(Top Banner Ad)
sociocultural environment
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Giáo dục

sociocultural environment

UK: /ˌsəʊʃiəʊˈkʌltʃərəl ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˌsoʊʃioʊˈkʌltʃərəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường văn hóa - xã hội bối cảnh văn hóa - xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social and cultural conditions that influence the life of an individual or community.

Vietnamese Meaning

Môi trường văn hóa - xã hội; Các điều kiện xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sociocultural environment in which children are raised significantly impacts their development."

    "Môi trường văn hóa - xã hội nơi trẻ em lớn lên ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của chúng."

  • "The company must adapt its marketing strategies to the local sociocultural environment."

    "Công ty phải điều chỉnh các chiến lược tiếp thị của mình cho phù hợp với môi trường văn hóa - xã hội địa phương."

  • "Education plays a crucial role in shaping individuals within a specific sociocultural environment."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các cá nhân trong một môi trường văn hóa - xã hội cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Noun culture văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc môi trường

Synonyms

social environment (môi trường xã hội)cultural environment (môi trường văn hóa)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
cultura
Old French
environ
English
sociocultural

Gốc rễ 'Socio-'

Từ 'socio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' có nghĩa là 'bạn bè, đồng minh' và 'sociāre' nghĩa là 'kết hợp, giao lưu'. Nó nhấn mạnh yếu tố xã hội, tương tác giữa con người.

Sự kết hợp 'Văn hóa' và 'Môi trường'

Từ 'cultural' (văn hóa) đến từ tiếng Latin 'cultura' (trồng trọt, nuôi dưỡng). 'Environment' (môi trường) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh). 'Sociocultural environment' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai yếu tố này để mô tả bối cảnh xã hội và văn hóa tổng thể ảnh hưởng đến con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh rộng lớn hơn nơi các cá nhân hoặc nhóm tương tác và phát triển. Nó bao gồm các yếu tố như phong tục, giá trị, tín ngưỡng, luật pháp và thể chế xã hội. Nó nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố xã hội và văn hóa trong việc hình thành hành vi và kết quả.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí, sự tồn tại trong môi trường đó (ví dụ: 'children growing up in a sociocultural environment of poverty'). Khi dùng 'of', nó chỉ thuộc tính, đặc điểm của môi trường đó (ví dụ: 'the impact of the sociocultural environment of the school').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sociocultural environment
  • diverse a diverse sociocultural environment
    (một môi trường văn hóa xã hội đa dạng)
  • specific a specific sociocultural environment
    (một môi trường văn hóa xã hội cụ thể)
  • complex a complex sociocultural environment
    (một môi trường văn hóa xã hội phức tạp)
Verb + sociocultural environment
  • shape to shape the sociocultural environment
    (định hình môi trường văn hóa xã hội)
  • influence to influence the sociocultural environment
    (ảnh hưởng đến môi trường văn hóa xã hội)
  • adapt to to adapt to a new sociocultural environment
    (thích nghi với một môi trường văn hóa xã hội mới)

Idioms

  • within a given sociocultural environment

    trong một môi trường văn hóa xã hội cụ thể/cho trước

    "Children's development varies significantly within a given sociocultural environment."

    (Sự phát triển của trẻ em thay đổi đáng kể trong một môi trường văn hóa xã hội cụ thể.)

  • the impact of the sociocultural environment

    tác động của môi trường văn hóa xã hội

    "Researchers are studying the impact of the sociocultural environment on mental health."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của môi trường văn hóa xã hội đối với sức khỏe tâm thần.)

  • understand the sociocultural environment

    hiểu rõ môi trường văn hóa xã hội

    "It is crucial for businesses to understand the local sociocultural environment before expanding."

    (Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải hiểu rõ môi trường văn hóa xã hội địa phương trước khi mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociocultural environment

noun
Lật mặt

Môi trường văn hóa - xã hội; Các điều kiện xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng.

"The sociocultural environment in which children are raised significantly impacts their development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood the sociocultural environment better, we could implement more effective social policies.
Nếu chúng ta hiểu môi trường văn hóa xã hội tốt hơn, chúng ta có thể thực hiện các chính sách xã hội hiệu quả hơn.
Phủ định
If the company didn't consider the sociocultural environment, it wouldn't succeed in that region.
Nếu công ty không xem xét môi trường văn hóa xã hội, nó sẽ không thành công ở khu vực đó.
Nghi vấn
Would people be more tolerant if they were educated about different aspects of the sociocultural environment?
Liệu mọi người có khoan dung hơn nếu họ được giáo dục về các khía cạnh khác nhau của môi trường văn hóa xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociocultural environment".

Ảnh hưởng đến danh tính cá nhân

Môi trường văn hóa xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành danh tính, giá trị và niềm tin của một cá nhân. Nó bao gồm ngôn ngữ chúng ta học, các chuẩn mực xã hội chúng ta tuân theo, và các truyền thống chúng ta kế thừa, tất cả đều góp phần tạo nên con người chúng ta.

Tính tương đối văn hóa

Một khái niệm quan trọng liên quan là tính tương đối văn hóa, cho rằng các giá trị, niềm tin và hành vi của một cá nhân chỉ nên được hiểu trong bối cảnh môi trường văn hóa xã hội của họ. Điều này khuyến khích sự khoan dung và hiểu biết đa văn hóa.