(Top Banner Ad)
sonic velocity
C1
Danh từ C1 Vật lý

sonic velocity

UK: /ˈsɒnɪk vəˈlɒsɪti/ • US: /ˈsɑːnɪk vəˈlɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc âm thanh tốc độ âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed of sound; the distance travelled during a unit of time by a sound wave propagating through an elastic medium.

Vietnamese Meaning

Vận tốc âm thanh; khoảng cách mà sóng âm truyền đi trong một đơn vị thời gian khi lan truyền qua một môi trường đàn hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sonic velocity in water is much higher than in air."

    "Vận tốc âm thanh trong nước cao hơn nhiều so với trong không khí."

  • "Engineers must consider sonic velocity when designing aircraft."

    "Các kỹ sư phải xem xét vận tốc âm thanh khi thiết kế máy bay."

  • "The sonic velocity varies with temperature."

    "Vận tốc âm thanh thay đổi theo nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Adjective sonic thuộc về âm thanh, âm
Adverb sonically bằng âm thanh, về mặt âm thanh
Noun velocity vận tốc
Verb accelerate tăng tốc
Noun acceleration sự tăng tốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
English
sonic
Latin
velox
Latin
velocitas
Old French
velocité
English
velocity

Nguồn gốc của Vận tốc Âm thanh

"Sonic velocity" là một thuật ngữ khoa học ghép từ "sonic" (liên quan đến âm thanh) và "velocity" (vận tốc). "Sonic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sonus" nghĩa là âm thanh. "Velocity" cũng xuất phát từ tiếng Latin "velox" nghĩa là nhanh nhẹn, sau đó phát triển thành "velocitas" (sự nhanh nhẹn) và tiếng Pháp cổ "velocité". Khi kết hợp, "sonic velocity" mô tả chính xác tốc độ mà sóng âm truyền đi trong một môi trường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến âm học, khí động lực học và các ngành khoa học kỹ thuật khác. Nó đề cập đến tốc độ lan truyền của sóng âm trong một môi trường cụ thể, tốc độ này phụ thuộc vào các tính chất của môi trường đó (ví dụ: nhiệt độ, mật độ, độ đàn hồi). 'Sonic velocity' khác với 'speed of sound' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào tính chất vật lý của môi trường truyền âm.

Prepositions

in at

* 'in': dùng để chỉ môi trường mà vận tốc âm thanh được đo hoặc tính toán (ví dụ: 'sonic velocity in air'). * 'at': dùng để chỉ một điều kiện cụ thể (ví dụ: 'sonic velocity at a certain temperature').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sonic velocity
  • actual actual sonic velocity
    (vận tốc âm thanh thực tế)
  • local local sonic velocity
    (vận tốc âm thanh cục bộ)
  • critical critical sonic velocity
    (vận tốc âm thanh tới hạn)
Động từ + sonic velocity
  • exceed exceed sonic velocity
    (vượt vận tốc âm thanh)
  • reach reach sonic velocity
    (đạt vận tốc âm thanh)
  • measure measure sonic velocity
    (đo vận tốc âm thanh)
Giới từ + sonic velocity
  • at at sonic velocity
    (ở vận tốc âm thanh)
  • above above sonic velocity
    (trên vận tốc âm thanh)
  • below below sonic velocity
    (dưới vận tốc âm thanh)

Idioms

  • break the sonic velocity barrier

    vượt qua rào cản vận tốc âm thanh

    "Pilots dream of breaking the sonic velocity barrier."

    (Các phi công mơ ước vượt qua rào cản vận tốc âm thanh.)

  • travel at sonic velocity

    di chuyển với vận tốc âm thanh

    "Some experimental aircraft can travel at sonic velocity."

    (Một số máy bay thử nghiệm có thể di chuyển với vận tốc âm thanh.)

  • operate above sonic velocity

    vận hành trên vận tốc âm thanh

    "Supersonic jets are designed to operate above sonic velocity."

    (Các máy bay phản lực siêu âm được thiết kế để vận hành trên vận tốc âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonic velocity

Danh từ
Lật mặt

Vận tốc âm thanh; khoảng cách mà sóng âm truyền đi trong một đơn vị thời gian khi lan truyền qua một môi trường đàn hồi.

"The sonic velocity in water is much higher than in air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonic velocity".

Tiếng Nổ Siêu Âm (Sonic Boom)

Khi một vật thể vượt qua vận tốc âm thanh (sonic velocity), nó tạo ra một 'tiếng nổ siêu âm' hay 'sonic boom'. Đây là sóng xung kích lan truyền đến tai người nghe dưới dạng một tiếng nổ lớn. Hiện tượng này thường gắn liền với máy bay chiến đấu hoặc các phương tiện bay tốc độ cao, gây ra âm thanh vang dội khi chúng 'xé' không khí.

Máy bay Concorde

Concorde là một loại máy bay chở khách siêu thanh nổi tiếng, có khả năng bay nhanh hơn vận tốc âm thanh (above sonic velocity). Nó từng là biểu tượng của sự tiến bộ công nghệ và tốc độ, giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa các châu lục trước khi ngừng hoạt động vào năm 2003 vì nhiều lý do kinh tế và môi trường.