(Top Banner Ad)
social strife
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

social strife

UK: /ˈsəʊʃəl straɪf/ • US: /ˈsoʊʃəl straɪf/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột xã hội mâu thuẫn xã hội tranh chấp xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflict or disagreement between groups of people in a society.

Vietnamese Meaning

Xung đột hoặc bất đồng giữa các nhóm người trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been plagued by social strife for decades."

    "Đất nước đã bị tàn phá bởi xung đột xã hội trong nhiều thập kỷ."

  • "The rise of extremist groups has contributed to increased social strife."

    "Sự trỗi dậy của các nhóm cực đoan đã góp phần làm gia tăng xung đột xã hội."

  • "Economic inequality is a major cause of social strife in many countries."

    "Bất bình đẳng kinh tế là một nguyên nhân chính gây ra xung đột xã hội ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun strife sự xung đột, sự tranh đấu, cuộc xung đột

Synonyms

Antonyms

social harmony (hòa hợp xã hội)social peace (hòa bình xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sociālis (of companionship)
Old French
estrif (quarrel, dispute)
English
social strife (compound term)

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sociālis', có nghĩa là 'liên quan đến bạn bè hoặc đồng minh'. Gốc từ 'socius' (bạn đồng hành) nhấn mạnh bản chất kết nối và cộng đồng của con người.

Nguồn gốc của 'strife'

Từ 'strife' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrif', nghĩa là 'cãi vã, tranh chấp, xung đột', và xa hơn nữa là từ gốc Germanic. Từ này mang ý nghĩa của sự đối kháng và đấu tranh gay gắt.

Sự kết hợp của 'social strife'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'social strife', chúng miêu tả một tình trạng xung đột hoặc bất hòa nghiêm trọng xảy ra trong một xã hội hoặc cộng đồng, nơi các mối liên kết xã hội bị căng thẳng hoặc phá vỡ.

Usage Note

"Social strife" thường được sử dụng để mô tả những tình huống căng thẳng, bạo lực, hoặc hỗn loạn trong xã hội, có thể do sự khác biệt về kinh tế, chính trị, tôn giáo, sắc tộc, hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự chia rẽ sâu sắc và sự đối đầu giữa các nhóm người khác nhau. Khác với "social unrest" (bất ổn xã hội) mang tính chung chung hơn, "social strife" gợi ý sự xung đột gay gắt và kéo dài.

Prepositions

in within between

Ví dụ: 'Social strife *in* the region escalated.' (Xung đột xã hội *ở* khu vực leo thang.); 'Social strife *within* the community.' (Xung đột xã hội *trong* cộng đồng.); 'Social strife *between* different ethnic groups.' (Xung đột xã hội *giữa* các nhóm dân tộc khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social strife
  • widespread widespread social strife
    (xung đột xã hội lan rộng)
  • intense intense social strife
    (xung đột xã hội gay gắt)
  • deep-seated deep-seated social strife
    (xung đột xã hội sâu xa, ăn sâu bám rễ)
  • growing growing social strife
    (xung đột xã hội ngày càng tăng)
  • serious serious social strife
    (xung đột xã hội nghiêm trọng)
Verb + social strife
  • cause cause social strife
    (gây ra xung đột xã hội)
  • fuel fuel social strife
    (châm ngòi, thúc đẩy xung đột xã hội)
  • prevent prevent social strife
    (ngăn chặn xung đột xã hội)
  • resolve resolve social strife
    (giải quyết xung đột xã hội)
  • quell quell social strife
    (dập tắt, trấn áp xung đột xã hội)

Idioms

  • on the brink of social strife

    trên bờ vực xung đột xã hội

    "The nation found itself on the brink of social strife due to rising inequality."

    (Quốc gia này thấy mình đang trên bờ vực xung đột xã hội do bất bình đẳng gia tăng.)

  • a period of social strife

    một thời kỳ xung đột xã hội

    "The civil war marked a long period of social strife and instability."

    (Cuộc nội chiến đánh dấu một thời kỳ dài xung đột và bất ổn xã hội.)

  • spark social strife

    châm ngòi xung đột xã hội

    "The new policy threatens to spark social strife among different ethnic groups."

    (Chính sách mới đe dọa châm ngòi xung đột xã hội giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social strife

noun
Lật mặt

Xung đột hoặc bất đồng giữa các nhóm người trong một xã hội.

"The country has been plagued by social strife for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social strife".

Đấu tranh giai cấp

Trong lý thuyết Mác-xít, 'đấu tranh giai cấp' là một khái niệm trung tâm, mô tả xung đột giữa các tầng lớp xã hội (ví dụ: tư sản và vô sản) như một động lực chính thúc đẩy sự thay đổi lịch sử. Đây là một ví dụ điển hình về 'social strife' có tổ chức và quy mô lớn, thường dẫn đến cách mạng hoặc cải cách xã hội sâu rộng.

Các Phong trào Dân quyền

Các Phong trào Dân quyền, như phong trào ở Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960, là những giai đoạn 'social strife' dữ dội. Chúng bao gồm các cuộc biểu tình, đấu tranh pháp lý và hoạt động xã hội nhằm chấm dứt phân biệt đối xử và đạt được bình đẳng. Mặc dù thường gây ra xung đột và bất ổn, các phong trào này đã dẫn đến những thay đổi xã hội và pháp lý quan trọng.