(Top Banner Ad)
sop
B2
Noun B2 Tổng quát

sop

UK: /sɒp/ • US: /sɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhượng bộ món quà xoa dịu thấm hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something given to pacify or quiet someone, often involving a concession.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó được đưa ra để xoa dịu hoặc làm im lặng ai đó, thường liên quan đến một sự nhượng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government offered a few tax breaks as a sop to the unions."

    "Chính phủ đã đưa ra một vài ưu đãi thuế như một sự nhượng bộ với các công đoàn."

  • "The company offered a small pay rise as a sop to disgruntled employees."

    "Công ty đã đề nghị tăng lương một chút như một sự nhượng bộ đối với những nhân viên bất mãn."

  • "He sopped his bread in the soup."

    "Anh ấy nhúng bánh mì của mình vào súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sop Nhúng vào chất lỏng, thấm hút (nước, chất lỏng)
Noun sop Một mẩu thức ăn (thường là bánh mì) được nhúng trong chất lỏng; một sự nhượng bộ nhỏ để xoa dịu
Adjective soppy Ướt sũng, đẫm nước; ủy mị, sướt mướt (thường dùng để chỉ cảm xúc, phim ảnh...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sub-
Proto-Germanic
*supp-
Old English
sopp
Middle English
soppe
Modern English
sop

Nguồn gốc ẩm thực của 'sop'

'Sop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sopp', dùng để chỉ một mẩu bánh mì hoặc thức ăn khác được nhúng vào chất lỏng như nước dùng, rượu, hoặc nước sốt. Hành động này giúp thức ăn mềm hơn và dễ ăn hơn, đồng thời tận dụng hết hương vị của chất lỏng. Từ này gợi hình ảnh về sự hấp thụ và làm dịu.

Usage Note

Thái nghĩa của 'sop' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ một sự nhượng bộ nhỏ, không thỏa đáng, được đưa ra để tránh những vấn đề lớn hơn hoặc ngăn chặn sự phản đối. Nó khác với 'incentive' (khuyến khích) vì 'sop' thường mang tính xoa dịu, trong khi 'incentive' có mục đích khuyến khích hành động tích cực.
Nghĩa này thường liên quan đến việc nhúng bánh mì vào súp hoặc nước sốt. Nó mang tính mô tả hành động ăn uống hơn là một ý nghĩa ẩn dụ.
Động từ 'sop' thường đi kèm với trạng từ 'up', ví dụ: 'sop up' nghĩa là thấm, hút chất lỏng bằng một vật liệu thấm hút.

Prepositions

to for

Sop to (someone): Nhượng bộ ai đó. Sop for (something): Nhượng bộ để đạt được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sop
  • sop sop up
    (thấm hút, hút (chất lỏng) bằng vật liệu thấm)
  • offer offer a sop
    (đưa ra một sự nhượng bộ (để xoa dịu))
  • throw throw a sop to someone
    (ban phát một sự nhượng bộ nhỏ cho ai đó)
Adjective + sop
  • mere a mere sop
    (một sự nhượng bộ nhỏ bé, không đáng kể)
  • political a political sop
    (một sự nhượng bộ mang tính chính trị (thường để xoa dịu dư luận))
  • small a small sop
    (một sự nhượng bộ nhỏ)

Idioms

  • a sop to Cerberus

    Một sự đút lót, hối lộ hoặc nhượng bộ nhỏ để làm hài lòng hoặc xoa dịu một người khó tính, nguy hiểm, hoặc một tình huống phức tạp (ám chỉ Cerberus, con chó ba đầu canh cổng địa ngục trong thần thoại Hy Lạp).

    "Giving them a minor concession was just a sop to Cerberus to keep them from protesting."

    (Việc nhượng bộ một chút chỉ là để xoa dịu Cerberus, ngăn họ phản đối.)

  • a sop to one's pride/conscience

    Một hành động hoặc lời nói nhỏ để làm nguôi ngoai lòng tự trọng hoặc lương tâm của ai đó, khiến họ cảm thấy tốt hơn.

    "The apology was a mere sop to her pride, not a genuine admission of guilt."

    (Lời xin lỗi chỉ là một cách để xoa dịu lòng tự trọng của cô ấy, không phải là sự thừa nhận tội lỗi thực sự.)

  • sop up (something)

    Thấm hút, hút cạn một chất lỏng bằng cách sử dụng vật liệu thấm.

    "He used a sponge to sop up the spilled milk."

    (Anh ấy dùng miếng bọt biển để thấm hết sữa bị đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sop

Noun
Lật mặt

Một thứ gì đó được đưa ra để xoa dịu hoặc làm im lặng ai đó, thường liên quan đến một sự nhượng bộ.

"The government offered a few tax breaks as a sop to the unions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must sop up the spilled milk before someone slips.
Anh ấy phải lau chỗ sữa đổ trước khi ai đó trượt ngã.
Phủ định
You should not sop the gravy with your bread at a formal dinner.
Bạn không nên chấm nước sốt bằng bánh mì trong một bữa tối trang trọng.
Nghi vấn
Could you sop up the excess oil from the frying pan?
Bạn có thể thấm bớt dầu thừa từ chảo rán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sop".

Nguồn gốc từ thần thoại: 'Sop to Cerberus'

Cụm từ 'a sop to Cerberus' xuất phát từ thần thoại Hy Lạp cổ đại. Cerberus là con chó ba đầu hung dữ canh giữ lối vào thế giới ngầm. Để vượt qua Cerberus, những người anh hùng hoặc linh hồn đã khuất thường phải ném cho nó một 'sop' (một miếng bánh tẩm mật ong hoặc thịt) để làm nó phân tâm hoặc xoa dịu nó. Ngày nay, cụm từ này dùng để chỉ một sự nhượng bộ nhỏ được đưa ra để làm hài lòng hoặc vô hiệu hóa một thế lực đối địch hoặc một người khó tính.

Sop trong ẩm thực truyền thống

Trong lịch sử, 'sop' (như bánh mì nhúng nước dùng, rượu vang hoặc sữa) là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu. Nó là một cách để làm mềm thức ăn cứng hoặc cũ, tận dụng nước dùng và hương vị, và cũng là một món ăn bổ dưỡng đơn giản. Đây là minh chứng cho việc từ 'sop' ban đầu mang ý nghĩa thực tế về việc hấp thụ chất lỏng trong bữa ăn.