(Top Banner Ad)
sleep-inducing
C1
Tính từ C1 Y học/Chung

sleep-inducing

UK: /ˈsliːpɪnˌdjuːsɪŋ/ • US: /ˈsliːpɪnˌdjuːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây buồn ngủ có tác dụng gây ngủ làm dễ ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to induce sleep; having soporific qualities.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng gây ngủ; có đặc tính gây ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warm milk had a sleep-inducing effect on the child."

    "Ly sữa ấm có tác dụng gây ngủ đối với đứa trẻ."

  • "The lecturer's monotonous voice was sleep-inducing."

    "Giọng nói đơn điệu của giảng viên có tác dụng gây ngủ."

  • "The medication can have a sleep-inducing side effect."

    "Thuốc có thể có tác dụng phụ gây buồn ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa xe ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adverb sleepily một cách buồn ngủ
Noun sleepiness sự buồn ngủ
Verb induce gây ra, xui khiến, cảm ứng
Noun inducer chất gây ra, người xui khiến
Noun inducement sự xui khiến, sự cám dỗ
Noun induction sự cảm ứng, sự giới thiệu
Adjective sleep-inducing gây buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæp
Middle English
sleep
Modern English
sleep
Latin
inducere
Old French
enduire
Modern English
induce

Nguồn gốc từ 'sleep-inducing'

Từ 'sleep-inducing' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'sleep' (giấc ngủ) và 'inducing' (gây ra, xui khiến). 'Sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæp', chỉ trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể và tâm trí. 'Induce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inducere', có nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'xui khiến'. Khi ghép lại, 'sleep-inducing' mô tả bất cứ điều gì có khả năng làm cho ai đó buồn ngủ hoặc chìm vào giấc ngủ.

Usage Note

Tính từ 'sleep-inducing' được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng khiến ai đó buồn ngủ hoặc dễ ngủ. Nó thường được sử dụng để mô tả thuốc, thức uống, môi trường hoặc các yếu tố khác có thể thúc đẩy giấc ngủ. Khác với 'sleeping pills' (thuốc ngủ) là một phương pháp điều trị cụ thể, 'sleep-inducing' mang tính chất mô tả chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • strongly strongly sleep-inducing
    (cực kỳ gây buồn ngủ)
  • mildly mildly sleep-inducing
    (hơi/ít gây buồn ngủ)
  • highly highly sleep-inducing
    (rất gây buồn ngủ)
Noun + Adjective
  • medication sleep-inducing medication
    (thuốc gây buồn ngủ)
  • effects sleep-inducing effects
    (tác dụng gây buồn ngủ)
  • music sleep-inducing music
    (nhạc ru ngủ)
  • atmosphere sleep-inducing atmosphere
    (không khí dễ gây buồn ngủ)

Idioms

  • a sleep-inducing lecture/presentation

    một bài giảng/thuyết trình gây buồn ngủ (thường ngụ ý nhàm chán)

    "The professor's monotone voice made the lecture incredibly sleep-inducing."

    (Giọng điệu đều đều của giáo sư làm cho bài giảng trở nên cực kỳ gây buồn ngủ.)

  • sleep-inducing properties/qualities

    đặc tính/chất lượng gây buồn ngủ (thường liên quan đến thuốc, thực phẩm)

    "Chamomile tea is known for its sleep-inducing properties."

    (Trà hoa cúc nổi tiếng với các đặc tính gây buồn ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep-inducing

Tính từ
Lật mặt

Có xu hướng gây ngủ; có đặc tính gây ngủ.

"The warm milk had a sleep-inducing effect on the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture, which was sleep-inducing, made half the audience doze off.
Bài giảng, cái mà gây buồn ngủ, khiến một nửa khán giả ngủ gật.
Phủ định
The movie, which was not sleep-inducing, kept us on the edge of our seats the entire time.
Bộ phim, cái mà không gây buồn ngủ, khiến chúng tôi ngồi trên ghế một cách hồi hộp suốt thời gian.
Nghi vấn
Was the book, which I found sleep-inducing, actually a bestseller?
Cuốn sách, cái mà tôi thấy gây buồn ngủ, có thực sự là một cuốn sách bán chạy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That lecture must be sleep-inducing, everyone is yawning.
Bài giảng đó chắc hẳn rất buồn ngủ, mọi người đều đang ngáp.
Phủ định
This medicine shouldn't be sleep-inducing if you take the correct dose.
Thuốc này không nên gây buồn ngủ nếu bạn uống đúng liều lượng.
Nghi vấn
Could the atmosphere be sleep-inducing, or is it just me feeling tired?
Có phải không khí gây buồn ngủ không, hay chỉ mình tôi cảm thấy mệt mỏi?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This medicine is sleep-inducing.
Thuốc này gây buồn ngủ.
Phủ định
This movie does not have a sleep-inducing effect on me.
Bộ phim này không gây buồn ngủ cho tôi.
Nghi vấn
Is this lecture sleep-inducing?
Bài giảng này có gây buồn ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep-inducing".

Kỹ thuật ru ngủ truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, một phương pháp truyền thống để giúp người ta đi vào giấc ngủ là 'đếm cừu' ('counting sheep'). Ý tưởng là việc lặp đi lặp lại một hành động đơn giản và nhàm chán có thể làm dịu tâm trí và gây buồn ngủ. Dù không phải ai cũng áp dụng, hình ảnh những chú cừu nhảy qua hàng rào đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho việc tìm kiếm giấc ngủ.

Hoạt động và môi trường gây buồn ngủ

Nhiều nền văn hóa công nhận rằng một số hoạt động hoặc môi trường nhất định có thể 'gây buồn ngủ' một cách tự nhiên. Ví dụ, nghe nhạc nhẹ nhàng, đọc sách trong không gian yên tĩnh, hoặc một buổi nói chuyện quá dài dòng, đơn điệu thường được coi là có tác dụng ru ngủ. Điều này phản ánh sự hiểu biết chung về các yếu tố giúp thư giãn tinh thần và cơ thể để chìm vào giấc ngủ.