các nhóm hoặc cá nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social conflict
  • deep deep social conflict
    (xung đột xã hội sâu sắc)
  • underlying underlying social conflict
    (xung đột xã hội tiềm ẩn)
  • persistent persistent social conflict
    (xung đột xã hội dai dẳng)
  • violent violent social conflict
    (xung đột xã hội bạo lực)
  • escalating escalating social conflict
    (xung đột xã hội leo thang)
  • severe severe social conflict
    (xung đột xã hội nghiêm trọng)
  • ongoing ongoing social conflict
    (xung đột xã hội đang diễn ra)
Verb + social conflict
  • resolve resolve social conflict
    (giải quyết xung đột xã hội)
  • address address social conflict
    (giải quyết, xử lý xung đột xã hội)
  • mitigate mitigate social conflict
    (giảm thiểu xung đột xã hội)
  • fuel fuel social conflict
    (châm ngòi, thúc đẩy xung đột xã hội)
  • trigger trigger social conflict
    (châm ngòi, gây ra xung đột xã hội)
  • prevent prevent social conflict
    (ngăn chặn xung đột xã hội)
social conflict + Verb
  • arises social conflict arises
    (xung đột xã hội nảy sinh)
  • erupts social conflict erupts
    (xung đột xã hội bùng nổ)
  • persists social conflict persists
    (xung đột xã hội kéo dài)
  • leads to social conflict leads to...
    (xung đột xã hội dẫn đến...)

Idioms

  • a hotbed of social conflict

    một lò lửa/điểm nóng xung đột xã hội

    "The city became a hotbed of social conflict after the economic downturn."

    (Thành phố trở thành một lò lửa xung đột xã hội sau suy thoái kinh tế.)

  • on the brink of social conflict

    trên bờ vực xung đột xã hội

    "The country was on the brink of social conflict due to rising inequality."

    (Đất nước đang trên bờ vực xung đột xã hội do bất bình đẳng gia tăng.)

  • a breeding ground for social conflict

    một mảnh đất màu mỡ/nguồn gốc cho xung đột xã hội

    "Poverty and injustice are often a breeding ground for social conflict."

    (Nghèo đói và bất công thường là mảnh đất màu mỡ cho xung đột xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social conflict

Danh từ
Lật mặt

Sự xung đột giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một xã hội, thường phát sinh từ các lợi ích hoặc giá trị đối lập.

"The social conflict between the different ethnic groups escalated after the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social conflict is inevitable in a diverse society, isn't it?
Xung đột xã hội là không thể tránh khỏi trong một xã hội đa dạng, phải không?
Phủ định
Social conflict doesn't always lead to violence, does it?
Xung đột xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến bạo lực, phải không?
Nghi vấn
Social conflict is a common issue in many workplaces, isn't it?
Xung đột xã hội là một vấn đề phổ biến ở nhiều nơi làm việc, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media used to ignore the social conflict, but now they cover it extensively.
Truyền thông từng phớt lờ xung đột xã hội, nhưng giờ họ đưa tin về nó rất nhiều.
Phủ định
Our community didn't use to experience so much social conflict; it was a much more peaceful place.
Cộng đồng của chúng ta đã không từng trải qua nhiều xung đột xã hội như vậy; nó từng là một nơi yên bình hơn nhiều.
Nghi vấn
Did the government use to implement policies to mitigate social conflict more effectively?
Chính phủ đã từng thực hiện các chính sách để giảm thiểu xung đột xã hội hiệu quả hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social conflict".

Nghiên cứu trong Xã hội học

Khái niệm 'xung đột xã hội' là một trụ cột trong xã hội học, đặc biệt trong các lý thuyết xung đột của Karl Marx hoặc Max Weber. Nó giúp phân tích các bất bình đẳng về quyền lực, tài nguyên và địa vị xã hội dẫn đến căng thẳng và thay đổi xã hội.

Vai trò trong Lịch sử và Chính trị

'Xung đột xã hội' thường là động lực chính của các cuộc cách mạng, phong trào xã hội và những thay đổi chính trị lớn trong lịch sử. Việc hiểu và quản lý xung đột xã hội là yếu tố then chốt để duy trì ổn định và phát triển của một quốc gia.