sodium channel blocker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that blocks sodium channels, preventing the passage of sodium ions through the channel. This can affect nerve impulse transmission and muscle contraction.
Vietnamese Meaning
Một chất ngăn chặn các kênh natri, ngăn cản sự di chuyển của các ion natri qua kênh. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự dẫn truyền xung thần kinh và sự co cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lidocaine is a sodium channel blocker used to treat ventricular tachycardia."
"Lidocaine là một chất ức chế kênh natri được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất."
-
"Sodium channel blockers can be effective in managing chronic pain conditions."
"Chất ức chế kênh natri có thể có hiệu quả trong việc kiểm soát các tình trạng đau mãn tính."
-
"Certain sodium channel blockers are used as local anesthetics."
"Một số chất ức chế kênh natri được sử dụng làm thuốc gây tê cục bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sodium | natri (một nguyên tố hóa học) |
| Adjective | sodic | có chứa natri, liên quan đến natri (ví dụ: đất sodic) |
| Noun | channel | kênh, ống; đường dẫn (một lối đi cho dòng chảy hoặc thông tin) |
| Verb | channel | dẫn, truyền qua; định hướng (tạo một con đường hoặc hướng dòng chảy) |
| Noun | block | khối, vật cản; sự tắc nghẽn |
| Verb | block | chặn, ngăn cản, làm tắc nghẽn |
| Noun | blockage | sự tắc nghẽn, vật bị tắc |
| Noun | blocker | chất chẹn, chất ngăn chặn (thường là thuốc hoặc hóa chất) |
| Noun | sodium channel | kênh natri (protein trên màng tế bào điều hòa ion natri) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong dược lý học và sinh lý học. Sodium channel blockers được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm đau thần kinh, động kinh và rối loạn nhịp tim. Chúng hoạt động bằng cách làm giảm khả năng kích thích của tế bào. So với các thuốc ức chế kênh khác như calcium channel blockers hoặc potassium channel blockers, sodium channel blockers có tác dụng chọn lọc trên kênh natri.
Prepositions
'- as': Được sử dụng để chỉ vai trò của sodium channel blocker trong việc điều trị một bệnh cụ thể (ví dụ: 'used as a treatment for epilepsy'). '- in': Được sử dụng để chỉ cơ chế hoạt động (ví dụ: 'involved in reducing nerve excitability').
Collocations (Từ đi kèm)
-
selective selective sodium channel blocker (chất chẹn kênh natri chọn lọc)
-
potent potent sodium channel blocker (chất chẹn kênh natri mạnh)
-
novel novel sodium channel blocker (chất chẹn kênh natri mới)
-
prescribe prescribe a sodium channel blocker (kê đơn một chất chẹn kênh natri)
-
administer administer a sodium channel blocker (dùng/cấp một chất chẹn kênh natri)
-
take take a sodium channel blocker (uống/dùng một chất chẹn kênh natri)
-
antiarrhythmic antiarrhythmic sodium channel blocker (chất chẹn kênh natri chống loạn nhịp)
-
local anesthetic local anesthetic sodium channel blocker (chất chẹn kênh natri gây tê cục bộ)
Idioms
-
first-line sodium channel blocker
chất chẹn kênh natri điều trị bước đầu/hàng đầu (thuốc được ưu tiên sử dụng trước tiên trong phác đồ điều trị)
"Procainamide is sometimes used as a first-line sodium channel blocker for certain arrhythmias."
(Procainamide đôi khi được dùng làm chất chẹn kênh natri hàng đầu cho một số chứng rối loạn nhịp tim.)
-
mechanism of action of sodium channel blockers
cơ chế tác động của các chất chẹn kênh natri (cách thức các loại thuốc này hoạt động để tạo ra hiệu quả dược lý)
"Understanding the mechanism of action of sodium channel blockers is crucial for managing cardiac arrhythmias."
(Hiểu rõ cơ chế tác động của các chất chẹn kênh natri rất quan trọng để quản lý chứng loạn nhịp tim.)
-
adverse effects of sodium channel blockers
tác dụng phụ của các chất chẹn kênh natri (những ảnh hưởng không mong muốn hoặc có hại của thuốc)
"Patients should be monitored for potential adverse effects of sodium channel blockers, such as dizziness or nausea."
(Bệnh nhân nên được theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn của các chất chẹn kênh natri, như chóng mặt hoặc buồn nôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sodium channel blocker
Danh từMột chất ngăn chặn các kênh natri, ngăn cản sự di chuyển của các ion natri qua kênh. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự dẫn truyền xung thần kinh và sự co cơ.
"Lidocaine is a sodium channel blocker used to treat ventricular tachycardia."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed a sodium channel blocker because the patient's heart arrhythmia was severe. |
Bác sĩ kê đơn thuốc chẹn kênh natri vì chứng rối loạn nhịp tim của bệnh nhân rất nghiêm trọng. |
| Phủ định | Even though the patient had a history of heart problems, the doctor did not prescribe a sodium channel blocker. |
Mặc dù bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, bác sĩ đã không kê đơn thuốc chẹn kênh natri. |
| Nghi vấn | If the patient experiences dizziness, should we discontinue the sodium channel blocker? |
Nếu bệnh nhân cảm thấy chóng mặt, chúng ta có nên ngừng thuốc chẹn kênh natri không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient had taken the sodium channel blocker as prescribed, he wouldn't be experiencing these arrhythmias now. |
Nếu bệnh nhân đã uống thuốc chẹn kênh natri theo chỉ định, thì giờ anh ấy đã không gặp phải những rối loạn nhịp tim này. |
| Phủ định | If the heart condition hadn't been so severe, the patient wouldn't have needed a sodium channel blocker. |
Nếu tình trạng tim mạch không quá nghiêm trọng, bệnh nhân đã không cần đến thuốc chẹn kênh natri. |
| Nghi vấn | If you weren't a doctor, would you have known what a sodium channel blocker does? |
Nếu bạn không phải là bác sĩ, bạn có biết thuốc chẹn kênh natri có tác dụng gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium channel blocker".
