sop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something given to pacify or quiet someone, often involving a concession.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được đưa ra để xoa dịu hoặc làm im lặng ai đó, thường liên quan đến một sự nhượng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government offered a few tax breaks as a sop to the unions."
"Chính phủ đã đưa ra một vài ưu đãi thuế như một sự nhượng bộ với các công đoàn."
-
"The company offered a small pay rise as a sop to disgruntled employees."
"Công ty đã đề nghị tăng lương một chút như một sự nhượng bộ đối với những nhân viên bất mãn."
-
"He sopped his bread in the soup."
"Anh ấy nhúng bánh mì của mình vào súp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'sop' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ một sự nhượng bộ nhỏ, không thỏa đáng, được đưa ra để tránh những vấn đề lớn hơn hoặc ngăn chặn sự phản đối. Nó khác với 'incentive' (khuyến khích) vì 'sop' thường mang tính xoa dịu, trong khi 'incentive' có mục đích khuyến khích hành động tích cực.
Nghĩa này thường liên quan đến việc nhúng bánh mì vào súp hoặc nước sốt. Nó mang tính mô tả hành động ăn uống hơn là một ý nghĩa ẩn dụ.
Động từ 'sop' thường đi kèm với trạng từ 'up', ví dụ: 'sop up' nghĩa là thấm, hút chất lỏng bằng một vật liệu thấm hút.
Prepositions
Sop to (someone): Nhượng bộ ai đó. Sop for (something): Nhượng bộ để đạt được điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sop sop up (thấm hút, hút (chất lỏng) bằng vật liệu thấm)
-
offer offer a sop (đưa ra một sự nhượng bộ (để xoa dịu))
-
throw throw a sop to someone (ban phát một sự nhượng bộ nhỏ cho ai đó)
-
mere a mere sop (một sự nhượng bộ nhỏ bé, không đáng kể)
-
political a political sop (một sự nhượng bộ mang tính chính trị (thường để xoa dịu dư luận))
-
small a small sop (một sự nhượng bộ nhỏ)
Idioms
-
a sop to Cerberus
Một sự đút lót, hối lộ hoặc nhượng bộ nhỏ để làm hài lòng hoặc xoa dịu một người khó tính, nguy hiểm, hoặc một tình huống phức tạp (ám chỉ Cerberus, con chó ba đầu canh cổng địa ngục trong thần thoại Hy Lạp).
"Giving them a minor concession was just a sop to Cerberus to keep them from protesting."
(Việc nhượng bộ một chút chỉ là để xoa dịu Cerberus, ngăn họ phản đối.)
-
a sop to one's pride/conscience
Một hành động hoặc lời nói nhỏ để làm nguôi ngoai lòng tự trọng hoặc lương tâm của ai đó, khiến họ cảm thấy tốt hơn.
"The apology was a mere sop to her pride, not a genuine admission of guilt."
(Lời xin lỗi chỉ là một cách để xoa dịu lòng tự trọng của cô ấy, không phải là sự thừa nhận tội lỗi thực sự.)
-
sop up (something)
Thấm hút, hút cạn một chất lỏng bằng cách sử dụng vật liệu thấm.
"He used a sponge to sop up the spilled milk."
(Anh ấy dùng miếng bọt biển để thấm hết sữa bị đổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sop
NounMột thứ gì đó được đưa ra để xoa dịu hoặc làm im lặng ai đó, thường liên quan đến một sự nhượng bộ.
"The government offered a few tax breaks as a sop to the unions."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must sop up the spilled milk before someone slips. |
Anh ấy phải lau chỗ sữa đổ trước khi ai đó trượt ngã. |
| Phủ định | You should not sop the gravy with your bread at a formal dinner. |
Bạn không nên chấm nước sốt bằng bánh mì trong một bữa tối trang trọng. |
| Nghi vấn | Could you sop up the excess oil from the frying pan? |
Bạn có thể thấm bớt dầu thừa từ chảo rán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sop".
