(Top Banner Ad)
solar maximum
C1
Danh từ C1 Thiên văn học, Vật lý

solar maximum

UK: /ˌsəʊlər ˈmæksɪməm/ • US: /ˌsoʊlər ˈmæksɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hoạt động cực đại của Mặt Trời cực đại Mặt Trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of greatest solar activity in the 11-year solar cycle of the Sun.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hoạt động mạnh nhất của Mặt Trời trong chu kỳ hoạt động 11 năm của Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next solar maximum is predicted to occur in 2025."

    "Thời kỳ hoạt động cực đại tiếp theo của Mặt Trời được dự đoán sẽ xảy ra vào năm 2025."

  • "Scientists are studying the effects of the upcoming solar maximum on satellite communications."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của thời kỳ hoạt động cực đại sắp tới của Mặt Trời đối với thông tin liên lạc vệ tinh."

  • "The strength of the magnetic field is greatest during the solar maximum."

    "Cường độ của từ trường là lớn nhất trong thời kỳ hoạt động cực đại của Mặt Trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solar minimum Giai đoạn hoạt động yếu nhất của Mặt Trời
Adjective maximal Tối đa, cao nhất
Verb maximize Tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất
Noun maximization Sự tối đa hóa
Adjective solar Thuộc về mặt trời

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
Latin
sol
Latin
maximum
Latin
magnus
English (modern scientific term)
solar maximum

Nguồn gốc của 'solar maximum'

Từ 'solar' (thuộc về mặt trời) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solaris', có nghĩa là 'của mặt trời', mà gốc rễ là 'sol' (mặt trời). Từ 'maximum' (tối đa, cao nhất) cũng đến từ tiếng Latin, 'maximum' là dạng so sánh hơn nhất của 'magnus' (lớn, vĩ đại). Khi ghép lại, 'solar maximum' trở thành một thuật ngữ khoa học hiện đại, dùng để chỉ giai đoạn hoạt động mạnh nhất của Mặt Trời trong một chu kỳ, nơi mà các vết đen và bão mặt trời xuất hiện nhiều nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về vật lý thiên văn, khí tượng vũ trụ và viễn thông. Nó đề cập đến giai đoạn mà số lượng vết đen Mặt Trời, bão Mặt Trời và các hiện tượng liên quan đạt đỉnh điểm. Việc hiểu và dự đoán solar maximum rất quan trọng vì những hoạt động này có thể ảnh hưởng đến hệ thống thông tin liên lạc, vệ tinh, lưới điện và thậm chí cả khí hậu Trái Đất.

Prepositions

during at

* **during**: Chỉ thời gian diễn ra hoạt động cực đại của mặt trời. Ví dụ: "Communication systems can be disrupted *during* a solar maximum."
* **at**: Chỉ thời điểm cụ thể khi hoạt động đạt đỉnh. Ví dụ: "*At* solar maximum, there is a greater chance of solar flares."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar maximum
  • next the next solar maximum
    (giai đoạn cực đại mặt trời tiếp theo)
  • current the current solar maximum
    (giai đoạn cực đại mặt trời hiện tại)
  • strong a strong solar maximum
    (một giai đoạn cực đại mặt trời mạnh)
  • active an active solar maximum
    (một giai đoạn cực đại mặt trời hoạt động mạnh)
Verb + solar maximum
  • reach reach solar maximum
    (đạt đến cực đại mặt trời)
  • approach approach solar maximum
    (tiến gần đến cực đại mặt trời)
  • occur during occur during solar maximum
    (xảy ra trong giai đoạn cực đại mặt trời)
Noun + solar maximum (modifier)
  • period the solar maximum period
    (giai đoạn cực đại mặt trời)
  • cycle the solar maximum cycle
    (chu kỳ cực đại mặt trời)

Idioms

  • during the solar maximum

    trong giai đoạn cực đại mặt trời

    "Aurora displays are more frequent and vivid during the solar maximum."

    (Hiện tượng cực quang thường xuyên và sống động hơn trong giai đoạn cực đại mặt trời.)

  • peak of the solar maximum

    đỉnh điểm của giai đoạn cực đại mặt trời

    "Scientists are monitoring activity as we approach the peak of the solar maximum."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi hoạt động khi chúng ta tiến gần đến đỉnh điểm của giai đoạn cực đại mặt trời.)

  • predicting the solar maximum

    dự đoán giai đoạn cực đại mặt trời

    "Predicting the solar maximum is crucial for managing space weather impacts."

    (Việc dự đoán giai đoạn cực đại mặt trời rất quan trọng để quản lý tác động của thời tiết không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar maximum

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hoạt động mạnh nhất của Mặt Trời trong chu kỳ hoạt động 11 năm của Mặt Trời.

"The next solar maximum is predicted to occur in 2025."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar maximum".

Cực quang và Cực đại Mặt Trời

Trong giai đoạn cực đại mặt trời, hoạt động từ trường của Mặt Trời tăng mạnh, dẫn đến việc giải phóng nhiều hạt năng lượng vào không gian. Khi những hạt này tương tác với từ trường và khí quyển Trái Đất, chúng tạo ra hiện tượng cực quang (Aurora Borealis và Australis) tuyệt đẹp. Cực quang có ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với nhiều dân tộc ở các vùng cực, được coi là điệu nhảy của các linh hồn hoặc dấu hiệu từ các vị thần.

Tác động lên Công nghệ

Mặc dù 'solar maximum' là một hiện tượng tự nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến công nghệ hiện đại. Các vụ phun trào khối lượng vành nhật hoa (CMEs) và bão mặt trời trong giai đoạn này có thể làm gián đoạn hệ thống vệ tinh, tín hiệu GPS, thông tin liên lạc vô tuyến và thậm chí gây mất điện trên diện rộng. Do đó, việc nghiên cứu và dự báo 'solar maximum' rất quan trọng đối với an ninh và hoạt động của hạ tầng công nghệ toàn cầu.