societal issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or concern that affects many people in a society.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc mối quan tâm ảnh hưởng đến nhiều người trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poverty is a major societal issue that needs to be addressed."
"Nghèo đói là một vấn đề xã hội lớn cần được giải quyết."
-
"Climate change is a pressing societal issue that requires global cooperation."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề xã hội cấp bách đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."
-
"Access to healthcare is a fundamental societal issue."
"Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một vấn đề xã hội cơ bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề phức tạp, có tính hệ thống và cần được giải quyết ở cấp độ xã hội. Nó khác với 'personal problem' (vấn đề cá nhân) vì 'societal issue' có tác động rộng lớn hơn. Nó cũng khác với 'social issue' ở chỗ 'societal' nhấn mạnh hơn đến cấu trúc và tổ chức của xã hội.
Prepositions
'related to' dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa vấn đề xã hội và một khía cạnh khác. 'concerning' dùng để chỉ vấn đề xã hội đó là chủ đề của cuộc thảo luận hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressing a pressing societal issue (một vấn đề xã hội cấp bách)
-
major a major societal issue (một vấn đề xã hội lớn)
-
serious a serious societal issue (một vấn đề xã hội nghiêm trọng)
-
complex a complex societal issue (một vấn đề xã hội phức tạp)
-
widespread a widespread societal issue (một vấn đề xã hội phổ biến rộng rãi)
-
underlying an underlying societal issue (một vấn đề xã hội tiềm ẩn/cơ bản)
-
address address a societal issue (giải quyết một vấn đề xã hội)
-
tackle tackle a societal issue (đối phó/xử lý một vấn đề xã hội)
-
resolve resolve a societal issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề xã hội)
-
confront confront a societal issue (đối mặt với một vấn đề xã hội)
-
raise raise a societal issue (nêu lên một vấn đề xã hội)
-
highlight highlight a societal issue (làm nổi bật một vấn đề xã hội)
-
ignore ignore a societal issue (phớt lờ một vấn đề xã hội)
-
contribute to contribute to a societal issue (góp phần gây ra một vấn đề xã hội)
-
root cause the root cause of a societal issue (nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề xã hội)
-
impact the impact of societal issues (tác động của các vấn đề xã hội)
Idioms
-
At the heart of a societal issue
Là cốt lõi/trọng tâm của một vấn đề xã hội
"Poverty is often at the heart of many societal issues, such as crime and inequality."
(Nghèo đói thường là cốt lõi của nhiều vấn đề xã hội, như tội phạm và bất bình đẳng.)
-
To shed light on a societal issue
Làm sáng tỏ/hé lộ một vấn đề xã hội
"Documentaries often help to shed light on important societal issues that might otherwise be ignored."
(Các bộ phim tài liệu thường giúp làm sáng tỏ những vấn đề xã hội quan trọng mà có thể bị bỏ qua.)
-
To be plagued by societal issues
Bị các vấn đề xã hội đeo bám/gây khó khăn
"Many developing countries are still plagued by societal issues like corruption and lack of education."
(Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn bị đeo bám bởi các vấn đề xã hội như tham nhũng và thiếu giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
societal issue
Noun PhraseMột vấn đề hoặc mối quan tâm ảnh hưởng đến nhiều người trong một xã hội.
"Poverty is a major societal issue that needs to be addressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "societal issue".
