sorceress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ thực hành phù phép hoặc ma thuật; một pháp sư nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sorceress cast a spell on the prince, turning him into a frog."
"Nữ pháp sư đã yểm bùa lên hoàng tử, biến anh ta thành một con ếch."
-
"The powerful sorceress lived in a secluded tower."
"Nữ pháp sư quyền năng sống trong một tòa tháp biệt lập."
-
"Many stories tell of the sorceress's ability to control the elements."
"Nhiều câu chuyện kể về khả năng điều khiển các nguyên tố của nữ pháp sư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sorceress' thường mang sắc thái huyền bí, cổ điển và liên quan đến những câu chuyện thần thoại, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm giả tưởng. Nó nhấn mạnh vào khả năng sử dụng phép thuật của người phụ nữ. So với 'witch' (phù thủy), 'sorceress' có thể mang tính trung lập hoặc thậm chí tích cực hơn, trong khi 'witch' thường mang hàm ý tiêu cực và liên quan đến tà thuật.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ lĩnh vực mà sorceress đó có quyền năng hoặc chuyên môn (ví dụ: 'a sorceress of immense power').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wicked wicked sorceress (nữ phù thủy độc ác)
-
powerful powerful sorceress (nữ phù thủy quyền năng)
-
enchanting enchanting sorceress (nữ phù thủy quyến rũ)
-
evil evil sorceress (nữ phù thủy gian ác)
-
encounter encounter a sorceress (tình cờ gặp một nữ phù thủy)
-
defeat defeat a sorceress (đánh bại một nữ phù thủy)
-
seek seek out a sorceress (tìm kiếm một nữ phù thủy)
-
spell the sorceress's spell (bùa chú của nữ phù thủy)
-
lair the sorceress's lair (hang ổ của nữ phù thủy)
Idioms
-
Under a sorceress's spell
Bị dính bùa phép của nữ phù thủy; bị mê hoặc bởi nữ phù thủy
"The prince fell under the sorceress's spell and could not remember his true love."
(Hoàng tử bị dính bùa phép của nữ phù thủy và không thể nhớ về tình yêu đích thực của mình.)
-
A sorceress's trick
Mánh khóe/mưu mẹo của nữ phù thủy
"Don't fall for a sorceress's trick; her promises are always deceiving."
(Đừng mắc lừa mánh khóe của nữ phù thủy; những lời hứa của cô ta luôn lừa dối.)
-
To wield the power of a sorceress
Sử dụng sức mạnh/quyền năng của nữ phù thủy
"She learned to wield the power of a sorceress to protect her kingdom."
(Cô ấy đã học cách sử dụng sức mạnh của nữ phù thủy để bảo vệ vương quốc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorceress
Danh từMột người phụ nữ thực hành phù phép hoặc ma thuật; một pháp sư nữ.
"The sorceress cast a spell on the prince, turning him into a frog."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sorceress is powerful, isn't she? |
Nữ phù thủy đó rất mạnh mẽ, đúng không? |
| Phủ định | That sorceress wasn't conjuring a spell, was she? |
Nữ phù thủy đó đã không niệm bùa chú, phải không? |
| Nghi vấn | The sorceress can control the elements, can't she? |
Nữ phù thủy có thể điều khiển các nguyên tố, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a powerful sorceress. |
Cô ấy là một nữ phù thủy quyền năng. |
| Phủ định | Is she not a sorceress? |
Cô ấy không phải là một nữ phù thủy sao? |
| Nghi vấn | Is she a sorceress? |
Cô ấy có phải là một nữ phù thủy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the villagers arrive, the sorceress will have cast her most powerful spell. |
Vào thời điểm dân làng đến, nữ phù thủy sẽ đã niệm phép mạnh nhất của mình. |
| Phủ định | The sorceress won't have revealed her true intentions by the end of the festival. |
Nữ phù thủy sẽ không tiết lộ ý định thực sự của mình vào cuối lễ hội. |
| Nghi vấn | Will the sorceress have transformed the prince back to his human form by midnight? |
Liệu nữ phù thủy có biến hoàng tử trở lại hình dạng người trước nửa đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorceress".
