solo project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dự án được thực hiện bởi một người làm việc độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to take on a solo project to showcase her skills."
"Cô ấy quyết định thực hiện một dự án cá nhân để thể hiện các kỹ năng của mình."
-
"His solo project on renewable energy earned him a scholarship."
"Dự án cá nhân của anh ấy về năng lượng tái tạo đã giúp anh ấy giành được học bổng."
-
"The course requires each student to complete a solo project."
"Khóa học yêu cầu mỗi sinh viên hoàn thành một dự án cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solo | màn biểu diễn solo/độc tấu; hoạt động một mình |
| Verb | to solo | biểu diễn solo/một mình; thực hiện một mình |
| Noun | soloist | nghệ sĩ độc tấu/người biểu diễn solo |
| Noun | project | dự án; đề án; kế hoạch |
| Verb | to project | dự định; trình chiếu; phóng (ánh sáng, âm thanh) |
| Noun | projection | sự dự đoán; hình ảnh trình chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'solo project' thường được dùng để chỉ những dự án mà một cá nhân tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về mọi khía cạnh, từ lên kế hoạch, thực hiện đến đánh giá. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và độc lập trong công việc. Khác với 'group project' (dự án nhóm), 'solo project' yêu cầu người thực hiện phải có khả năng tự quản lý và giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal solo project (dự án cá nhân tự thực hiện)
-
ambitious ambitious solo project (dự án cá nhân đầy tham vọng)
-
challenging challenging solo project (dự án cá nhân đầy thử thách)
-
start start a solo project (bắt đầu một dự án cá nhân)
-
work on work on a solo project (thực hiện/làm một dự án cá nhân)
-
complete complete a solo project (hoàn thành một dự án cá nhân)
-
on a solo project on AI (một dự án cá nhân về AI (trí tuệ nhân tạo))
-
for a solo project for school (một dự án cá nhân cho trường học)
-
in a solo project in college (một dự án cá nhân ở trường đại học)
Idioms
-
embark on a solo project
bắt tay vào/khởi đầu một dự án cá nhân (thường là lớn hoặc quan trọng)
"After years of working in teams, she decided to embark on a solo project to launch her own app."
(Sau nhiều năm làm việc nhóm, cô ấy quyết định bắt tay vào một dự án cá nhân để ra mắt ứng dụng riêng của mình.)
-
a labor of love solo project
một dự án cá nhân làm vì đam mê/tình yêu, không vì lợi ích tài chính chính
"His comic book series started as a labor of love solo project in his spare time."
(Loạt truyện tranh của anh ấy bắt đầu như một dự án cá nhân làm vì đam mê trong thời gian rảnh rỗi.)
-
turn a solo project into a startup
biến một dự án cá nhân thành một công ty khởi nghiệp
"Many successful tech companies started when someone managed to turn a solo project into a startup."
(Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu khi ai đó tìm cách biến một dự án cá nhân thành một công ty khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solo project
Danh từMột dự án được thực hiện bởi một người làm việc độc lập.
"She decided to take on a solo project to showcase her skills."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working on a solo project to improve her programming skills. |
Cô ấy đã và đang làm một dự án cá nhân để cải thiện kỹ năng lập trình của mình. |
| Phủ định | I haven't been undertaking a solo project recently due to my team commitments. |
Gần đây tôi đã không thực hiện một dự án cá nhân nào vì các cam kết với nhóm của mình. |
| Nghi vấn | Has he been dedicating his weekends to a solo project related to artificial intelligence? |
Anh ấy có đang dành những ngày cuối tuần cho một dự án cá nhân liên quan đến trí tuệ nhân tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo project".
