(Top Banner Ad)
social environment
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Môi trường

social environment

UK: /ˈsəʊʃəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈsoʊʃəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường xã hội bối cảnh xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultural context and social setting to which people belong, and which influences their behaviour and beliefs.

Vietnamese Meaning

Môi trường xã hội là bối cảnh văn hóa và môi trường xã hội mà con người thuộc về, và ảnh hưởng đến hành vi và niềm tin của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children develop their social skills within their social environment."

    "Trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội của mình trong môi trường xã hội của chúng."

  • "The social environment in the workplace can affect employee morale."

    "Môi trường xã hội tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên."

  • "Growing up in a disadvantaged social environment can limit opportunities for success."

    "Lớn lên trong một môi trường xã hội bất lợi có thể hạn chế cơ hội thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội (một cộng đồng người sống chung và có tổ chức)
Verb socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu (tương tác với người khác, tham gia vào các hoạt động xã hội)
Adjective environmental Thuộc về môi trường (liên quan đến môi trường tự nhiên hoặc xã hội)
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường (người quan tâm và hoạt động vì môi trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Old French
social (relating to companions)
English
social (late 14th century)
Old French
environ (around, about)
French
environnement (a surrounding)
English
environment (mid 17th century)
English
social environment (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng minh'. Điều này nhấn mạnh bản chất của con người là sống theo nhóm, cần sự gắn kết và tương tác với người khác để hình thành xã hội.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu nó chủ yếu đề cập đến môi trường tự nhiên, nhưng sau này được mở rộng để bao gồm mọi điều kiện và yếu tố bao quanh, tác động đến cuộc sống và sự phát triển của một cá nhân hay tổ chức.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'social environment' mô tả tổng thể các yếu tố xã hội, văn hóa, kinh tế và thể chế xung quanh một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó bao gồm những người bạn gặp, các quy tắc xã hội bạn tuân theo, các giá trị văn hóa bạn chia sẻ, tất cả đều ảnh hưởng đến cách bạn sống, suy nghĩ và hành động.

Usage Note

Môi trường xã hội bao gồm các mối quan hệ cá nhân, gia đình, bạn bè, cộng đồng, văn hóa, chính trị và kinh tế. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách, hành vi và cơ hội của mỗi cá nhân. Nó rộng hơn so với 'social circle' (vòng tròn xã hội) chỉ tập trung vào những người gần gũi.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in a supportive social environment' (trong một môi trường xã hội hỗ trợ); 'the impact of the social environment' (tác động của môi trường xã hội). 'Of' thường dùng để chỉ một thuộc tính hoặc thành phần của môi trường xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social environment
  • positive a positive social environment
    (một môi trường xã hội tích cực)
  • negative a negative social environment
    (một môi trường xã hội tiêu cực)
  • healthy a healthy social environment
    (một môi trường xã hội lành mạnh)
  • challenging a challenging social environment
    (một môi trường xã hội đầy thử thách)
  • supportive a supportive social environment
    (một môi trường xã hội hỗ trợ)
Verb + social environment
  • create to create a social environment
    (tạo ra một môi trường xã hội)
  • shape to shape the social environment
    (định hình môi trường xã hội)
  • influence to influence the social environment
    (ảnh hưởng đến môi trường xã hội)
  • adapt to to adapt to a new social environment
    (thích nghi với một môi trường xã hội mới)
  • improve to improve the social environment
    (cải thiện môi trường xã hội)
Noun + of the social environment
  • aspects aspects of the social environment
    (các khía cạnh của môi trường xã hội)
  • dynamics the dynamics of the social environment
    (các động lực của môi trường xã hội)
  • impact the impact on the social environment
    (tác động lên môi trường xã hội)

Idioms

  • to foster a positive social environment

    thúc đẩy một môi trường xã hội tích cực

    "Schools play a crucial role in fostering a positive social environment for students."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy một môi trường xã hội tích cực cho học sinh.)

  • the dynamics of the social environment

    các động lực của môi trường xã hội (những yếu tố tương tác và thay đổi trong môi trường xã hội)

    "Understanding the dynamics of the social environment is key to effective community development."

    (Hiểu rõ các động lực của môi trường xã hội là yếu tố then chốt để phát triển cộng đồng hiệu quả.)

  • adapting to a new social environment

    thích nghi với một môi trường xã hội mới

    "Immigrants often face challenges when adapting to a new social environment."

    (Những người nhập cư thường đối mặt với nhiều thách thức khi thích nghi với một môi trường xã hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social environment

noun
Lật mặt

Môi trường xã hội là bối cảnh văn hóa và môi trường xã hội mà con người thuộc về, và ảnh hưởng đến hành vi và niềm tin của họ.

"Children develop their social skills within their social environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A supportive social environment can positively influence a student's academic performance.
Một môi trường xã hội hỗ trợ có thể ảnh hưởng tích cực đến kết quả học tập của học sinh.
Phủ định
Ignoring the impact of the social environment on individuals can lead to ineffective social policies.
Bỏ qua tác động của môi trường xã hội đối với các cá nhân có thể dẫn đến các chính sách xã hội không hiệu quả.
Nghi vấn
How does the social environment shape a person's identity?
Môi trường xã hội định hình bản sắc của một người như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social environment".

Ảnh hưởng của 'Thiên bẩm và giáo dục' (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'môi trường xã hội' rất quan trọng trong cuộc tranh luận về 'thiên bẩm và giáo dục' (nature vs. nurture). Môi trường xã hội đại diện cho yếu tố 'giáo dục', chỉ ra rằng các yếu tố bên ngoài như gia đình, bạn bè, trường học và văn hóa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tính cách, hành vi và thế giới quan của một cá nhân, bên cạnh các yếu tố di truyền (thiên bẩm).

Cộng đồng và Hạnh phúc Con người

Một môi trường xã hội lành mạnh, nơi có sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ, sự hỗ trợ lẫn nhau và cơ hội tương tác tích cực, được coi là yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của con người. Ngược lại, một môi trường xã hội độc hại, thiếu gắn kết có thể dẫn đến căng thẳng, cô lập và các vấn đề tâm lý.