sleep-inducing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có xu hướng gây ngủ; có đặc tính gây ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warm milk had a sleep-inducing effect on the child."
"Ly sữa ấm có tác dụng gây ngủ đối với đứa trẻ."
-
"The lecturer's monotonous voice was sleep-inducing."
"Giọng nói đơn điệu của giảng viên có tác dụng gây ngủ."
-
"The medication can have a sleep-inducing side effect."
"Thuốc có thể có tác dụng phụ gây buồn ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ, toa xe ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adverb | sleepily | một cách buồn ngủ |
| Noun | sleepiness | sự buồn ngủ |
| Verb | induce | gây ra, xui khiến, cảm ứng |
| Noun | inducer | chất gây ra, người xui khiến |
| Noun | inducement | sự xui khiến, sự cám dỗ |
| Noun | induction | sự cảm ứng, sự giới thiệu |
| Adjective | sleep-inducing | gây buồn ngủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sleep-inducing' được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng khiến ai đó buồn ngủ hoặc dễ ngủ. Nó thường được sử dụng để mô tả thuốc, thức uống, môi trường hoặc các yếu tố khác có thể thúc đẩy giấc ngủ. Khác với 'sleeping pills' (thuốc ngủ) là một phương pháp điều trị cụ thể, 'sleep-inducing' mang tính chất mô tả chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly sleep-inducing (cực kỳ gây buồn ngủ)
-
mildly mildly sleep-inducing (hơi/ít gây buồn ngủ)
-
highly highly sleep-inducing (rất gây buồn ngủ)
-
medication sleep-inducing medication (thuốc gây buồn ngủ)
-
effects sleep-inducing effects (tác dụng gây buồn ngủ)
-
music sleep-inducing music (nhạc ru ngủ)
-
atmosphere sleep-inducing atmosphere (không khí dễ gây buồn ngủ)
Idioms
-
a sleep-inducing lecture/presentation
một bài giảng/thuyết trình gây buồn ngủ (thường ngụ ý nhàm chán)
"The professor's monotone voice made the lecture incredibly sleep-inducing."
(Giọng điệu đều đều của giáo sư làm cho bài giảng trở nên cực kỳ gây buồn ngủ.)
-
sleep-inducing properties/qualities
đặc tính/chất lượng gây buồn ngủ (thường liên quan đến thuốc, thực phẩm)
"Chamomile tea is known for its sleep-inducing properties."
(Trà hoa cúc nổi tiếng với các đặc tính gây buồn ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep-inducing
Tính từCó xu hướng gây ngủ; có đặc tính gây ngủ.
"The warm milk had a sleep-inducing effect on the child."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lecture, which was sleep-inducing, made half the audience doze off. |
Bài giảng, cái mà gây buồn ngủ, khiến một nửa khán giả ngủ gật. |
| Phủ định | The movie, which was not sleep-inducing, kept us on the edge of our seats the entire time. |
Bộ phim, cái mà không gây buồn ngủ, khiến chúng tôi ngồi trên ghế một cách hồi hộp suốt thời gian. |
| Nghi vấn | Was the book, which I found sleep-inducing, actually a bestseller? |
Cuốn sách, cái mà tôi thấy gây buồn ngủ, có thực sự là một cuốn sách bán chạy không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That lecture must be sleep-inducing, everyone is yawning. |
Bài giảng đó chắc hẳn rất buồn ngủ, mọi người đều đang ngáp. |
| Phủ định | This medicine shouldn't be sleep-inducing if you take the correct dose. |
Thuốc này không nên gây buồn ngủ nếu bạn uống đúng liều lượng. |
| Nghi vấn | Could the atmosphere be sleep-inducing, or is it just me feeling tired? |
Có phải không khí gây buồn ngủ không, hay chỉ mình tôi cảm thấy mệt mỏi? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This medicine is sleep-inducing. |
Thuốc này gây buồn ngủ. |
| Phủ định | This movie does not have a sleep-inducing effect on me. |
Bộ phim này không gây buồn ngủ cho tôi. |
| Nghi vấn | Is this lecture sleep-inducing? |
Bài giảng này có gây buồn ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep-inducing".
