(Top Banner Ad)
sonography machine
B2
Danh từ B2 Y học

sonography machine

UK: /ˌsɒnəˈɡræfi məˈʃiːn/ • US: /ˌsɑːnəˈɡræfi məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy siêu âm thiết bị siêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical imaging device that uses ultrasound to create images of internal body structures.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used the sonography machine to examine the fetus."

    "Bác sĩ đã sử dụng máy siêu âm để kiểm tra thai nhi."

  • "The sonography machine is an essential tool for prenatal care."

    "Máy siêu âm là một công cụ thiết yếu cho việc chăm sóc trước sinh."

  • "Technological advancements have improved the resolution of sonography machines."

    "Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện độ phân giải của máy siêu âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sonography Kỹ thuật siêu âm; quá trình tạo hình ảnh bằng sóng siêu âm
Noun sonographer Người thực hiện siêu âm; kỹ thuật viên siêu âm
Adjective sonographic Thuộc về siêu âm
Noun sonogram Hình ảnh siêu âm; kết quả của quá trình siêu âm
Noun ultrasound Siêu âm (sóng siêu âm hoặc kỹ thuật siêu âm nói chung)
Noun ultrasound machine Máy siêu âm (từ đồng nghĩa, thường được sử dụng hơn trong ngữ cảnh đời thường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Ancient Greek
graphein
English
sonography

Nguồn gốc của 'Sonography'

Từ 'sonography' được ghép từ hai gốc từ cổ: 'sono-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sonus' có nghĩa là 'âm thanh', và '-graphy' từ tiếng Hy Lạp cổ 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Khi kết hợp lại, nó có nghĩa là 'vẽ hình ảnh bằng âm thanh'. Thuật ngữ 'machine' (máy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'machina', dùng để chỉ một thiết bị hay công cụ. Do đó, 'sonography machine' chính là 'máy tạo hình ảnh bằng âm thanh', hay còn gọi là máy siêu âm.

Sự phát triển của kỹ thuật siêu âm y tế

Kỹ thuật siêu âm y tế bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Ban đầu, các nguyên lý sóng âm được sử dụng trong công nghiệp và quân sự (như hệ thống sonar dưới nước). Sau đó, chúng được ứng dụng vào y học, mang lại một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn mang tính cách mạng, đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi thai kỳ và chẩn đoán nhiều loại bệnh lý khác mà không cần phẫu thuật.

Usage Note

Thuật ngữ 'sonography machine' thường được sử dụng thay thế cho 'ultrasound machine'. Mặc dù cả hai đều chỉ cùng một thiết bị, 'sonography' nhấn mạnh quá trình tạo ảnh bằng sóng siêu âm hơn là bản thân sóng siêu âm. 'Sonography' có thể bao hàm kiến thức và kỹ năng của người thực hiện (sonographer) hơn là chỉ một thiết bị. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh chuyên môn, 'sonography' có thể được ưu tiên hơn.

Prepositions

with on

'with' dùng để chỉ việc sử dụng máy sonography để chẩn đoán một bệnh hoặc tình trạng nào đó. Ví dụ: The doctor used the sonography machine with the patient. 'on' dùng để chỉ việc thực hiện một thủ thuật hoặc kiểm tra trên máy. Ví dụ: The student learned how to use the sonography machine on patients.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sonography machine
  • portable portable sonography machine
    (máy siêu âm di động)
  • advanced advanced sonography machine
    (máy siêu âm tiên tiến)
  • new new sonography machine
    (máy siêu âm mới)
Verb + sonography machine
  • operate operate a sonography machine
    (vận hành máy siêu âm)
  • use use a sonography machine
    (sử dụng máy siêu âm)
  • install install a sonography machine
    (lắp đặt máy siêu âm)
  • maintain maintain a sonography machine
    (bảo trì máy siêu âm)
Noun + sonography machine (for purpose/type)
  • fetal fetal sonography machine
    (máy siêu âm thai nhi)
  • cardiac cardiac sonography machine
    (máy siêu âm tim)

Idioms

  • perform an examination with a sonography machine

    thực hiện một cuộc kiểm tra bằng máy siêu âm

    "The doctor will perform an examination with a sonography machine to check the baby's development."

    (Bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra bằng máy siêu âm để kiểm tra sự phát triển của em bé.)

  • undergo an examination with a sonography machine

    được kiểm tra bằng máy siêu âm

    "Patients undergoing certain treatments often need to undergo an examination with a sonography machine regularly."

    (Bệnh nhân đang điều trị một số bệnh thường cần được kiểm tra bằng máy siêu âm định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonography machine

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể.

"The doctor used the sonography machine to examine the fetus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful calibration, the sonography machine, a vital tool for prenatal care, produced clear images.
Sau khi hiệu chỉnh cẩn thận, máy siêu âm, một công cụ quan trọng cho việc chăm sóc trước khi sinh, đã tạo ra những hình ảnh rõ nét.
Phủ định
Despite the technician's expertise, the sonography machine, due to a power surge, did not function correctly.
Mặc dù có chuyên môn của kỹ thuật viên, máy siêu âm, do tăng đột biến điện áp, đã không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Doctor, does this sonography machine, recently purchased, require special training to operate?
Thưa bác sĩ, máy siêu âm này, mới được mua gần đây, có yêu cầu đào tạo đặc biệt để vận hành không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's sonography machine is state-of-the-art.
Máy siêu âm của bệnh viện là hiện đại nhất.
Phủ định
The patient's sonography machine wasn't working properly, so they had to use a different one.
Máy siêu âm của bệnh nhân không hoạt động bình thường, vì vậy họ phải sử dụng một máy khác.
Nghi vấn
Is Dr. Lee's sonography machine the newest model available?
Máy siêu âm của bác sĩ Lee có phải là mẫu mới nhất hiện có không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old hospital used to have only one sonography machine.
Bệnh viện cũ từng chỉ có một máy siêu âm.
Phủ định
They didn't use to have a portable sonography machine back in the 90s.
Họ đã không từng có máy siêu âm xách tay vào những năm 90.
Nghi vấn
Did the doctor use to rely on the older sonography machine models?
Bác sĩ đã từng dựa vào các mẫu máy siêu âm cũ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonography machine".

Siêu âm thai nhi và 'tiết lộ giới tính'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, siêu âm thai nhi không chỉ là một thủ tục y tế quan trọng để kiểm tra sức khỏe và sự phát triển của em bé, mà còn trở thành một khoảnh khắc được mong đợi để 'tiết lộ giới tính' (gender reveal). Các cặp vợ chồng thường tổ chức tiệc hoặc buổi gặp mặt để công bố giới tính của con mình dựa trên hình ảnh siêu âm, tạo nên một sự kiện xã hội phổ biến và đầy ý nghĩa.

Chẩn đoán không xâm lấn và an toàn

Máy siêu âm là một công cụ chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn (non-invasive), có nghĩa là nó không yêu cầu bất kỳ vết cắt, kim tiêm, hoặc việc đưa dụng cụ vào cơ thể bệnh nhân. Đặc tính này khiến siêu âm trở thành một phương pháp an toàn, không gây đau đớn và được ưa chuộng rộng rãi để kiểm tra các cơ quan nội tạng, mạch máu, và các mô mềm khác, cung cấp thông tin y tế quan trọng mà không gây rủi ro đáng kể cho bệnh nhân.