(Top Banner Ad)
sopping
B2
Adjective B2 Chung

sopping

UK: /ˈsɒpɪŋ/ • US: /ˈsɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ướt sũng ướt đẫm ướt như chuột lột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely wet; soaked.

Vietnamese Meaning

Ướt sũng; ướt đẫm; ướt như chuột lột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My clothes were sopping after walking in the rain."

    "Quần áo của tôi ướt sũng sau khi đi bộ dưới trời mưa."

  • "The towel was sopping wet."

    "Chiếc khăn tắm ướt sũng."

  • "Her hair was sopping after the swim."

    "Tóc cô ấy ướt đẫm sau khi bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sop nhúng (vào chất lỏng), thấm hút
Noun sop miếng bánh mì nhúng; của hối lộ nhỏ, điều an ủi nhỏ (thường có ý nghĩa tiêu cực)
Adjective soppy ướt sũng (ít dùng hơn 'sopping'); đa cảm, ủy mị, sướt mướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*suppan
Old English
sopp
Middle English
soppen
Modern English
sop
Modern English
sopping

Nguồn gốc từ 'sop'

Từ 'sopping' có nguồn gốc từ từ 'sop'. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), 'sopp' là một danh từ chỉ một miếng bánh mì nhúng vào chất lỏng như súp, nước dùng, hoặc rượu vang. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại (Middle English), từ này phát triển thành động từ 'soppen', nghĩa là nhúng hoặc thấm hút. Ngày nay, 'sopping' là dạng tính từ được dùng để mô tả thứ gì đó cực kỳ ướt, như thể nó đã được nhúng hoàn toàn vào nước.

Usage Note

Từ "sopping" nhấn mạnh mức độ ướt rất cao, đến mức nước có thể chảy nhỏ giọt hoặc dễ dàng vắt được ra. Nó thường được dùng để mô tả quần áo, đồ vật hoặc các vật liệu thấm nước khác. Khác với "wet" (ướt) chỉ đơn thuần là có nước trên bề mặt, "sopping" ngụ ý sự thấm đẫm hoàn toàn. So với "drenched" (ướt sũng), "sopping" có thể bao hàm thêm cảm giác nặng nề, khó chịu do quá nhiều nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
  • sopping sopping clothes
    (quần áo ướt sũng)
  • sopping sopping hair
    (tóc ướt sũng)
  • sopping sopping ground
    (mặt đất ướt sũng)
  • sopping sopping towels
    (những chiếc khăn ướt sũng)
Cụm từ tăng cường mức độ
  • sopping sopping wet
    (ướt sũng, ướt như chuột lột (diễn tả mức độ cực kỳ ướt))
  • sopping sopping wet through
    (ướt sũng từ trong ra ngoài)
Động từ kết hợp với 'sopping'
  • get get sopping
    (bị ướt sũng)
  • be be sopping
    (ở trong tình trạng ướt sũng)
  • leave leave something sopping
    (để cái gì đó ướt sũng)

Idioms

  • sopping wet

    ướt sũng, ướt như chuột lột (cách diễn đạt phổ biến và nhấn mạnh)

    "I got caught in the rain without an umbrella and was sopping wet."

    (Tôi bị mắc mưa không ô và ướt sũng.)

  • sopping wet through

    ướt sũng từ trong ra ngoài (nhấn mạnh mức độ ướt toàn thân hoặc toàn bộ vật thể)

    "After falling in the river, he was sopping wet through."

    (Sau khi ngã xuống sông, anh ấy ướt sũng từ trong ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sopping

Adjective
Lật mặt

Ướt sũng; ướt đẫm; ướt như chuột lột.

"My clothes were sopping after walking in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog ran sopping wet into the house after playing in the rain.
Con chó chạy sũng nước vào nhà sau khi chơi dưới mưa.
Phủ định
She didn't arrive sopping at the party, she had an umbrella.
Cô ấy đã không đến bữa tiệc ướt sũng, cô ấy có một chiếc ô.
Nghi vấn
Did he stand there sopping after falling in the pool?
Anh ta có đứng đó ướt sũng sau khi ngã xuống hồ bơi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the survivors will have been sopping wet and shivering for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người sống sót sẽ đã ướt sũng và run rẩy hàng giờ.
Phủ định
She won't have been sopping the entire time; she'll likely find some shelter eventually.
Cô ấy sẽ không bị ướt sũng toàn bộ thời gian; cô ấy có thể sẽ tìm thấy chỗ trú ẩn nào đó.
Nghi vấn
Will the laundry have been sopping after being left out in the rain all day?
Liệu quần áo có bị ướt sũng sau khi bị bỏ ngoài mưa cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sopping".

Cảm giác khó chịu và sự chuẩn bị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bị ướt sũng (sopping wet) thường gắn liền với sự khó chịu, cảm giác lạnh lẽo hoặc bị bất ngờ bởi thời tiết xấu như mưa lớn. Do đó, các vật dụng như ô, áo mưa là những vật thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện sự chuẩn bị để tránh tình trạng 'sopping wet' gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sự thoải mái.

Thấm hút trong việc dọn dẹp

Khái niệm 'sopping' cũng liên quan đến hành động thấm hút chất lỏng. Trong nhà cửa, người ta thường dùng miếng bọt biển hoặc giẻ lau để 'sop up' (thấm hút) nước đổ hoặc các chất lỏng khác. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh, khô ráo và sạch sẽ trong môi trường sống hàng ngày.