sort code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A six-digit number that identifies the bank and branch in the UK and Ireland to which a payment should be made.
Vietnamese Meaning
Một dãy số gồm sáu chữ số xác định ngân hàng và chi nhánh ở Vương quốc Anh và Ireland nơi khoản thanh toán nên được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'll need the sort code and account number to make a bank transfer."
"Bạn sẽ cần sort code và số tài khoản để thực hiện chuyển khoản ngân hàng."
-
"Please provide the sort code and account number for your bank."
"Vui lòng cung cấp sort code và số tài khoản ngân hàng của bạn."
-
"I need to find the sort code for Barclays bank."
"Tôi cần tìm sort code cho ngân hàng Barclays."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sort code được sử dụng để định tuyến tiền giữa các ngân hàng ở Vương quốc Anh và Ireland. Nó tương tự như ABA routing number ở Mỹ, nhưng ngắn hơn. Sort code thường được yêu cầu khi thực hiện thanh toán điện tử hoặc thiết lập ghi nợ trực tiếp.
Prepositions
Sort code 'for' a specific bank or branch (mã định danh cho một ngân hàng hoặc chi nhánh cụ thể). Sort code 'to' which a payment should be made (mã định danh nơi mà một khoản thanh toán nên được thực hiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide your sort code (cung cấp mã ngân hàng của bạn)
-
enter enter the sort code (nhập mã ngân hàng)
-
find find your sort code (tìm mã ngân hàng của bạn)
-
validate validate the sort code (xác thực mã ngân hàng)
-
six-digit a six-digit sort code (mã ngân hàng sáu chữ số)
-
correct the correct sort code (mã ngân hàng chính xác)
-
incorrect an incorrect sort code (mã ngân hàng không chính xác)
-
your your sort code (mã ngân hàng của bạn)
-
account number and account number and sort code (số tài khoản và mã ngân hàng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sort code
danh từMột dãy số gồm sáu chữ số xác định ngân hàng và chi nhánh ở Vương quốc Anh và Ireland nơi khoản thanh toán nên được thực hiện.
"You'll need the sort code and account number to make a bank transfer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the transfer goes through, the bank will have been checking the sort code for fraudulent activity. |
Vào thời điểm giao dịch chuyển tiền thành công, ngân hàng sẽ đã và đang kiểm tra sort code để phát hiện hoạt động gian lận. |
| Phủ định | They won't have been using the correct sort code when trying to set up the direct debit, which is why it failed. |
Họ sẽ không sử dụng đúng sort code khi cố gắng thiết lập ủy nhiệm chi, đó là lý do tại sao nó thất bại. |
| Nghi vấn | Will the system have been validating the sort code against the national database before processing the payment? |
Liệu hệ thống đã và đang xác thực sort code so với cơ sở dữ liệu quốc gia trước khi xử lý thanh toán hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort code".
