(Top Banner Ad)
solo project
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Giáo dục, Công việc

solo project

UK: /ˈsəʊləʊ ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈsoʊloʊ ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án cá nhân dự án độc lập công trình cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project undertaken by one person working alone.

Vietnamese Meaning

Một dự án được thực hiện bởi một người làm việc độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to take on a solo project to showcase her skills."

    "Cô ấy quyết định thực hiện một dự án cá nhân để thể hiện các kỹ năng của mình."

  • "His solo project on renewable energy earned him a scholarship."

    "Dự án cá nhân của anh ấy về năng lượng tái tạo đã giúp anh ấy giành được học bổng."

  • "The course requires each student to complete a solo project."

    "Khóa học yêu cầu mỗi sinh viên hoàn thành một dự án cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solo màn biểu diễn solo/độc tấu; hoạt động một mình
Verb to solo biểu diễn solo/một mình; thực hiện một mình
Noun soloist nghệ sĩ độc tấu/người biểu diễn solo
Noun project dự án; đề án; kế hoạch
Verb to project dự định; trình chiếu; phóng (ánh sáng, âm thanh)
Noun projection sự dự đoán; hình ảnh trình chiếu

Synonyms

individual project (dự án cá nhân)independent project (dự án độc lập)

Antonyms

group project (dự án nhóm)collaborative project (dự án hợp tác)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

English
solo project

Nguồn gốc của 'Solo'

Từ 'solo' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solus', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất'. Từ này du nhập vào tiếng Ý thành 'solo' và ban đầu được dùng trong âm nhạc để chỉ một phần trình diễn do một người duy nhất thực hiện. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hoạt động nào làm một mình.

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Điều này gợi lên ý tưởng về việc lập kế hoạch và thực hiện một ý tưởng hoặc nhiệm vụ. Qua tiếng Pháp cổ ('projet'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là một kế hoạch, một nhiệm vụ hoặc một công việc cần hoàn thành.

Sự kết hợp 'Solo Project'

'Solo project' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'solo' (một mình) và 'project' (dự án). Nó mô tả một dự án hoặc nhiệm vụ được một cá nhân thực hiện độc lập, từ khâu lên ý tưởng, lập kế hoạch cho đến thực hiện và hoàn thành, không có sự tham gia trực tiếp của người khác trong vai trò đồng tác giả.

Usage Note

Cụm từ 'solo project' thường được dùng để chỉ những dự án mà một cá nhân tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về mọi khía cạnh, từ lên kế hoạch, thực hiện đến đánh giá. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và độc lập trong công việc. Khác với 'group project' (dự án nhóm), 'solo project' yêu cầu người thực hiện phải có khả năng tự quản lý và giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo project
  • personal personal solo project
    (dự án cá nhân tự thực hiện)
  • ambitious ambitious solo project
    (dự án cá nhân đầy tham vọng)
  • challenging challenging solo project
    (dự án cá nhân đầy thử thách)
Verb + solo project
  • start start a solo project
    (bắt đầu một dự án cá nhân)
  • work on work on a solo project
    (thực hiện/làm một dự án cá nhân)
  • complete complete a solo project
    (hoàn thành một dự án cá nhân)
solo project + Prepositional phrase
  • on a solo project on AI
    (một dự án cá nhân về AI (trí tuệ nhân tạo))
  • for a solo project for school
    (một dự án cá nhân cho trường học)
  • in a solo project in college
    (một dự án cá nhân ở trường đại học)

Idioms

  • embark on a solo project

    bắt tay vào/khởi đầu một dự án cá nhân (thường là lớn hoặc quan trọng)

    "After years of working in teams, she decided to embark on a solo project to launch her own app."

    (Sau nhiều năm làm việc nhóm, cô ấy quyết định bắt tay vào một dự án cá nhân để ra mắt ứng dụng riêng của mình.)

  • a labor of love solo project

    một dự án cá nhân làm vì đam mê/tình yêu, không vì lợi ích tài chính chính

    "His comic book series started as a labor of love solo project in his spare time."

    (Loạt truyện tranh của anh ấy bắt đầu như một dự án cá nhân làm vì đam mê trong thời gian rảnh rỗi.)

  • turn a solo project into a startup

    biến một dự án cá nhân thành một công ty khởi nghiệp

    "Many successful tech companies started when someone managed to turn a solo project into a startup."

    (Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu khi ai đó tìm cách biến một dự án cá nhân thành một công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo project

Danh từ
Lật mặt

Một dự án được thực hiện bởi một người làm việc độc lập.

"She decided to take on a solo project to showcase her skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on a solo project to improve her programming skills.
Cô ấy đã và đang làm một dự án cá nhân để cải thiện kỹ năng lập trình của mình.
Phủ định
I haven't been undertaking a solo project recently due to my team commitments.
Gần đây tôi đã không thực hiện một dự án cá nhân nào vì các cam kết với nhóm của mình.
Nghi vấn
Has he been dedicating his weekends to a solo project related to artificial intelligence?
Anh ấy có đang dành những ngày cuối tuần cho một dự án cá nhân liên quan đến trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo project".

Tinh thần độc lập và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, nghệ thuật và công nghệ, 'solo project' phản ánh sự coi trọng tính độc lập, khả năng tự giải quyết vấn đề và sự sáng tạo cá nhân. Việc tự thực hiện một dự án từ đầu đến cuối được xem là một minh chứng cho năng lực, sự kiên trì và khả năng học hỏi của một người.

Dự án phụ (Side Hustle) và Dự án đam mê (Passion Project)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'solo project' thường gắn liền với khái niệm 'side hustle' (công việc phụ kiếm thêm thu nhập) hoặc 'passion project' (dự án làm vì đam mê). Chúng là cách để phát triển kỹ năng mới, theo đuổi sở thích cá nhân, xây dựng danh mục đầu tư (portfolio) hoặc thậm chí khởi nghiệp từ một ý tưởng độc đáo của riêng mình, ngoài công việc chính.