(Top Banner Ad)
serviceman
B1
noun B1 Quân sự

serviceman

UK: /ˈsɜːvɪsmən/ • US: /ˈsɜːrvɪsmən/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân bộ đội người phục vụ trong quân đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is a member of the armed forces.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông là thành viên của lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a serviceman in World War II."

    "Ông tôi là một quân nhân trong Thế chiến II."

  • "The serviceman was honored for his bravery."

    "Người quân nhân được vinh danh vì sự dũng cảm của anh ấy."

  • "Many servicemen and women are deployed overseas."

    "Nhiều quân nhân nam và nữ được triển khai ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service Sự phục vụ, dịch vụ; quân chủng
Verb serve Phục vụ, thi hành nghĩa vụ
Noun servicewoman Nữ quân nhân
Noun (plural) servicemen Các quân nhân (số nhiều)
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
servise
Old English
mann
English
service + man
Modern English
serviceman

Nguồn gốc "serviceman"

Từ "serviceman" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "service" (dịch vụ, sự phục vụ) và "man" (người đàn ông, con người). Nó được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc Thế chiến, để chỉ những người đang phục vụ trong quân đội, hải quân, hoặc không quân. Từ này ra đời nhằm mục đích bao quát hơn và đôi khi được dùng như một cách nói trang trọng, thay thế cho các từ cụ thể hơn như "soldier" (lính bộ binh) hay "sailor" (lính thủy).

Usage Note

Từ 'serviceman' chủ yếu được sử dụng để chỉ người đàn ông phục vụ trong quân đội. Mặc dù 'service member' là một thuật ngữ trung lập về giới tính và ngày càng được sử dụng phổ biến, 'serviceman' vẫn thường được dùng, đặc biệt trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc khi rõ ràng là đang nói đến một người đàn ông. Nên tránh dùng nếu muốn thể hiện sự tôn trọng và tính bao quát về giới tính, hãy dùng 'service member'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serviceman
  • brave brave serviceman
    (quân nhân dũng cảm)
  • dedicated dedicated serviceman
    (quân nhân tận tụy)
  • retired retired serviceman
    (quân nhân đã về hưu, cựu quân nhân)
  • injured injured serviceman
    (quân nhân bị thương)
Verb + serviceman
  • honor honor a serviceman
    (tôn vinh một quân nhân)
  • support support servicemen and women
    (ủng hộ các quân nhân nam và nữ)
  • remember remember a serviceman's sacrifice
    (tưởng nhớ sự hy sinh của một quân nhân)

Idioms

  • Our servicemen and women

    Các quân nhân (nam và nữ) của chúng ta

    "We must always support our servicemen and women who protect our freedom."

    (Chúng ta phải luôn ủng hộ các quân nhân nam và nữ của chúng ta, những người bảo vệ tự do.)

  • A serviceman's duty

    Nghĩa vụ của một quân nhân

    "It's a serviceman's duty to uphold the values of their country."

    (Đó là nghĩa vụ của một quân nhân phải giữ gìn các giá trị của đất nước họ.)

  • Veteran serviceman

    Quân nhân kỳ cựu/cựu chiến binh

    "The parade honored veteran servicemen from all conflicts."

    (Cuộc diễu hành đã vinh danh các cựu quân nhân từ mọi cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serviceman

noun
Lật mặt

Một người đàn ông là thành viên của lực lượng vũ trang.

"My grandfather was a serviceman in World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The serviceman is on duty, isn't he?
Người quân nhân đang làm nhiệm vụ, phải không?
Phủ định
That serviceman isn't new here, is he?
Người quân nhân đó không phải là người mới ở đây, phải không?
Nghi vấn
Servicemen are required to follow orders, aren't they?
Các quân nhân được yêu cầu tuân theo mệnh lệnh, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The serviceman repaired the engine quickly.
Người lính sửa chữa động cơ một cách nhanh chóng.
Phủ định
The serviceman didn't know how to fix the radio.
Người lính không biết cách sửa radio.
Nghi vấn
Which serviceman fixed the car?
Người lính nào đã sửa chiếc xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serviceman".

Tôn vinh và Lòng biết ơn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thống mạnh mẽ về việc tôn vinh và bày tỏ lòng biết ơn đối với "servicemen" (quân nhân). Những ngày lễ như Veterans Day (Ngày Cựu chiến binh) và Memorial Day (Ngày Tưởng niệm) được dành để tri ân sự hy sinh và phục vụ của họ, nhấn mạnh vai trò quan trọng của họ trong việc bảo vệ quốc gia. Các quân nhân thường được chào đón nồng nhiệt khi trở về từ nhiệm vụ, và các chương trình hỗ trợ cho họ và gia đình rất phổ biến.

Biểu tượng của sự hy sinh và nghĩa vụ

Hình ảnh "serviceman" thường gắn liền với những giá trị cao cả như lòng yêu nước, sự dũng cảm, và tinh thần hy sinh. Họ đại diện cho những người sẵn sàng đặt lợi ích quốc gia lên trên bản thân mình, gánh vác trách nhiệm bảo vệ hòa bình và an ninh. Trong văn hóa, họ thường được coi là những người anh hùng, biểu tượng của nghĩa vụ và sự cống hiến.