soporific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or tending to cause sleep; characterized by sleep or drowsiness.
Vietnamese Meaning
Gây buồn ngủ; có đặc tính gây buồn ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecture was so soporific that half the audience was asleep within minutes."
"Bài giảng buồn tẻ đến nỗi một nửa khán giả đã ngủ gật chỉ sau vài phút."
-
"The soporific effect of the medicine was immediate."
"Tác dụng gây ngủ của thuốc đến ngay lập tức."
-
"He found the speaker's voice soporific."
"Anh ta thấy giọng của người nói có tác dụng ru ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soporific thường được dùng để mô tả những thứ có tác dụng ru ngủ hoặc khiến ai đó cảm thấy buồn ngủ. Nó có thể được dùng để mô tả thuốc, đồ uống, hoặc thậm chí cả một bài phát biểu nhàm chán. Khác với 'sedative' (thuốc an thần) có tác dụng làm dịu và giảm lo lắng, 'soporific' tập trung vào khả năng gây buồn ngủ.
Prepositions
Soporific 'to' sth/sb (hiếm gặp): có tác dụng ru ngủ đối với ai/cái gì (vd: The drug was soporific to him). Soporific 'for' sth/sb (hiếm gặp): là một thứ gây buồn ngủ cho ai/cái gì (vd: This lecture is soporific for the students). Lưu ý rằng 'soporific' không thường xuyên đi kèm giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lecture a soporific lecture (một bài giảng gây buồn ngủ)
-
effect a soporific effect (một tác dụng gây buồn ngủ/mê)
-
drug a soporific drug (một loại thuốc gây buồn ngủ/an thần)
-
music soporific music (nhạc ru ngủ, nhạc gây buồn ngủ)
-
book a soporific book (một cuốn sách gây buồn ngủ)
-
prove prove soporific (tỏ ra gây buồn ngủ)
-
find find something soporific (thấy cái gì đó gây buồn ngủ)
-
mildly mildly soporific (hơi gây buồn ngủ)
-
surprisingly surprisingly soporific (gây buồn ngủ một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
have a soporific effect
có tác dụng gây buồn ngủ/mê
"The repetitive sound of the waves had a soporific effect on me."
(Tiếng sóng biển lặp đi lặp lại có tác dụng gây buồn ngủ đối với tôi.)
-
a soporific quality
một đặc tính/phẩm chất gây buồn ngủ
"The speaker's monotone voice had a distinctly soporific quality."
(Giọng đều đều của diễn giả có một đặc tính rõ ràng là gây buồn ngủ.)
-
a soporific experience
một trải nghiệm gây buồn ngủ/chán ngắt
"Attending the five-hour meeting was a truly soporific experience."
(Tham dự cuộc họp kéo dài năm tiếng đồng hồ là một trải nghiệm thực sự buồn ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soporific
tính từGây buồn ngủ; có đặc tính gây buồn ngủ.
"The lecture was so soporific that half the audience was asleep within minutes."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soporific effect of the medicine made her fall asleep quickly. |
Tác dụng gây ngủ của thuốc khiến cô ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi. |
| Phủ định | The lecture wasn't soporific at all; in fact, it was quite stimulating. |
Bài giảng hoàn toàn không gây buồn ngủ; thực tế, nó khá kích thích. |
| Nghi vấn | Was the movie soporific enough to put you to sleep? |
Bộ phim có đủ gây ngủ để khiến bạn ngủ thiếp đi không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's droning lecture had a soporific effect on the students. |
Bài giảng đều đều của giáo sư có tác dụng gây buồn ngủ đối với sinh viên. |
| Phủ định | That strong coffee did not have a soporific effect on him. |
Cốc cà phê đậm đặc đó không hề có tác dụng gây buồn ngủ đối với anh ta. |
| Nghi vấn | What has such a soporific effect on you? |
Điều gì có tác dụng gây buồn ngủ đến vậy đối với bạn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's lecture is going to be so soporific that half the class will be asleep within the first ten minutes. |
Bài giảng của giáo sư sẽ buồn ngủ đến nỗi một nửa lớp sẽ ngủ gật trong mười phút đầu tiên. |
| Phủ định | I am not going to take any soporific drugs before the exam; I need to be alert. |
Tôi sẽ không dùng bất kỳ loại thuốc ngủ nào trước kỳ thi; Tôi cần phải tỉnh táo. |
| Nghi vấn | Are you going to prescribe a soporific for my insomnia, doctor? |
Bác sĩ có kê đơn thuốc ngủ cho chứng mất ngủ của tôi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's lecture will be soporific, and many students will fall asleep. |
Bài giảng của giáo sư sẽ gây buồn ngủ, và nhiều sinh viên sẽ ngủ gật. |
| Phủ định | I am not going to take any soporific medication before the exam; I need to stay alert. |
Tôi sẽ không uống bất kỳ loại thuốc ngủ nào trước kỳ thi; Tôi cần phải tỉnh táo. |
| Nghi vấn | Will the movie be soporific, or will it keep us awake? |
Bộ phim có gây buồn ngủ không, hay nó sẽ giữ chúng ta tỉnh táo? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor had been speaking in a soporific tone for hours before the students started to fall asleep. |
Giáo sư đã nói bằng giọng ru ngủ hàng giờ trước khi sinh viên bắt đầu ngủ gật. |
| Phủ định | The movie hadn't been having a soporific effect on the audience, as many people were wide awake and engaged. |
Bộ phim đã không có tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả, vì nhiều người vẫn tỉnh táo và tập trung. |
| Nghi vấn | Had the medication been having a soporific effect on him since he took it that morning? |
Liệu thuốc có tác dụng gây buồn ngủ đối với anh ấy kể từ khi anh ấy uống vào sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soporific".
