(Top Banner Ad)
sodium channel blocker
C1
Danh từ C1 Y học

sodium channel blocker

UK: /ˈsəʊdiəm ˈtʃænəl ˈblɒkə/ • US: /ˈsoʊdiəm ˈtʃænəl ˈblɑːkər/

Nghĩa tiếng Việt

chất ức chế kênh natri thuốc chẹn kênh natri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that blocks sodium channels, preventing the passage of sodium ions through the channel. This can affect nerve impulse transmission and muscle contraction.

Vietnamese Meaning

Một chất ngăn chặn các kênh natri, ngăn cản sự di chuyển của các ion natri qua kênh. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự dẫn truyền xung thần kinh và sự co cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lidocaine is a sodium channel blocker used to treat ventricular tachycardia."

    "Lidocaine là một chất ức chế kênh natri được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất."

  • "Sodium channel blockers can be effective in managing chronic pain conditions."

    "Chất ức chế kênh natri có thể có hiệu quả trong việc kiểm soát các tình trạng đau mãn tính."

  • "Certain sodium channel blockers are used as local anesthetics."

    "Một số chất ức chế kênh natri được sử dụng làm thuốc gây tê cục bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium natri (một nguyên tố hóa học)
Adjective sodic có chứa natri, liên quan đến natri (ví dụ: đất sodic)
Noun channel kênh, ống; đường dẫn (một lối đi cho dòng chảy hoặc thông tin)
Verb channel dẫn, truyền qua; định hướng (tạo một con đường hoặc hướng dòng chảy)
Noun block khối, vật cản; sự tắc nghẽn
Verb block chặn, ngăn cản, làm tắc nghẽn
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật bị tắc
Noun blocker chất chẹn, chất ngăn chặn (thường là thuốc hoặc hóa chất)
Noun sodium channel kênh natri (protein trên màng tế bào điều hòa ion natri)

Synonyms

sodium channel antagonist (chất đối kháng kênh natri)

Antonyms

sodium channel opener (chất mở kênh natri)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
suwwad
Latin
soda
English
sodium
Latin
canalis
Old French
chanel
English
channel
Old French
bloc
Middle English
blok
English
blocker

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'sodium channel blocker' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba thành phần tiếng Anh. 'Sodium' (natri) được nhà hóa học Humphry Davy đặt tên vào năm 1807, dựa trên 'soda' có nguồn gốc từ tiếng Latin và xa hơn là tiếng Ả Rập. 'Channel' (kênh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis' (ống, rãnh) qua tiếng Pháp cổ. 'Blocker' là danh từ phái sinh từ động từ 'block' (ngăn chặn), với gốc từ tiếng Pháp cổ 'bloc' (khúc gỗ, khối).

Ý nghĩa thuật ngữ y học

Thuật ngữ này được hình thành để mô tả chính xác chức năng của một nhóm thuốc: 'block' (chặn) 'channel' (kênh) của 'sodium' (natri). Các kênh natri là những protein quan trọng trên màng tế bào, điều hòa dòng ion natri và đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tín hiệu điện trong cơ thể. Do đó, 'sodium channel blocker' chỉ chất hoặc thuốc có khả năng ức chế hoạt động của các kênh này, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý như nhịp tim, dẫn truyền thần kinh và cảm giác đau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong dược lý học và sinh lý học. Sodium channel blockers được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm đau thần kinh, động kinh và rối loạn nhịp tim. Chúng hoạt động bằng cách làm giảm khả năng kích thích của tế bào. So với các thuốc ức chế kênh khác như calcium channel blockers hoặc potassium channel blockers, sodium channel blockers có tác dụng chọn lọc trên kênh natri.

Prepositions

as in

'- as': Được sử dụng để chỉ vai trò của sodium channel blocker trong việc điều trị một bệnh cụ thể (ví dụ: 'used as a treatment for epilepsy'). '- in': Được sử dụng để chỉ cơ chế hoạt động (ví dụ: 'involved in reducing nerve excitability').

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại và đặc điểm
  • selective selective sodium channel blocker
    (chất chẹn kênh natri chọn lọc)
  • potent potent sodium channel blocker
    (chất chẹn kênh natri mạnh)
  • novel novel sodium channel blocker
    (chất chẹn kênh natri mới)
Hành động và quản lý
  • prescribe prescribe a sodium channel blocker
    (kê đơn một chất chẹn kênh natri)
  • administer administer a sodium channel blocker
    (dùng/cấp một chất chẹn kênh natri)
  • take take a sodium channel blocker
    (uống/dùng một chất chẹn kênh natri)
Bối cảnh y học
  • antiarrhythmic antiarrhythmic sodium channel blocker
    (chất chẹn kênh natri chống loạn nhịp)
  • local anesthetic local anesthetic sodium channel blocker
    (chất chẹn kênh natri gây tê cục bộ)

Idioms

  • first-line sodium channel blocker

    chất chẹn kênh natri điều trị bước đầu/hàng đầu (thuốc được ưu tiên sử dụng trước tiên trong phác đồ điều trị)

    "Procainamide is sometimes used as a first-line sodium channel blocker for certain arrhythmias."

    (Procainamide đôi khi được dùng làm chất chẹn kênh natri hàng đầu cho một số chứng rối loạn nhịp tim.)

  • mechanism of action of sodium channel blockers

    cơ chế tác động của các chất chẹn kênh natri (cách thức các loại thuốc này hoạt động để tạo ra hiệu quả dược lý)

    "Understanding the mechanism of action of sodium channel blockers is crucial for managing cardiac arrhythmias."

    (Hiểu rõ cơ chế tác động của các chất chẹn kênh natri rất quan trọng để quản lý chứng loạn nhịp tim.)

  • adverse effects of sodium channel blockers

    tác dụng phụ của các chất chẹn kênh natri (những ảnh hưởng không mong muốn hoặc có hại của thuốc)

    "Patients should be monitored for potential adverse effects of sodium channel blockers, such as dizziness or nausea."

    (Bệnh nhân nên được theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn của các chất chẹn kênh natri, như chóng mặt hoặc buồn nôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium channel blocker

Danh từ
Lật mặt

Một chất ngăn chặn các kênh natri, ngăn cản sự di chuyển của các ion natri qua kênh. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự dẫn truyền xung thần kinh và sự co cơ.

"Lidocaine is a sodium channel blocker used to treat ventricular tachycardia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a sodium channel blocker because the patient's heart arrhythmia was severe.
Bác sĩ kê đơn thuốc chẹn kênh natri vì chứng rối loạn nhịp tim của bệnh nhân rất nghiêm trọng.
Phủ định
Even though the patient had a history of heart problems, the doctor did not prescribe a sodium channel blocker.
Mặc dù bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, bác sĩ đã không kê đơn thuốc chẹn kênh natri.
Nghi vấn
If the patient experiences dizziness, should we discontinue the sodium channel blocker?
Nếu bệnh nhân cảm thấy chóng mặt, chúng ta có nên ngừng thuốc chẹn kênh natri không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had taken the sodium channel blocker as prescribed, he wouldn't be experiencing these arrhythmias now.
Nếu bệnh nhân đã uống thuốc chẹn kênh natri theo chỉ định, thì giờ anh ấy đã không gặp phải những rối loạn nhịp tim này.
Phủ định
If the heart condition hadn't been so severe, the patient wouldn't have needed a sodium channel blocker.
Nếu tình trạng tim mạch không quá nghiêm trọng, bệnh nhân đã không cần đến thuốc chẹn kênh natri.
Nghi vấn
If you weren't a doctor, would you have known what a sodium channel blocker does?
Nếu bạn không phải là bác sĩ, bạn có biết thuốc chẹn kênh natri có tác dụng gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium channel blocker".

Cuộc Cách Mạng Trong Điều Trị Bệnh

Sự khám phá và phát triển các chất chẹn kênh natri đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học, đặc biệt trong điều trị các bệnh tim mạch như rối loạn nhịp tim, cũng như các tình trạng thần kinh như động kinh và giảm đau. Những loại thuốc này đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.

Nền Tảng Khoa Học Đạt Giải Nobel

Mặc dù không trực tiếp là về các 'chất chẹn kênh natri', nhưng nghiên cứu cơ bản về cơ chế hoạt động của các kênh ion (bao gồm kênh natri) trên màng tế bào, đặc biệt là công trình của Alan Hodgkin và Andrew Huxley về xung thần kinh, đã đặt nền móng cho việc hiểu và phát triển các loại thuốc này. Công trình của họ đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1963, nhấn mạnh tầm quan trọng của các kênh ion trong sinh học và y học.