(Top Banner Ad)
soppy
B2
adjective B2 Tâm lý học/Văn hóa đại chúng

soppy

UK: /ˈsɒpi/ • US: /ˈsɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

sướt mướt ủy mị ướt át sến súa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively sentimental or emotional.

Vietnamese Meaning

Quá ủy mị, quá tình cảm, sướt mướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a soppy film - it made me cry."

    "Bộ phim đó thật sướt mướt - nó làm tôi khóc."

  • "He's been getting all soppy about his girlfriend lately."

    "Gần đây anh ta trở nên sướt mướt về bạn gái của mình."

  • "I can't stand soppy love songs."

    "Tôi không thể chịu được những bài hát tình yêu ủy mị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sop Miếng bánh mì (hoặc thức ăn khác) nhúng vào chất lỏng; vật dùng để xoa dịu hoặc hối lộ nhỏ.
Verb sop Nhúng (thức ăn) vào chất lỏng; thấm hút chất lỏng; xoa dịu (ai đó).
Adjective sopping Ướt sũng, sũng nước (như quần áo bị mưa ướt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sopp
English (17th Century)
sop + -y
Modern English
soppy

Nguồn gốc của 'soppy'

Từ 'soppy' xuất phát từ 'sop', một từ trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'sopp' có nghĩa là "miếng bánh mì nhúng vào chất lỏng". Ban đầu, 'soppy' được dùng để chỉ vật gì đó ướt sũng, sũng nước. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển để mô tả tính cách hay hành vi ủy mị, sướt mướt, yếu mềm một cách thái quá.

Usage Note

Từ 'soppy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ủy mị, cảm tính một cách thái quá, thường bị coi là ngớ ngẩn hoặc lố bịch. Nó ám chỉ một tình cảm giả tạo, không chân thành hoặc quá mức cần thiết trong một tình huống cụ thể. Khác với 'sentimental' chỉ đơn thuần là dễ xúc động, 'soppy' nhấn mạnh sự thái quá và đôi khi là thiếu thực tế. So với 'emotional', 'soppy' mang tính tiêu cực và chế giễu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Soppy + Noun
  • film a soppy film
    (một bộ phim ủy mị/sến súa)
  • love song a soppy love song
    (một bài hát tình yêu sướt mướt/ướt át)
  • story a soppy story
    (một câu chuyện ủy mị/mít ướt)
  • card a soppy card
    (một tấm thiệp sến sẩm/quá tình cảm)
Verb + Soppy
  • be to be soppy
    (trở nên ủy mị/sướt mướt)
  • get to get soppy
    (trở nên yếu mềm/quá tình cảm)

Idioms

  • get all soppy

    trở nên ủy mị, sướt mướt một cách thái quá

    "He always gets all soppy after a few drinks."

    (Anh ấy lúc nào cũng trở nên ủy mị sau vài ly rượu.)

  • be soppy about something/someone

    quá tình cảm, dễ xúc động về điều gì/ai đó

    "She's always soppy about her grandchildren."

    (Bà ấy lúc nào cũng sướt mướt về các cháu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soppy

adjective
Lật mặt

Quá ủy mị, quá tình cảm, sướt mướt.

"That was a soppy film - it made me cry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be soppy is not always a bad thing; sometimes it shows you care.
Quá ủy mị không phải lúc nào cũng là điều xấu; đôi khi nó cho thấy bạn quan tâm.
Phủ định
It's important not to be soppy all the time, or people might not take you seriously.
Điều quan trọng là không nên ủy mị mọi lúc, nếu không mọi người có thể không coi trọng bạn.
Nghi vấn
Is it really necessary to be so soppy about a small matter?
Có thực sự cần thiết phải quá ủy mị về một vấn đề nhỏ như vậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was watching a soppy movie and crying.
Cô ấy đang xem một bộ phim ủy mị và khóc.
Phủ định
He wasn't being soppy about the situation; he was very practical.
Anh ấy đã không ủy mị về tình huống này; anh ấy rất thực tế.
Nghi vấn
Were they acting soppy when they said goodbye?
Họ có đang tỏ ra ủy mị khi họ nói lời tạm biệt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting soppy all day, which annoyed her friends.
Cô ấy đã cư xử ủy mị cả ngày, điều đó làm bạn bè cô ấy khó chịu.
Phủ định
They hadn't been feeling soppy before they watched the romantic movie.
Họ đã không cảm thấy ủy mị trước khi xem bộ phim lãng mạn.
Nghi vấn
Had he been getting soppy about his ex-girlfriend lately?
Gần đây anh ấy có trở nên ủy mị về bạn gái cũ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soppy".

Sự khác biệt giữa 'soppy' và cảm xúc chân thật

Trong văn hóa phương Tây, 'soppy' thường có hàm ý tiêu cực, dùng để chỉ sự ủy mị, sướt mướt một cách thái quá, thiếu đi sự chân thành hoặc bị coi là trẻ con. Nó khác với việc thể hiện cảm xúc chân thật, sâu sắc.

Gắn liền với thể hiện tình cảm thái quá

Khái niệm 'soppy' cũng liên quan đến việc thể hiện tình cảm công khai một cách quá lố hoặc lãng mạn cường điệu, có thể khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc không tự nhiên, đặc biệt là trong các nền văn hóa coi trọng sự kín đáo trong cảm xúc.