(Top Banner Ad)
somewhat hungry
B1
Cụm từ (Trạng từ + Tính từ) B1 Chung

somewhat hungry

UK: /ˈsʌm.wɒt ˈhʌŋ.ɡri/ • US: /ˈsʌm.wʌt ˈhʌŋ.ɡri/

Nghĩa tiếng Việt

hơi đói có chút đói đói bụng một chút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly hungry; a little hungry.

Vietnamese Meaning

Hơi đói; đói một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm somewhat hungry, but I can wait until dinner."

    "Tôi hơi đói, nhưng tôi có thể đợi đến bữa tối."

  • "She was somewhat hungry after the long meeting."

    "Cô ấy hơi đói sau cuộc họp dài."

  • "He felt somewhat hungry, so he grabbed a snack."

    "Anh ấy cảm thấy hơi đói, vì vậy anh ấy lấy một món ăn nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunger sự đói, nạn đói; khao khát
Verb hunger đói; khao khát, thèm muốn (điều gì)
Adverb hungrily một cách đói khát, một cách thèm thuồng
Adjective famished đói cồn cào, đói lả (mức độ mạnh hơn hungry)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sm̥- ('one, together') & *kʷod ('what')
Proto-Germanic
*sumaz ('some') & *hwat ('what')
Old English
sumhwat (some + what)
Middle English
somwhat
Modern English
somewhat
Proto-Indo-European
*kh₂n̥ḱ- ('to hang, starve')
Proto-Germanic
*hungruz ('hunger')
Old English
hungrig ('suffering from hunger')
Middle English
hungri
Modern English
hungry

Nguồn gốc của 'somewhat'

Từ 'somewhat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumhwat', là sự kết hợp của 'sum' (nghĩa là 'một số' hoặc 'some') và 'hwæt' (nghĩa là 'cái gì' hoặc 'what'). Ban đầu nó mang nghĩa đen là 'một phần nào đó của cái gì', sau phát triển thành trạng từ chỉ mức độ 'đến một mức độ nào đó' hoặc 'hơi hơi'.

Nguồn gốc của 'hungry'

Từ 'hungry' có từ tiếng Anh cổ 'hungrig', có nghĩa là 'đang chịu đói'. Gốc của nó là từ 'hungor' (đói) trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic *hungruz. Như vậy, cảm giác đói bụng đã được miêu tả bằng những từ tương tự từ rất lâu đời trong các ngôn ngữ Germanic.

Sự kết hợp 'somewhat hungry'

Cụm từ 'somewhat hungry' là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, nơi 'somewhat' (hơi, phần nào) làm trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'hungry' (đói). Nó dùng để chỉ mức độ đói nhẹ, không quá dữ dội, một trạng thái thường gặp giữa các bữa ăn.

Usage Note

Cụm từ 'somewhat hungry' diễn tả mức độ đói không quá cao, chỉ là một cảm giác đói nhẹ. 'Somewhat' là một trạng từ chỉ mức độ, làm giảm nhẹ ý nghĩa của tính từ 'hungry'. Khác với 'very hungry' (rất đói) hoặc 'starving' (chết đói), 'somewhat hungry' diễn tả trạng thái dễ chịu hơn, có thể giải quyết bằng một bữa ăn nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + somewhat hungry
  • feel feel somewhat hungry
    (cảm thấy hơi đói)
  • be be somewhat hungry
    (hơi đói)
  • get get somewhat hungry
    (bắt đầu hơi đói)
Adverb + somewhat hungry
  • just just somewhat hungry
    (chỉ hơi đói (không quá đói))
  • still still somewhat hungry
    (vẫn hơi đói)
  • only only somewhat hungry
    (chỉ hơi đói (không nhiều))

Idioms

  • To be just somewhat hungry

    Chỉ hơi đói thôi, không quá đói.

    "I'm just somewhat hungry, so a small snack will be enough."

    (Tôi chỉ hơi đói thôi, nên một bữa ăn nhẹ nhỏ là đủ.)

  • To feel somewhat hungry for (something)

    Cảm thấy hơi đói hoặc khao khát (một điều gì đó) ở mức độ nhẹ.

    "After watching that movie, I felt somewhat hungry for adventure."

    (Sau khi xem bộ phim đó, tôi cảm thấy hơi khao khát phiêu lưu.)

  • If you're only somewhat hungry...

    Nếu bạn chỉ hơi đói... (thường là để đưa ra gợi ý, lời khuyên)

    "If you're only somewhat hungry, maybe just have a fruit instead of a full meal."

    (Nếu bạn chỉ hơi đói, có lẽ hãy ăn một ít trái cây thay vì một bữa ăn đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somewhat hungry

Cụm từ (Trạng từ + Tính từ)
Lật mặt

Hơi đói; đói một chút.

"I'm somewhat hungry, but I can wait until dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am somewhat hungry.
Tôi hơi đói.
Phủ định
I am not somewhat hungry.
Tôi không hơi đói.
Nghi vấn
Are you somewhat hungry?
Bạn có hơi đói không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling somewhat hungry lately, so I've been snacking more.
Gần đây tôi cảm thấy hơi đói, vì vậy tôi đã ăn vặt nhiều hơn.
Phủ định
She hasn't been feeling somewhat hungry, even though she skipped lunch.
Cô ấy không cảm thấy hơi đói, mặc dù cô ấy đã bỏ bữa trưa.
Nghi vấn
Have you been feeling somewhat hungry after your workouts?
Bạn có cảm thấy hơi đói sau khi tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somewhat hungry".

Văn hóa ăn nhẹ giữa các bữa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cảm thấy 'somewhat hungry' (hơi đói) giữa các bữa ăn chính là điều khá phổ biến. Điều này thường dẫn đến thói quen ăn nhẹ (snacking) để bổ sung năng lượng, chẳng hạn như ăn một quả táo, một thanh granola, hoặc một cốc sữa chua, thay vì chờ đến bữa chính.

Tránh ăn quá no trước bữa chính

Một quan niệm phổ biến là không nên ăn quá nhiều khi chỉ 'somewhat hungry' nếu sắp đến bữa chính. Người ta thường tránh 'làm hỏng bữa ăn' (spoiling one's appetite) bằng cách hạn chế đồ ăn vặt để có thể thưởng thức trọn vẹn bữa tối hoặc bữa trưa.