solar minimum
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Solar minimum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thời kỳ hoạt động mặt trời thấp nhất trong chu kỳ mặt trời 11 năm của Mặt Trời.
Definition (English Meaning)
The period of least solar activity in the 11-year solar cycle of the Sun.
Ví dụ Thực tế với 'Solar minimum'
-
"The Earth experienced a prolonged solar minimum in the early 17th century, known as the Maunder Minimum."
"Trái Đất đã trải qua một thời kỳ hoạt động mặt trời yếu kéo dài vào đầu thế kỷ 17, được gọi là Tiểu Băng Hà Maunder."
-
"Scientists are studying the effects of the upcoming solar minimum on the Earth's atmosphere."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của thời kỳ hoạt động mặt trời yếu sắp tới đối với bầu khí quyển Trái Đất."
-
"Radio communication can be affected during a solar minimum due to changes in the ionosphere."
"Liên lạc vô tuyến có thể bị ảnh hưởng trong thời kỳ hoạt động mặt trời yếu do những thay đổi trong tầng điện ly."
Từ loại & Từ liên quan của 'Solar minimum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: solar minimum
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Solar minimum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Solar minimum là một giai đoạn trong chu kỳ mặt trời, đặc trưng bởi số lượng vết đen mặt trời ít nhất và hoạt động từ trường yếu nhất. Nó đối lập với solar maximum, thời kỳ hoạt động mặt trời mạnh nhất. Giai đoạn này không chỉ ảnh hưởng đến không gian gần Trái Đất mà còn có thể tác động đến khí hậu và thông tin liên lạc vô tuyến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'during solar minimum': trong suốt thời kỳ hoạt động mặt trời yếu nhất.
- 'at solar minimum': vào thời điểm hoạt động mặt trời yếu nhất.
- 'in the solar minimum': trong chu kỳ hoạt động mặt trời yếu nhất.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Solar minimum'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.