(Top Banner Ad)
medical imaging
C1
Danh từ C1 Y học

medical imaging

UK: /ˈmedɪkəl ˈɪmɪdʒɪŋ/ • US: /ˈmedɪkəl ˈɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán hình ảnh y tế hình ảnh học y khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The techniques and processes used to create images of the human body (or parts and function thereof) for clinical purposes (medical procedures seeking to reveal, diagnose or examine disease) or medical science (including anatomy and physiology).

Vietnamese Meaning

Các kỹ thuật và quy trình được sử dụng để tạo ra hình ảnh của cơ thể người (hoặc các bộ phận và chức năng của cơ thể) cho các mục đích lâm sàng (các thủ tục y tế nhằm mục đích phát hiện, chẩn đoán hoặc kiểm tra bệnh) hoặc khoa học y tế (bao gồm giải phẫu và sinh lý học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medical imaging plays a crucial role in diagnosing various diseases."

    "Chẩn đoán hình ảnh y tế đóng một vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các bệnh khác nhau."

  • "The doctor recommended medical imaging to determine the cause of the pain."

    "Bác sĩ khuyến nghị chẩn đoán hình ảnh y tế để xác định nguyên nhân gây đau."

  • "Advances in medical imaging technology have improved diagnostic accuracy."

    "Những tiến bộ trong công nghệ chẩn đoán hình ảnh y tế đã cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học; thuốc
Noun image Hình ảnh; hình tượng
Verb image Chụp hình; hình dung
Noun imagination Trí tưởng tượng
Adjective medical Thuộc về y tế/y học
Adverb medically Về mặt y tế/y học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mederi (to heal)
Latin
medicus (physician, related to healing)
English
medical (adj., late 16th century, related to medicine)
Latin
imago (image, likeness)
Old French
ymage (image)
Middle English
image (representation)
English
imaging (gerund/process, late 20th century in this context)
English
medical imaging (compound, 20th century)

Nguồn gốc 'Y học' và 'Hình ảnh'

Cụm từ 'medical imaging' là sự kết hợp của hai từ gốc. 'Medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mederi' có nghĩa là 'chữa lành', và sau đó là 'medicus' chỉ 'người chữa bệnh' hay 'thầy thuốc'. Còn 'imaging' có gốc từ tiếng Latin 'imago' mang nghĩa 'hình ảnh' hoặc 'bản sao'. Sự kết hợp 'medical imaging' hiện đại hơn, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20 khi các công nghệ như X-quang, siêu âm, MRI và CT scan ra đời, giúp các bác sĩ 'nhìn thấy' bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật.

Usage Note

Thuật ngữ 'medical imaging' bao gồm một loạt các phương pháp chẩn đoán khác nhau. Nó khác với 'radiology' vì 'radiology' chủ yếu liên quan đến việc sử dụng bức xạ, trong khi 'medical imaging' bao gồm các kỹ thuật không sử dụng bức xạ, chẳng hạn như siêu âm và MRI.

Prepositions

in for of

'In medical imaging' đề cập đến việc sử dụng một kỹ thuật cụ thể trong lĩnh vực này. 'For medical imaging' đề cập đến mục đích sử dụng. 'Of medical imaging' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc loại hình cụ thể của medical imaging.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical imaging
  • advanced advanced medical imaging
    (chẩn đoán hình ảnh y tế tiên tiến)
  • diagnostic diagnostic medical imaging
    (chẩn đoán hình ảnh y tế (dùng để chẩn đoán))
  • non-invasive non-invasive medical imaging
    (chẩn đoán hình ảnh y tế không xâm lấn)
  • digital digital medical imaging
    (chẩn đoán hình ảnh y tế kỹ thuật số)
Verb + medical imaging
  • undergo undergo medical imaging
    (thực hiện/trải qua chụp chiếu y tế)
  • perform perform medical imaging
    (tiến hành/thực hiện chụp chiếu y tế)
  • develop develop medical imaging
    (phát triển kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh)
  • utilize utilize medical imaging
    (sử dụng/ứng dụng chẩn đoán hình ảnh)
medical imaging + Noun
  • technology medical imaging technology
    (công nghệ chẩn đoán hình ảnh y tế)
  • department medical imaging department
    (khoa chẩn đoán hình ảnh)
  • techniques medical imaging techniques
    (các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh)

Idioms

  • the field of medical imaging

    lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh y tế

    "The field of medical imaging has seen remarkable progress in the last two decades."

    (Lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh y tế đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong hai thập kỷ qua.)

  • advances in medical imaging

    những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh

    "Advances in medical imaging have made it possible to detect diseases at earlier stages."

    (Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh đã giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn.)

  • medical imaging procedures

    các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế

    "Patients undergoing certain treatments may require regular medical imaging procedures."

    (Bệnh nhân đang điều trị một số bệnh nhất định có thể cần thực hiện các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical imaging

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ thuật và quy trình được sử dụng để tạo ra hình ảnh của cơ thể người (hoặc các bộ phận và chức năng của cơ thể) cho các mục đích lâm sàng (các thủ tục y tế nhằm mục đích phát hiện, chẩn đoán hoặc kiểm tra bệnh) hoặc khoa học y tế (bao gồm giải phẫu và sinh lý học).

"Medical imaging plays a crucial role in diagnosing various diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use medical imaging to diagnose the disease.
Họ sử dụng chẩn đoán hình ảnh y tế để chẩn đoán bệnh.
Phủ định
We don't often use medical imaging unless it is necessary.
Chúng tôi không thường xuyên sử dụng chẩn đoán hình ảnh y tế trừ khi cần thiết.
Nghi vấn
Do you know which type of medical imaging he needs?
Bạn có biết anh ấy cần loại chẩn đoán hình ảnh y tế nào không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient needs a diagnosis, medical imaging will help doctors see inside the body.
Nếu bệnh nhân cần chẩn đoán, chẩn đoán hình ảnh y học sẽ giúp bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể.
Phủ định
If the hospital doesn't invest in medical imaging, they won't be able to offer advanced diagnostic services.
Nếu bệnh viện không đầu tư vào chẩn đoán hình ảnh y học, họ sẽ không thể cung cấp các dịch vụ chẩn đoán tiên tiến.
Nghi vấn
Will medical imaging improve patient outcomes if doctors use it effectively?
Liệu chẩn đoán hình ảnh y học có cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân nếu bác sĩ sử dụng nó một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical imaging".

Cách mạng trong Y học

Chẩn đoán hình ảnh y tế đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học, thay đổi cách các bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh. Trước đây, để nhìn được bên trong cơ thể thường cần phẫu thuật xâm lấn, nhưng giờ đây, các phương pháp như X-quang, MRI, CT scan, và siêu âm cho phép quan sát không xâm lấn, giúp đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng và chính xác hơn.

Phát hiện sớm và kéo dài tuổi thọ

Nhờ 'medical imaging', nhiều bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, bệnh tim mạch hoặc các vấn đề về não có thể được phát hiện ở giai đoạn rất sớm. Việc chẩn đoán sớm này đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp tăng tỷ lệ chữa khỏi và kéo dài tuổi thọ cho hàng triệu người trên toàn thế giới.