somnolent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
feeling sleepy or drowsy; inducing sleep
Vietnamese Meaning
cảm thấy buồn ngủ hoặc uể oải; gây buồn ngủ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medication made him somnolent."
"Thuốc khiến anh ấy buồn ngủ."
-
"The somnolent atmosphere of the library made it difficult to stay awake."
"Bầu không khí buồn ngủ của thư viện khiến người ta khó tỉnh táo."
-
"After a large meal, he became somnolent and fell asleep in his chair."
"Sau một bữa ăn no, anh ấy trở nên buồn ngủ và ngủ gục trên ghế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | somnolence | trạng thái buồn ngủ, sự uể oải |
| Adverb | somnolently | một cách buồn ngủ, lờ đờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'somnolent' thường được dùng để mô tả trạng thái buồn ngủ sâu, gần như hôn mê, hoặc để mô tả một cái gì đó có tác dụng gây buồn ngủ. Nó có sắc thái mạnh hơn 'sleepy' hoặc 'drowsy', thường ngụ ý một trạng thái gần như không phản ứng. So sánh với 'lethargic' (uể oải, chậm chạp), 'somnolent' nhấn mạnh cảm giác muốn ngủ hơn là sự thiếu năng lượng.
Prepositions
'Somnolent from': buồn ngủ do một nguyên nhân cụ thể. 'Somnolent with': buồn ngủ kèm theo một cảm giác hoặc trạng thái khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply somnolent (buồn ngủ sâu)
-
perpetually perpetually somnolent (buồn ngủ liên tục, triền miên)
-
atmosphere somnolent atmosphere (không khí buồn ngủ, ảm đạm)
-
feeling somnolent feeling (cảm giác buồn ngủ, uể oải)
-
effect somnolent effect (tác dụng gây buồn ngủ)
-
town somnolent town (thị trấn buồn ngủ (yên bình, chậm rãi))
-
feel feel somnolent (cảm thấy buồn ngủ)
-
become become somnolent (trở nên buồn ngủ)
Idioms
-
in a somnolent state
trong trạng thái buồn ngủ, lơ mơ
"After a long day of work, she was in a somnolent state."
(Sau một ngày dài làm việc, cô ấy ở trong trạng thái buồn ngủ lơ mơ.)
-
a somnolent pace
nhịp độ chậm chạp, uể oải
"The small village lived at a somnolent pace, untouched by modern rush."
(Ngôi làng nhỏ sống với nhịp độ chậm chạp, uể oải, không bị ảnh hưởng bởi sự vội vã hiện đại.)
-
somnolent effect
tác dụng gây buồn ngủ
"Certain medications can have a somnolent effect, making you drowsy."
(Một số loại thuốc có thể có tác dụng gây buồn ngủ, khiến bạn buồn ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somnolent
adjectivecảm thấy buồn ngủ hoặc uể oải; gây buồn ngủ
"The medication made him somnolent."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone felt somnolent after the long lecture. |
Mọi người cảm thấy buồn ngủ sau bài giảng dài. |
| Phủ định | No one was somnolent during the exciting movie; it kept them all awake. |
Không ai buồn ngủ trong suốt bộ phim thú vị; nó giữ cho tất cả họ tỉnh táo. |
| Nghi vấn | Was anyone somnolent after the heavy lunch? |
Có ai buồn ngủ sau bữa trưa no nê không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had taken a later flight, I would have felt somnolent upon arrival. |
Nếu tôi đã đi chuyến bay muộn hơn, tôi đã cảm thấy buồn ngủ khi đến. |
| Phủ định | If the lecture had not been so long, the students might not have been so somnolently drifting off. |
Nếu bài giảng không quá dài, các sinh viên có lẽ đã không lơ mơ buồn ngủ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the patient have recovered faster if the medication hadn't made him so somnolent? |
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu thuốc không khiến anh ta buồn ngủ đến vậy? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat was lying in the sun, somnolently blinking its eyes. |
Con mèo nằm dưới ánh mặt trời, lờ đờ chớp mắt một cách uể oải. |
| Phủ định | The students weren't acting somnolent, despite the boring lecture; they were actively taking notes. |
Các sinh viên không tỏ ra uể oải, mặc dù bài giảng nhàm chán; họ đang tích cực ghi chép. |
| Nghi vấn | Was the guard standing there, somnolent and unaware of the approaching danger? |
Có phải người bảo vệ đang đứng đó, uể oải và không nhận thức được nguy hiểm đang đến gần? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to become somnolent after lunch every day. |
Ông tôi thường trở nên buồn ngủ sau bữa trưa mỗi ngày. |
| Phủ định | She didn't use to feel somnolent during long car rides, but now she does. |
Cô ấy đã từng không cảm thấy buồn ngủ trong những chuyến đi xe dài, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the professor use to speak somnolently, or was I just bored? |
Có phải giáo sư đã từng nói một cách buồn ngủ, hay chỉ là tôi chán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somnolent".
