(Top Banner Ad)
societal issues
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Chính trị học

societal issues

UK: /səˈsaɪə.təl ˈɪʃ.uːz/ • US: /səˈsaɪə.təl ˈɪʃ.uːz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề xã hội những vấn đề của xã hội các mối quan tâm của xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or concerns that affect many people in a society.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề hoặc mối quan tâm ảnh hưởng đến nhiều người trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poverty and inequality are major societal issues that need to be addressed."

    "Nghèo đói và bất bình đẳng là những vấn đề xã hội lớn cần được giải quyết."

  • "Climate change is one of the most pressing societal issues of our time."

    "Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề xã hội cấp bách nhất của thời đại chúng ta."

  • "Many organizations are working to raise awareness about societal issues like discrimination and poverty."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội như phân biệt đối xử và nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, hội, đoàn thể
Noun sociologist nhà xã hội học
Noun sociology xã hội học
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Adjective societal thuộc về xã hội (thường dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng rộng lớn đến cấu trúc xã hội)
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Noun issue vấn đề, chủ đề, số báo, sự phát hành
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

social problems (các vấn đề xã hội)community issues (các vấn đề cộng đồng)

Antonyms

personal problems (vấn đề cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
societas
Old French
societe
English
society
English
societal
Latin
exire
Old French
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'societal issues'

Cụm từ 'societal issues' bao gồm hai từ chính: 'societal' và 'issues'. Từ 'society' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'người đồng hành', sau đó phát triển thành 'societas' (sự kết nối, hiệp hội). Đến tiếng Pháp cổ là 'societe' và sau đó vào tiếng Anh hiện đại là 'society'. Tính từ 'societal' được tạo ra trong tiếng Anh từ 'society' để chỉ những gì thuộc về xã hội nói chung. Từ 'issue' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire' (nghĩa là 'đi ra ngoài'), qua tiếng Pháp cổ 'issue' có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'một chủ đề cần thảo luận' hoặc 'một vấn đề'. Khi ghép lại, 'societal issues' dùng để chỉ những vấn đề, thử thách hoặc khó khăn lớn ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề phức tạp, mang tính hệ thống và có tác động sâu rộng đến cộng đồng. 'Societal' nhấn mạnh rằng vấn đề đó không chỉ là cá nhân mà còn liên quan đến cấu trúc và chức năng của xã hội. Nó thường được dùng trong các thảo luận về chính sách công, đạo đức và công bằng xã hội. Khác với 'social issues', 'societal issues' có xu hướng nhấn mạnh tính cấu trúc và hệ thống hơn.

Prepositions

regarding concerning related to

'regarding', 'concerning', 'related to' được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa các vấn đề xã hội và một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Societal issues regarding healthcare' (Các vấn đề xã hội liên quan đến chăm sóc sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + societal issues
  • complex complex societal issues
    (các vấn đề xã hội phức tạp)
  • pressing pressing societal issues
    (các vấn đề xã hội cấp bách)
  • major major societal issues
    (các vấn đề xã hội lớn)
  • global global societal issues
    (các vấn đề xã hội toàn cầu)
  • urgent urgent societal issues
    (các vấn đề xã hội khẩn cấp)
  • deep-rooted deep-rooted societal issues
    (các vấn đề xã hội ăn sâu/gốc rễ)
  • widespread widespread societal issues
    (các vấn đề xã hội lan rộng)
Verb + societal issues
  • address address societal issues
    (giải quyết các vấn đề xã hội)
  • tackle tackle societal issues
    (giải quyết/xử lý các vấn đề xã hội)
  • confront confront societal issues
    (đối mặt với các vấn đề xã hội)
  • resolve resolve societal issues
    (giải quyết dứt điểm các vấn đề xã hội)
  • discuss discuss societal issues
    (thảo luận các vấn đề xã hội)
  • raise raise societal issues
    (nêu lên các vấn đề xã hội)
  • highlight highlight societal issues
    (làm nổi bật các vấn đề xã hội)
  • impact impact societal issues
    (tác động đến các vấn đề xã hội)
Noun + of societal issues
  • an array of an array of societal issues
    (một loạt các vấn đề xã hội)
  • a range of a range of societal issues
    (một phạm vi/loạt các vấn đề xã hội)
  • a spectrum of a spectrum of societal issues
    (một phổ/dải các vấn đề xã hội)
  • a host of a host of societal issues
    (một loạt/tập hợp các vấn đề xã hội)

Idioms

  • grapple with societal issues

    đấu tranh, vật lộn hoặc cố gắng giải quyết các vấn đề xã hội khó khăn

    "Many governments are grappling with complex societal issues like climate change and poverty."

    (Nhiều chính phủ đang vật lộn với các vấn đề xã hội phức tạp như biến đổi khí hậu và nghèo đói.)

  • at the heart of societal issues

    là cốt lõi, là nguyên nhân sâu xa hoặc yếu tố trung tâm của các vấn đề xã hội

    "Inequality is often at the heart of many societal issues in modern economies."

    (Bất bình đẳng thường là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội trong các nền kinh tế hiện đại.)

  • shine a light on societal issues

    làm sáng tỏ, vạch trần hoặc thu hút sự chú ý đến các vấn đề xã hội

    "Documentaries often shine a light on important societal issues that might otherwise be ignored."

    (Các bộ phim tài liệu thường làm sáng tỏ những vấn đề xã hội quan trọng mà nếu không sẽ bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

societal issues

noun phrase
Lật mặt

Các vấn đề hoặc mối quan tâm ảnh hưởng đến nhiều người trong một xã hội.

"Poverty and inequality are major societal issues that need to be addressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Societal issues affect every aspect of community life.
Các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống cộng đồng.
Phủ định
Few politicians address societal issues effectively.
Rất ít chính trị gia giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.
Nghi vấn
What societal issues are most pressing in your country?
Những vấn đề xã hội nào cấp bách nhất ở đất nước của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "societal issues".

Vai trò của truyền thông và công chúng

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, truyền thông (báo chí, TV, Internet) đóng vai trò quan trọng trong việc nêu bật và thảo luận các 'societal issues'. Các phong trào xã hội và các tổ chức phi chính phủ (NGO) cũng thường được thành lập để đấu tranh cho việc giải quyết những vấn đề này, từ quyền bình đẳng giới đến bảo vệ môi trường, phản ánh ý thức trách nhiệm cộng đồng và mong muốn tạo ra sự thay đổi tích cực.

Cách tiếp cận các vấn đề xã hội

Cách một xã hội nhận diện và giải quyết các 'societal issues' thường phản ánh các giá trị và ưu tiên văn hóa của nó. Ví dụ, một số xã hội có thể ưu tiên giải pháp tập thể do nhà nước chủ trì, trong khi các xã hội khác có thể nhấn mạnh vai trò của cá nhân, cộng đồng địa phương hoặc các sáng kiến tư nhân. Sự khác biệt này thể hiện qua các chính sách về giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội và môi trường, cho thấy cách mỗi nền văn hóa nhìn nhận trách nhiệm chung đối với các thách thức tập thể.