(Top Banner Ad)
haptic
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

haptic

UK: /ˈhæptɪk/ • US: /ˈhæptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về xúc giác liên quan đến cảm giác chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the sense of touch, especially relating to the perception and manipulation of objects using touch and proprioception.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cảm giác xúc giác, đặc biệt liên quan đến sự cảm nhận và điều khiển các đối tượng bằng cách sử dụng xúc giác và cảm thụ bản thể (ý thức về vị trí và chuyển động của cơ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone features haptic feedback that makes typing more satisfying."

    "Điện thoại thông minh mới có tính năng phản hồi xúc giác giúp việc gõ phím trở nên thỏa mãn hơn."

  • "Haptic technology is used in gaming to create more immersive experiences."

    "Công nghệ xúc giác được sử dụng trong trò chơi để tạo ra trải nghiệm nhập vai hơn."

  • "Haptic interfaces are being developed for surgical training."

    "Các giao diện xúc giác đang được phát triển để đào tạo phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haptic liên quan đến xúc giác; thuộc về cảm giác chạm
Noun haptics ngành nghiên cứu về xúc giác; công nghệ xúc giác
Adverb haptically bằng cách xúc giác; liên quan đến xúc giác
Noun hapticity tính chất xúc giác; khả năng cảm nhận bằng xúc giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἅπτεσθαι (haptein)
Ancient Greek
ἁπτικός (haptikos)
English
haptic

Nguồn gốc từ 'Haptikos'

Từ 'haptic' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'haptein' (ἅπτεσθαι) có nghĩa là 'chạm' hoặc 'tiếp xúc'. Từ đó hình thành tính từ 'haptikos' (ἁπτικός) để chỉ những gì liên quan đến xúc giác hoặc khả năng cảm nhận bằng xúc giác. Ngày nay, 'haptic' được dùng rộng rãi để miêu tả công nghệ mô phỏng cảm giác chạm.

Usage Note

Tính từ 'haptic' thường được sử dụng để mô tả công nghệ hoặc giao diện cho phép người dùng tương tác với môi trường ảo hoặc kỹ thuật số thông qua cảm giác chạm. Nó nhấn mạnh vai trò của xúc giác trong việc trải nghiệm và tương tác với thế giới.

Prepositions

with in

'Haptic with' thường dùng khi nói về sự tương tác hoặc liên kết trực tiếp với một đối tượng hoặc công nghệ cụ thể. 'Haptic in' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả một lĩnh vực hoặc môi trường rộng lớn hơn nơi xúc giác đóng vai trò quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

haptic + Noun
  • feedback haptic feedback
    (phản hồi xúc giác (rung, lực, cảm giác chạm))
  • technology haptic technology
    (công nghệ xúc giác)
  • interface haptic interface
    (giao diện xúc giác)
  • device haptic device
    (thiết bị xúc giác)
  • sensation haptic sensation
    (cảm giác xúc giác)
  • perception haptic perception
    (cảm nhận xúc giác)
Verb + haptic
  • provide provide haptic feedback
    (cung cấp phản hồi xúc giác)
  • experience experience haptic sensation
    (trải nghiệm cảm giác xúc giác)

Idioms

  • haptic feedback

    phản hồi xúc giác (ví dụ: rung trên điện thoại hoặc tay cầm chơi game)

    "Many smartphones use haptic feedback to signal notifications."

    (Nhiều điện thoại thông minh sử dụng phản hồi xúc giác để báo hiệu thông báo.)

  • haptic interface

    giao diện xúc giác (cho phép tương tác bằng cảm giác chạm)

    "Virtual reality often incorporates haptic interfaces for a more immersive experience."

    (Thực tế ảo thường kết hợp giao diện xúc giác để mang lại trải nghiệm nhập vai hơn.)

  • haptic technology

    công nghệ xúc giác (nghiên cứu và ứng dụng cảm giác chạm)

    "Haptic technology is rapidly evolving in gaming and medical fields."

    (Công nghệ xúc giác đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực game và y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haptic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cảm giác xúc giác, đặc biệt liên quan đến sự cảm nhận và điều khiển các đối tượng bằng cách sử dụng xúc giác và cảm thụ bản thể (ý thức về vị trí và chuyển động của cơ thể).

"The new smartphone features haptic feedback that makes typing more satisfying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design emphasized haptic feedback: users could feel distinct clicks and textures as they navigated the interface.
Thiết kế nhấn mạnh phản hồi xúc giác: người dùng có thể cảm nhận những tiếng click và kết cấu khác biệt khi họ điều hướng giao diện.
Phủ định
The virtual reality experience wasn't truly immersive: haptic elements were missing, preventing realistic interaction with the digital world.
Trải nghiệm thực tế ảo không thực sự sống động: các yếu tố xúc giác bị thiếu, ngăn cản sự tương tác thực tế với thế giới kỹ thuật số.
Nghi vấn
Does this material possess haptic qualities: does it feel smooth, rough, or something in between?
Vật liệu này có phẩm chất xúc giác không: nó có cảm giác mịn, thô ráp hay ở giữa hai trạng thái đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haptic".

Vai trò của xúc giác trong cuộc sống

Xúc giác là một trong năm giác quan cơ bản của con người, đóng vai trò thiết yếu trong việc tương tác với thế giới xung quanh, học hỏi và phát triển. Cảm giác chạm không chỉ giúp chúng ta nhận biết vật thể mà còn truyền tải cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ xã hội, từ cái nắm tay đến cái ôm, đều là những hình thức giao tiếp xúc giác quan trọng.

Công nghệ xúc giác trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên công nghệ số, 'haptic' thường được nhắc đến trong bối cảnh công nghệ xúc giác. Đây là lĩnh vực tạo ra các thiết bị và hệ thống mô phỏng cảm giác chạm, rung, hoặc lực, được ứng dụng rộng rãi trong điện thoại thông minh, trò chơi điện tử, thực tế ảo (VR), phẫu thuật robot và thậm chí là ô tô tự lái để tăng cường trải nghiệm người dùng và an toàn. Công nghệ này đang mở ra những cách thức tương tác mới mẻ giữa con người và máy móc.