(Top Banner Ad)
soporific
C1
tính từ C1 Y học/Dược học

soporific

UK: /ˌsɒpəˈrɪfɪk/ • US: /ˌsɑːpəˈrɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây buồn ngủ có tác dụng ru ngủ thuốc ngủ (khi là danh từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or tending to cause sleep; characterized by sleep or drowsiness.

Vietnamese Meaning

Gây buồn ngủ; có đặc tính gây buồn ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was so soporific that half the audience was asleep within minutes."

    "Bài giảng buồn tẻ đến nỗi một nửa khán giả đã ngủ gật chỉ sau vài phút."

  • "The soporific effect of the medicine was immediate."

    "Tác dụng gây ngủ của thuốc đến ngay lập tức."

  • "He found the speaker's voice soporific."

    "Anh ta thấy giọng của người nói có tác dụng ru ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soporific gây buồn ngủ, gây mê
Noun soporific thuốc an thần, chất gây mê (một chất gây buồn ngủ)
Adverb soporifically một cách gây buồn ngủ, một cách mê mệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swep-
Latin
sopor
Latin
-ificus
Late Latin
soporificus
English
soporific

Nguồn gốc giấc ngủ sâu

Từ 'soporific' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép bởi từ 'sopor' (nghĩa là 'giấc ngủ sâu' hoặc 'trạng thái hôn mê') và hậu tố '-ificus' (có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'tạo ra'). Vì vậy, nghĩa đen của 'soporific' là 'gây ra giấc ngủ sâu'. Nghe có vẻ buồn ngủ ngay từ cái tên phải không?

Usage Note

Soporific thường được dùng để mô tả những thứ có tác dụng ru ngủ hoặc khiến ai đó cảm thấy buồn ngủ. Nó có thể được dùng để mô tả thuốc, đồ uống, hoặc thậm chí cả một bài phát biểu nhàm chán. Khác với 'sedative' (thuốc an thần) có tác dụng làm dịu và giảm lo lắng, 'soporific' tập trung vào khả năng gây buồn ngủ.

Prepositions

to for

Soporific 'to' sth/sb (hiếm gặp): có tác dụng ru ngủ đối với ai/cái gì (vd: The drug was soporific to him). Soporific 'for' sth/sb (hiếm gặp): là một thứ gây buồn ngủ cho ai/cái gì (vd: This lecture is soporific for the students). Lưu ý rằng 'soporific' không thường xuyên đi kèm giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Soporific + Noun
  • lecture a soporific lecture
    (một bài giảng gây buồn ngủ)
  • effect a soporific effect
    (một tác dụng gây buồn ngủ/mê)
  • drug a soporific drug
    (một loại thuốc gây buồn ngủ/an thần)
  • music soporific music
    (nhạc ru ngủ, nhạc gây buồn ngủ)
  • book a soporific book
    (một cuốn sách gây buồn ngủ)
Verb + Soporific
  • prove prove soporific
    (tỏ ra gây buồn ngủ)
  • find find something soporific
    (thấy cái gì đó gây buồn ngủ)
Adverb + Soporific
  • mildly mildly soporific
    (hơi gây buồn ngủ)
  • surprisingly surprisingly soporific
    (gây buồn ngủ một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • have a soporific effect

    có tác dụng gây buồn ngủ/mê

    "The repetitive sound of the waves had a soporific effect on me."

    (Tiếng sóng biển lặp đi lặp lại có tác dụng gây buồn ngủ đối với tôi.)

  • a soporific quality

    một đặc tính/phẩm chất gây buồn ngủ

    "The speaker's monotone voice had a distinctly soporific quality."

    (Giọng đều đều của diễn giả có một đặc tính rõ ràng là gây buồn ngủ.)

  • a soporific experience

    một trải nghiệm gây buồn ngủ/chán ngắt

    "Attending the five-hour meeting was a truly soporific experience."

    (Tham dự cuộc họp kéo dài năm tiếng đồng hồ là một trải nghiệm thực sự buồn ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soporific

tính từ
Lật mặt

Gây buồn ngủ; có đặc tính gây buồn ngủ.

"The lecture was so soporific that half the audience was asleep within minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soporific effect of the medicine made her fall asleep quickly.
Tác dụng gây ngủ của thuốc khiến cô ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi.
Phủ định
The lecture wasn't soporific at all; in fact, it was quite stimulating.
Bài giảng hoàn toàn không gây buồn ngủ; thực tế, nó khá kích thích.
Nghi vấn
Was the movie soporific enough to put you to sleep?
Bộ phim có đủ gây ngủ để khiến bạn ngủ thiếp đi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's droning lecture had a soporific effect on the students.
Bài giảng đều đều của giáo sư có tác dụng gây buồn ngủ đối với sinh viên.
Phủ định
That strong coffee did not have a soporific effect on him.
Cốc cà phê đậm đặc đó không hề có tác dụng gây buồn ngủ đối với anh ta.
Nghi vấn
What has such a soporific effect on you?
Điều gì có tác dụng gây buồn ngủ đến vậy đối với bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lecture is going to be so soporific that half the class will be asleep within the first ten minutes.
Bài giảng của giáo sư sẽ buồn ngủ đến nỗi một nửa lớp sẽ ngủ gật trong mười phút đầu tiên.
Phủ định
I am not going to take any soporific drugs before the exam; I need to be alert.
Tôi sẽ không dùng bất kỳ loại thuốc ngủ nào trước kỳ thi; Tôi cần phải tỉnh táo.
Nghi vấn
Are you going to prescribe a soporific for my insomnia, doctor?
Bác sĩ có kê đơn thuốc ngủ cho chứng mất ngủ của tôi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lecture will be soporific, and many students will fall asleep.
Bài giảng của giáo sư sẽ gây buồn ngủ, và nhiều sinh viên sẽ ngủ gật.
Phủ định
I am not going to take any soporific medication before the exam; I need to stay alert.
Tôi sẽ không uống bất kỳ loại thuốc ngủ nào trước kỳ thi; Tôi cần phải tỉnh táo.
Nghi vấn
Will the movie be soporific, or will it keep us awake?
Bộ phim có gây buồn ngủ không, hay nó sẽ giữ chúng ta tỉnh táo?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had been speaking in a soporific tone for hours before the students started to fall asleep.
Giáo sư đã nói bằng giọng ru ngủ hàng giờ trước khi sinh viên bắt đầu ngủ gật.
Phủ định
The movie hadn't been having a soporific effect on the audience, as many people were wide awake and engaged.
Bộ phim đã không có tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả, vì nhiều người vẫn tỉnh táo và tập trung.
Nghi vấn
Had the medication been having a soporific effect on him since he took it that morning?
Liệu thuốc có tác dụng gây buồn ngủ đối với anh ấy kể từ khi anh ấy uống vào sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soporific".

Bài giảng buồn ngủ

Trong văn hóa phương Tây, một trong những hình ảnh thường được dùng để minh họa cho tính chất 'soporific' là một bài giảng dài, đơn điệu hoặc một cuốn sách học thuật khô khan. Nó thường được dùng với ý châm biếm về sự nhàm chán đến mức khiến người nghe/đọc ngủ gật.

Âm nhạc và phương pháp ru ngủ

Nhiều nền văn hóa có những bài hát ru (lullabies) hoặc loại nhạc cụ thể được thiết kế để gây buồn ngủ cho trẻ em. Tương tự, một số phương pháp thư giãn, như nghe tiếng mưa rơi hay tiếng sóng biển, cũng được coi là có tác dụng 'soporific' tự nhiên giúp con người dễ đi vào giấc ngủ hơn.