(Top Banner Ad)
solar minimum
C1
Danh từ C1 Thiên văn học, Vật lý

solar minimum

UK: /ˌsəʊlər ˈmɪnɪməm/ • US: /ˌsoʊlər ˈmɪnɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

cực tiểu mặt trời thời kỳ hoạt động mặt trời yếu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of least solar activity in the 11-year solar cycle of the Sun.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hoạt động mặt trời thấp nhất trong chu kỳ mặt trời 11 năm của Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth experienced a prolonged solar minimum in the early 17th century, known as the Maunder Minimum."

    "Trái Đất đã trải qua một thời kỳ hoạt động mặt trời yếu kéo dài vào đầu thế kỷ 17, được gọi là Tiểu Băng Hà Maunder."

  • "Scientists are studying the effects of the upcoming solar minimum on the Earth's atmosphere."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của thời kỳ hoạt động mặt trời yếu sắp tới đối với bầu khí quyển Trái Đất."

  • "Radio communication can be affected during a solar minimum due to changes in the ionosphere."

    "Liên lạc vô tuyến có thể bị ảnh hưởng trong thời kỳ hoạt động mặt trời yếu do những thay đổi trong tầng điện ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solar thuộc về mặt trời, năng lượng mặt trời
Noun solstice điểm chí (hạ chí hoặc đông chí)
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Verb minimize giảm thiểu, làm cho nhỏ nhất
Noun maximum cực đại, mức cao nhất

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
Latin
minimum
English
solar minimum

Nguồn gốc từ 'solar minimum'

Cụm từ 'solar minimum' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Solar' (thuộc về mặt trời) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solaris', có nghĩa là 'của mặt trời'. 'Minimum' (cực tiểu) cũng từ tiếng Latin 'minimum', mang ý nghĩa 'ít nhất' hoặc 'thấp nhất'. Ghép lại, cụm từ này trong tiếng Anh mô tả giai đoạn hoạt động của Mặt Trời ở mức thấp nhất trong chu kỳ hoạt động 11 năm của nó.

Usage Note

Solar minimum là một giai đoạn trong chu kỳ mặt trời, đặc trưng bởi số lượng vết đen mặt trời ít nhất và hoạt động từ trường yếu nhất. Nó đối lập với solar maximum, thời kỳ hoạt động mặt trời mạnh nhất. Giai đoạn này không chỉ ảnh hưởng đến không gian gần Trái Đất mà còn có thể tác động đến khí hậu và thông tin liên lạc vô tuyến.

Prepositions

during at in

- 'during solar minimum': trong suốt thời kỳ hoạt động mặt trời yếu nhất.
- 'at solar minimum': vào thời điểm hoạt động mặt trời yếu nhất.
- 'in the solar minimum': trong chu kỳ hoạt động mặt trời yếu nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar minimum
  • deep deep solar minimum
    (giai đoạn cực tiểu mặt trời sâu (hoạt động rất thấp))
  • next next solar minimum
    (giai đoạn cực tiểu mặt trời tiếp theo)
  • upcoming upcoming solar minimum
    (giai đoạn cực tiểu mặt trời sắp tới)
Verb + solar minimum
  • reach reach a solar minimum
    (đạt đến giai đoạn cực tiểu mặt trời)
  • enter enter a solar minimum
    (bước vào giai đoạn cực tiểu mặt trời)
Prepositional Phrase
  • during during the solar minimum
    (trong suốt giai đoạn cực tiểu mặt trời)
  • prior to prior to the solar minimum
    (trước giai đoạn cực tiểu mặt trời)

Idioms

  • enter a solar minimum

    bước vào giai đoạn cực tiểu mặt trời

    "Scientists predict that the Sun will soon enter a solar minimum."

    (Các nhà khoa học dự đoán Mặt Trời sẽ sớm bước vào giai đoạn cực tiểu mặt trời.)

  • be in a solar minimum

    đang trong giai đoạn cực tiểu mặt trời

    "When Earth is in a solar minimum, aurora displays are less frequent."

    (Khi Trái Đất đang trong giai đoạn cực tiểu mặt trời, hiện tượng cực quang ít xảy ra hơn.)

  • the impact of solar minimum

    tác động của giai đoạn cực tiểu mặt trời

    "Researchers are studying the impact of solar minimum on Earth's climate."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của giai đoạn cực tiểu mặt trời đối với khí hậu Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar minimum

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hoạt động mặt trời thấp nhất trong chu kỳ mặt trời 11 năm của Mặt Trời.

"The Earth experienced a prolonged solar minimum in the early 17th century, known as the Maunder Minimum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar minimum".

Ảnh hưởng đến Cực quang

Trong giai đoạn cực tiểu mặt trời, số lượng các cơn bão mặt trời và bùng phát tia X giảm đáng kể. Điều này dẫn đến tần suất và cường độ của hiện tượng cực quang (Aurora Borealis ở Bắc bán cầu và Aurora Australis ở Nam bán cầu) cũng giảm đi. Những người yêu thích việc chiêm ngưỡng cực quang thường phải chờ đợi đến giai đoạn Mặt Trời hoạt động mạnh hơn để có cơ hội nhìn thấy chúng rõ nét hơn.

Tác động đến Thời tiết Không gian và Công nghệ

Mặc dù có ít bão mặt trời hơn trong giai đoạn cực tiểu, nhưng các sự kiện đặc biệt vẫn có thể xảy ra và ảnh hưởng đến vệ tinh, hệ thống GPS, và thông tin liên lạc vô tuyến trên Trái Đất. Việc nghiên cứu và hiểu rõ 'solar minimum' giúp các kỹ sư và nhà khoa học vũ trụ chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức trong môi trường không gian và bảo vệ cơ sở hạ tầng công nghệ.