(Top Banner Ad)
ratchet wrench
B1
noun B1 Cơ khí

ratchet wrench

UK: /ˈræʧɪt renʧ/ • US: /ˈræʧɪt renʧ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê vòng miệng tự động cờ lê bánh cóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wrench that allows continuous tightening or loosening of a nut or bolt without removing the wrench from the fastener.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê cho phép siết chặt hoặc nới lỏng đai ốc hoặc bu lông liên tục mà không cần phải nhấc cờ lê ra khỏi vật cần vặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a ratchet wrench to quickly tighten the bolt."

    "Anh ấy đã dùng cờ lê vòng miệng tự động để siết chặt bu lông một cách nhanh chóng."

  • "The mechanic reached for his ratchet wrench to loosen the stubborn nut."

    "Người thợ máy với lấy cờ lê vòng miệng tự động để nới lỏng con ốc cứng đầu."

  • "A ratchet wrench is an essential tool for any mechanic."

    "Cờ lê vòng miệng tự động là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ thợ máy nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ratchet Bánh răng cóc; cơ chế bánh răng cho phép chuyển động theo một hướng và ngăn chặn theo hướng ngược lại.
Verb ratchet Thay đổi (thường là tăng hoặc giảm) một cách dần dần và không thể đảo ngược; điều chỉnh bằng bánh răng cóc.
Noun wrench Cờ lê; dụng cụ vặn; một cú vặn hoặc giật mạnh; sự đau nhói.
Verb wrench Vặn, giật mạnh; làm trật khớp; vặn chặt bằng cờ lê.
Noun socket wrench Cờ lê tuýp; một loại cờ lê sử dụng các đầu tuýp (socket) có thể thay đổi để phù hợp với các kích thước bu lông khác nhau.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wranjaną
Old English
wrencan
English (17th Century)
wrench
Old French
rochete
French
rochet
English (17th Century)
ratchet
English (Compound, 19th-20th Century)
ratchet wrench

Nguồn gốc của 'ratchet'

Từ 'ratchet' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'rochet' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một cái trục hoặc con suốt nhỏ, sau này phát triển để chỉ bộ phận cơ khí có răng cưa. Cơ chế bánh răng cóc (ratchet) đã được phát minh từ thời cổ đại nhưng tên gọi này phổ biến vào thế kỷ 17 để mô tả bộ phận cho phép chuyển động theo một hướng và khóa theo hướng ngược lại.

Nguồn gốc của 'wrench'

Từ 'wrench' có nguồn gốc lâu đời hơn, xuất phát từ 'wrencan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xoắn, vặn, vặn chặt'. Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một dụng cụ cầm tay dùng để vặn hoặc nới lỏng bu lông và đai ốc, đúng như ý nghĩa ngày nay.

Sự kết hợp 'ratchet wrench'

Cụm từ 'ratchet wrench' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt 'ratchet' (bánh răng cóc) và 'wrench' (cờ lê), mô tả một loại cờ lê đặc biệt có tích hợp cơ chế bánh răng cóc. Sự kết hợp này tạo ra một dụng cụ cực kỳ tiện lợi, cho phép người dùng siết hoặc nới lỏng mà không cần nhấc dụng cụ ra khỏi bu lông, tiết kiệm thời gian và công sức trong không gian chật hẹp.

Usage Note

Cờ lê vòng miệng tự động (ratchet wrench) được thiết kế để tăng tốc quá trình vặn ốc vít. Cơ chế 'ratchet' (bánh cóc) cho phép người dùng xoay cờ lê theo một hướng để siết hoặc nới lỏng, và sau đó xoay trở lại mà không cần nhấc cờ lê ra. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt trong không gian hẹp.

Prepositions

with for

'With' thường được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng (e.g., Use a ratchet wrench with a socket). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., A ratchet wrench for tightening bolts).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ratchet wrench
  • use use a ratchet wrench
    (sử dụng cờ lê bánh cóc)
  • tighten tighten a bolt with a ratchet wrench
    (siết chặt bu lông bằng cờ lê bánh cóc)
  • loosen loosen a nut with a ratchet wrench
    (nới lỏng đai ốc bằng cờ lê bánh cóc)
  • operate operate a ratchet wrench in a confined space
    (vận hành cờ lê bánh cóc trong không gian hẹp)
Adjective + ratchet wrench
  • small a small ratchet wrench
    (một cái cờ lê bánh cóc nhỏ)
  • large a large ratchet wrench
    (một cái cờ lê bánh cóc lớn)
  • reversible a reversible ratchet wrench
    (một cái cờ lê bánh cóc đảo chiều)
  • cordless a cordless ratchet wrench
    (một cái cờ lê bánh cóc không dây (dùng pin))
Noun + ratchet wrench (compound nouns/descriptive phrases)
  • socket a socket ratchet wrench set
    (một bộ cờ lê bánh cóc đầu tuýp)
  • mini a mini ratchet wrench
    (một cái cờ lê bánh cóc mini)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ratchet wrench

noun
Lật mặt

Một loại cờ lê cho phép siết chặt hoặc nới lỏng đai ốc hoặc bu lông liên tục mà không cần phải nhấc cờ lê ra khỏi vật cần vặn.

"He used a ratchet wrench to quickly tighten the bolt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ratchet wrench".

Công cụ không thể thiếu của thợ cơ khí

Cờ lê bánh cóc (ratchet wrench) là một trong những dụng cụ cầm tay quan trọng và phổ biến nhất trong các ngành nghề cơ khí, sửa chữa ô tô, xây dựng và cả trong các công việc DIY (tự sửa chữa) tại nhà. Khả năng siết hoặc nới lỏng bu lông mà không cần nhấc dụng cụ ra khỏi chi tiết giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức, đặc biệt khi làm việc trong không gian chật hẹp hoặc với số lượng lớn bu lông.

Sự đổi mới về hiệu quả

Cơ chế bánh cóc là một ví dụ tuyệt vời về kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả, cải thiện đáng kể năng suất lao động. Việc tích hợp cơ chế này vào cờ lê đã biến nó thành một dụng cụ linh hoạt và mạnh mẽ hơn nhiều so với cờ lê truyền thống. Khả năng đảo chiều giúp người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa việc siết chặt và nới lỏng chỉ bằng một nút gạt, làm cho công việc trở nên thuận tiện hơn rất nhiều.