(Top Banner Ad)
social equity
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

social equity

UK: /ˈsəʊʃəl ˈekwɪti/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɛkwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

công bằng xã hội bình đẳng xã hội (với sắc thái nhấn mạnh về công bằng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social equity refers to fairness and justice in the distribution of resources and opportunities within a society. It aims to ensure that all individuals and groups have equal access to opportunities, regardless of their social background, ethnicity, gender, or other characteristics. It addresses systemic inequalities and works towards creating a more just and inclusive society.

Vietnamese Meaning

Công bằng xã hội đề cập đến sự công bằng và chính trực trong việc phân phối các nguồn lực và cơ hội trong một xã hội. Nó nhằm mục đích đảm bảo rằng tất cả các cá nhân và nhóm đều có quyền tiếp cận bình đẳng các cơ hội, bất kể nền tảng xã hội, sắc tộc, giới tính hoặc các đặc điểm khác của họ. Nó giải quyết những bất bình đẳng có hệ thống và nỗ lực hướng tới việc tạo ra một xã hội công bằng và bao trùm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization's mission is to promote social equity in education."

    "Sứ mệnh của tổ chức là thúc đẩy công bằng xã hội trong giáo dục."

  • "The city council is committed to addressing social equity through policy reform."

    "Hội đồng thành phố cam kết giải quyết vấn đề công bằng xã hội thông qua cải cách chính sách."

  • "Social equity initiatives aim to close the achievement gap between different student groups."

    "Các sáng kiến về công bằng xã hội nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thành tích giữa các nhóm học sinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective equitable công bằng, hợp tình hợp lý
Adverb socially một cách xã hội
Adverb equitably một cách công bằng, bình đẳng
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Noun inequity sự không công bằng, bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
aequus
Latin
aequitatem
Old French
equité
English
equity
Modern English
social equity

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Từ này sau đó phát triển thành 'socialis', mang ý nghĩa 'thuộc về xã hội, thân thiện'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ mối liên hệ với sự tương tác giữa con người và cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Equity'

Từ 'equity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus', mang nghĩa 'bằng phẳng, công bằng'. Nó tiến hóa thành 'aequitatem' (sự công bằng, bình đẳng) trong tiếng Latin, rồi qua tiếng Pháp cổ 'equité' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ sự công bằng, sau này mở rộng ra khái niệm công bằng xã hội.

Sự kết hợp 'Social Equity'

Khái niệm 'social equity' là một ý tưởng tương đối hiện đại, đặc biệt trở nên nổi bật vào giữa thế kỷ 20 trong các cuộc thảo luận về quản lý công và công lý xã hội. Nó kết hợp hai ý nghĩa 'thuộc về xã hội' và 'sự công bằng', nhấn mạnh việc tạo ra một xã hội nơi mọi người đều có cơ hội và kết quả công bằng, đặc biệt là phải giải quyết những bất lợi lịch sử hoặc hệ thống.

Usage Note

Khái niệm 'social equity' nhấn mạnh đến việc loại bỏ các rào cản và sự thiên vị trong hệ thống xã hội, kinh tế và chính trị. Nó không chỉ đơn thuần là 'equality' (bình đẳng) mà còn bao gồm cả 'equity' (sự công bằng) bằng cách thừa nhận rằng những người khác nhau cần những thứ khác nhau để đạt được kết quả tương đương. Nó khác với 'equality of opportunity' ở chỗ nó không chỉ dừng lại ở việc tạo ra cơ hội mà còn xem xét kết quả thực tế.

Prepositions

in within

‘Social equity in [a specific area, e.g., healthcare]’ đề cập đến sự công bằng xã hội trong lĩnh vực đó. ‘Social equity within [a group or community]’ đề cập đến sự công bằng xã hội trong phạm vi nhóm hoặc cộng đồng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social equity
  • racial racial social equity
    (công bằng xã hội về chủng tộc)
  • gender gender social equity
    (công bằng xã hội về giới tính)
  • economic economic social equity
    (công bằng xã hội về kinh tế)
  • environmental environmental social equity
    (công bằng xã hội về môi trường)
  • distributive distributive social equity
    (công bằng xã hội trong phân phối)
Verb + social equity
  • promote promote social equity
    (thúc đẩy công bằng xã hội)
  • achieve achieve social equity
    (đạt được công bằng xã hội)
  • ensure ensure social equity
    (đảm bảo công bằng xã hội)
  • address address social equity issues
    (giải quyết các vấn đề công bằng xã hội)
  • advance advance social equity
    (đẩy mạnh công bằng xã hội)
Noun + of/to social equity
  • principles principles of social equity
    (các nguyên tắc công bằng xã hội)
  • pursuit pursuit of social equity
    (sự theo đuổi công bằng xã hội)
  • commitment commitment to social equity
    (cam kết vì công bằng xã hội)

Idioms

  • strive for social equity

    Nỗ lực, phấn đấu vì công bằng xã hội

    "Organizations must strive for social equity in all their policies and practices."

    (Các tổ chức phải nỗ lực vì công bằng xã hội trong tất cả các chính sách và hoạt động của họ.)

  • champion social equity

    Ủng hộ mạnh mẽ, đấu tranh cho công bằng xã hội

    "Many activists champion social equity for marginalized communities."

    (Nhiều nhà hoạt động ủng hộ mạnh mẽ công bằng xã hội cho các cộng đồng bị thiệt thòi.)

  • a pathway to social equity

    Một con đường dẫn đến công bằng xã hội

    "Education reform is often seen as a pathway to social equity."

    (Cải cách giáo dục thường được coi là một con đường dẫn đến công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social equity

Noun
Lật mặt

Công bằng xã hội đề cập đến sự công bằng và chính trực trong việc phân phối các nguồn lực và cơ hội trong một xã hội. Nó nhằm mục đích đảm bảo rằng tất cả các cá nhân và nhóm đều có quyền tiếp cận bình đẳng các cơ hội, bất kể nền tảng xã hội, sắc tộc, giới tính hoặc các đặc điểm khác của họ. Nó giải quyết những bất bình đẳng có hệ thống và nỗ lực hướng tới việc tạo ra một xã hội công bằng và bao trùm hơn.

"The organization's mission is to promote social equity in education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization's primary goal is to promote social equity.
Mục tiêu chính của tổ chức là thúc đẩy công bằng xã hội.
Phủ định
Lack of access to education often demonstrates a lack of social equity.
Việc thiếu tiếp cận giáo dục thường cho thấy sự thiếu công bằng xã hội.
Nghi vấn
Does this policy truly advance social equity for all citizens?
Chính sách này có thực sự thúc đẩy công bằng xã hội cho tất cả công dân không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social equity is a primary goal of the organization.
Công bằng xã hội là mục tiêu chính của tổ chức.
Phủ định
Social equity is not always easy to achieve.
Công bằng xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
Is social equity a realistic aim in today's society?
Liệu công bằng xã hội có phải là một mục tiêu thực tế trong xã hội ngày nay?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to pay less attention to social equity when making policy decisions.
Chính phủ đã từng ít chú ý đến công bằng xã hội hơn khi đưa ra các quyết định chính sách.
Phủ định
Our society didn't use to prioritize social equity as much as it does now.
Xã hội của chúng ta đã từng không ưu tiên công bằng xã hội nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did companies use to consider social equity when making hiring decisions?
Các công ty đã từng xem xét công bằng xã hội khi đưa ra quyết định tuyển dụng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social equity".

Phân biệt 'Equity' và 'Equality'

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'social equity' (công bằng xã hội theo nghĩa 'equity') thường được thảo luận rộng rãi. Nó khác với 'equality' (bình đẳng). 'Equality' có nghĩa là đối xử với mọi người như nhau, cung cấp cùng một nguồn lực cho tất cả. Trong khi đó, 'equity' thừa nhận rằng mỗi người có những xuất phát điểm và nhu cầu khác nhau, và vì vậy cần cung cấp những hỗ trợ phù hợp để đảm bảo mọi người đều có cơ hội đạt được kết quả công bằng. Ví dụ, 'equality' có thể là cung cấp cùng một chiếc xe đạp cho mọi người, còn 'equity' là cung cấp chiếc xe phù hợp với vóc dáng của từng người.

Mục tiêu của Phong trào Công lý Xã hội

Công bằng xã hội (social equity) là một trụ cột trung tâm của các phong trào công lý xã hội hiện đại. Nó tập trung vào việc khắc phục những bất lợi về mặt lịch sử và hệ thống mà các nhóm dân số nhất định phải đối mặt, như phân biệt chủng tộc, giới tính, hay kinh tế. Mục tiêu là tạo ra một xã hội bao trùm hơn, nơi mọi người, bất kể xuất thân, đều có quyền tiếp cận công bằng các nguồn lực, cơ hội và quyền lợi.