(Top Banner Ad)
hunger
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

hunger

UK: /ˈhʌŋ.ɡə/ • US: /ˈhʌŋ.ɡɚ/

Nghĩa tiếng Việt

đói sự đói khát cơn đói khát khao mong muốn mãnh liệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of needing or wanting food.

Vietnamese Meaning

Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt a pang of hunger."

    "Tôi cảm thấy một cơn đói cồn cào."

  • "The refugees were suffering from hunger and disease."

    "Những người tị nạn đang phải chịu đựng sự đói khát và bệnh tật."

  • "The hunger strike lasted for two weeks."

    "Cuộc tuyệt thực kéo dài hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunger sự đói, cơn đói; sự khao khát (về điều gì đó)
Verb hunger đói (bụng); khao khát, thèm muốn (cái gì đó)
Adjective hungry đói bụng; khao khát, thèm muốn
Adverb hungrily một cách đói khát; một cách thèm thuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kenk- / *kṇk-
Proto-Germanic
*hungruz
Old English
hungor
Middle English
hunger
Modern English
hunger

Từ gốc gác cổ xưa

Từ 'hunger' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'hungor' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nạn đói' hoặc 'sự thèm khát'. Nó có thể được truy ngược xa hơn đến gốc Proto-Germanic *hungruz và cuối cùng là gốc Proto-Indo-European *kenk-, có nghĩa là 'đói' hoặc 'khát'. Điều này cho thấy cảm giác đói là một trải nghiệm cơ bản và phổ quát của con người đã tồn tại qua hàng ngàn năm.

Usage Note

'Hunger' chỉ cảm giác sinh lý tự nhiên khi cơ thể cần thức ăn. Nó khác với 'appetite' (sự thèm ăn), vốn mang tính chất ham muốn hơn là nhu cầu sinh lý. 'Starvation' (sự chết đói) là trạng thái cực đoan và kéo dài của hunger.

Prepositions

for after

'Hunger for' thường dùng để diễn tả sự khao khát, mong muốn điều gì đó (không chỉ thức ăn). 'Hunger after' có nghĩa tương tự như 'hunger for', nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính văn chương.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hunger
  • sharp sharp hunger
    (cơn đói cồn cào)
  • deep deep hunger
    (sự khao khát sâu sắc)
  • acute acute hunger
    (nạn đói cấp tính/nghiêm trọng)
  • insatiable insatiable hunger
    (sự thèm khát không đáy/không thể thỏa mãn)
Động từ + hunger
  • feel feel hunger
    (cảm thấy đói)
  • satisfy satisfy hunger
    (thỏa mãn cơn đói)
  • suffer suffer hunger
    (chịu đựng nạn đói)
  • appease appease hunger
    (làm dịu cơn đói)
hunger + (giới từ/danh từ)
  • hunger for hunger for knowledge
    (khao khát kiến thức)
  • hunger for hunger for power
    (khát vọng quyền lực)
  • hunger strike hunger strike
    (cuộc đình công tuyệt thực)

Idioms

  • hunger pangs

    cơn đau quặn vì đói, cơn đói cồn cào

    "She woke up in the middle of the night with severe hunger pangs."

    (Cô ấy tỉnh giấc giữa đêm với những cơn đói cồn cào.)

  • to have a hunger for something

    có một sự khao khát mãnh liệt đối với điều gì đó

    "He has a real hunger for success and works tirelessly."

    (Anh ấy có một khao khát thành công mãnh liệt và làm việc không ngừng nghỉ.)

  • hunger strike

    cuộc đình công tuyệt thực (một hình thức phản đối)

    "The prisoners went on a hunger strike to protest against their conditions."

    (Các tù nhân đã tuyệt thực để phản đối điều kiện giam giữ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunger

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.

"I felt a pang of hunger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunger".

Nạn đói và An ninh lương thực

Nạn đói (famine) là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi hàng triệu người phải đối mặt với tình trạng thiếu lương thực mãn tính. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và nhiều NGO đang nỗ lực giải quyết vấn đề an ninh lương thực và chấm dứt nạn đói.

Sự khao khát tinh thần và trí tuệ

Ngoài cơn đói vật lý, con người còn có 'hunger' theo nghĩa ẩn dụ: sự khao khát kiến thức, tình yêu, quyền lực hay sự công nhận. Cảm giác 'đói' này thúc đẩy chúng ta học hỏi, khám phá và phấn đấu để đạt được các mục tiêu phi vật chất trong cuộc sống.