(Top Banner Ad)
somnolent
C1
adjective C1 Y học/Tổng quát

somnolent

UK: /ˈsɒm.nə.lənt/ • US: /ˈsɑːm.nə.lənt/

Nghĩa tiếng Việt

buồn ngủ li bì thiu ngủ uể oải buồn ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling sleepy or drowsy; inducing sleep

Vietnamese Meaning

cảm thấy buồn ngủ hoặc uể oải; gây buồn ngủ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication made him somnolent."

    "Thuốc khiến anh ấy buồn ngủ."

  • "The somnolent atmosphere of the library made it difficult to stay awake."

    "Bầu không khí buồn ngủ của thư viện khiến người ta khó tỉnh táo."

  • "After a large meal, he became somnolent and fell asleep in his chair."

    "Sau một bữa ăn no, anh ấy trở nên buồn ngủ và ngủ gục trên ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun somnolence trạng thái buồn ngủ, sự uể oải
Adverb somnolently một cách buồn ngủ, lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
somnus
Latin
somnolentus
English
somnolent

Nguồn gốc giấc ngủ

Từ 'somnolent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'somnus', nghĩa là 'giấc ngủ', kết hợp với hậu tố '-olentus', có nghĩa là 'đầy ắp' hoặc 'tràn ngập'. Vì vậy, 'somnolent' mang ý nghĩa 'tràn ngập giấc ngủ' hay 'buồn ngủ', gợi tả trạng thái lơ mơ, uể oải.

Usage Note

Từ 'somnolent' thường được dùng để mô tả trạng thái buồn ngủ sâu, gần như hôn mê, hoặc để mô tả một cái gì đó có tác dụng gây buồn ngủ. Nó có sắc thái mạnh hơn 'sleepy' hoặc 'drowsy', thường ngụ ý một trạng thái gần như không phản ứng. So sánh với 'lethargic' (uể oải, chậm chạp), 'somnolent' nhấn mạnh cảm giác muốn ngủ hơn là sự thiếu năng lượng.

Prepositions

from with

'Somnolent from': buồn ngủ do một nguyên nhân cụ thể. 'Somnolent with': buồn ngủ kèm theo một cảm giác hoặc trạng thái khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + somnolent
  • deeply deeply somnolent
    (buồn ngủ sâu)
  • perpetually perpetually somnolent
    (buồn ngủ liên tục, triền miên)
somnolent + Noun
  • atmosphere somnolent atmosphere
    (không khí buồn ngủ, ảm đạm)
  • feeling somnolent feeling
    (cảm giác buồn ngủ, uể oải)
  • effect somnolent effect
    (tác dụng gây buồn ngủ)
  • town somnolent town
    (thị trấn buồn ngủ (yên bình, chậm rãi))
Verb (linking) + somnolent
  • feel feel somnolent
    (cảm thấy buồn ngủ)
  • become become somnolent
    (trở nên buồn ngủ)

Idioms

  • in a somnolent state

    trong trạng thái buồn ngủ, lơ mơ

    "After a long day of work, she was in a somnolent state."

    (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy ở trong trạng thái buồn ngủ lơ mơ.)

  • a somnolent pace

    nhịp độ chậm chạp, uể oải

    "The small village lived at a somnolent pace, untouched by modern rush."

    (Ngôi làng nhỏ sống với nhịp độ chậm chạp, uể oải, không bị ảnh hưởng bởi sự vội vã hiện đại.)

  • somnolent effect

    tác dụng gây buồn ngủ

    "Certain medications can have a somnolent effect, making you drowsy."

    (Một số loại thuốc có thể có tác dụng gây buồn ngủ, khiến bạn buồn ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somnolent

adjective
Lật mặt

cảm thấy buồn ngủ hoặc uể oải; gây buồn ngủ

"The medication made him somnolent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone felt somnolent after the long lecture.
Mọi người cảm thấy buồn ngủ sau bài giảng dài.
Phủ định
No one was somnolent during the exciting movie; it kept them all awake.
Không ai buồn ngủ trong suốt bộ phim thú vị; nó giữ cho tất cả họ tỉnh táo.
Nghi vấn
Was anyone somnolent after the heavy lunch?
Có ai buồn ngủ sau bữa trưa no nê không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken a later flight, I would have felt somnolent upon arrival.
Nếu tôi đã đi chuyến bay muộn hơn, tôi đã cảm thấy buồn ngủ khi đến.
Phủ định
If the lecture had not been so long, the students might not have been so somnolently drifting off.
Nếu bài giảng không quá dài, các sinh viên có lẽ đã không lơ mơ buồn ngủ đến vậy.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if the medication hadn't made him so somnolent?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu thuốc không khiến anh ta buồn ngủ đến vậy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat was lying in the sun, somnolently blinking its eyes.
Con mèo nằm dưới ánh mặt trời, lờ đờ chớp mắt một cách uể oải.
Phủ định
The students weren't acting somnolent, despite the boring lecture; they were actively taking notes.
Các sinh viên không tỏ ra uể oải, mặc dù bài giảng nhàm chán; họ đang tích cực ghi chép.
Nghi vấn
Was the guard standing there, somnolent and unaware of the approaching danger?
Có phải người bảo vệ đang đứng đó, uể oải và không nhận thức được nguy hiểm đang đến gần?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to become somnolent after lunch every day.
Ông tôi thường trở nên buồn ngủ sau bữa trưa mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to feel somnolent during long car rides, but now she does.
Cô ấy đã từng không cảm thấy buồn ngủ trong những chuyến đi xe dài, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the professor use to speak somnolently, or was I just bored?
Có phải giáo sư đã từng nói một cách buồn ngủ, hay chỉ là tôi chán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somnolent".

Hội chứng buồn ngủ sau bữa trưa (Food Coma)

Nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt ở phương Tây, công nhận khái niệm 'food coma' (hôn mê do thức ăn) hay buồn ngủ sau bữa trưa. Đây là trạng thái buồn ngủ tự nhiên sau khi ăn một bữa no, khi cơ thể tập trung năng lượng vào tiêu hóa, khiến chúng ta cảm thấy somnolent (uể oải, buồn ngủ). Điều này thường dẫn đến nhu cầu chợp mắt hoặc uống cà phê để tỉnh táo.

Sự thanh bình của những thị trấn buồn ngủ

Từ 'somnolent' thường được dùng để miêu tả những thị trấn hoặc ngôi làng yên tĩnh, nơi cuộc sống diễn ra chậm rãi, dường như 'ngủ quên' trong sự thanh bình, khác hẳn với sự hối hả của các thành phố lớn. Nó gợi lên hình ảnh một nơi chốn không có nhiều hoạt động hay sự kiện ồn ào, mang lại cảm giác thư thái nhưng đôi khi cũng hơi buồn tẻ.