(Top Banner Ad)
sort code
B1
danh từ B1 Tài chính, Ngân hàng

sort code

UK: /ˈsɔːt kəʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã ngân hàng mã định danh ngân hàng và chi nhánh (ở Anh và Ireland)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A six-digit number that identifies the bank and branch in the UK and Ireland to which a payment should be made.

Vietnamese Meaning

Một dãy số gồm sáu chữ số xác định ngân hàng và chi nhánh ở Vương quốc Anh và Ireland nơi khoản thanh toán nên được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll need the sort code and account number to make a bank transfer."

    "Bạn sẽ cần sort code và số tài khoản để thực hiện chuyển khoản ngân hàng."

  • "Please provide the sort code and account number for your bank."

    "Vui lòng cung cấp sort code và số tài khoản ngân hàng của bạn."

  • "I need to find the sort code for Barclays bank."

    "Tôi cần tìm sort code cho ngân hàng Barclays."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sort Loại, kiểu; sự sắp xếp
Verb sort Phân loại, sắp xếp
Noun code Mã, mật mã; bộ luật
Verb code Mã hóa, ghi mã

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Old French
sorte
English
sort
Latin
codex
Old French
code
English
code
English (Compound)
sort code

Nguồn gốc của 'Sort Code'

Thuật ngữ 'sort code' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh và Ireland. Từ 'sort' có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'sắp xếp', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sors' (số phận, loại) và tiếng Pháp cổ 'sorte'. Từ 'code' có nghĩa là 'mã', có gốc từ tiếng Latinh 'codex' (tập sách, bộ luật). Khi kết hợp, 'sort code' miêu tả một mã số dùng để phân loại và xác định chi nhánh ngân hàng cụ thể, giúp định tuyến các giao dịch một cách chính xác.

Usage Note

Sort code được sử dụng để định tuyến tiền giữa các ngân hàng ở Vương quốc Anh và Ireland. Nó tương tự như ABA routing number ở Mỹ, nhưng ngắn hơn. Sort code thường được yêu cầu khi thực hiện thanh toán điện tử hoặc thiết lập ghi nợ trực tiếp.

Prepositions

for to

Sort code 'for' a specific bank or branch (mã định danh cho một ngân hàng hoặc chi nhánh cụ thể). Sort code 'to' which a payment should be made (mã định danh nơi mà một khoản thanh toán nên được thực hiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sort code
  • provide provide your sort code
    (cung cấp mã ngân hàng của bạn)
  • enter enter the sort code
    (nhập mã ngân hàng)
  • find find your sort code
    (tìm mã ngân hàng của bạn)
  • validate validate the sort code
    (xác thực mã ngân hàng)
Adjective + sort code
  • six-digit a six-digit sort code
    (mã ngân hàng sáu chữ số)
  • correct the correct sort code
    (mã ngân hàng chính xác)
  • incorrect an incorrect sort code
    (mã ngân hàng không chính xác)
Other + sort code
  • your your sort code
    (mã ngân hàng của bạn)
  • account number and account number and sort code
    (số tài khoản và mã ngân hàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sort code

danh từ
Lật mặt

Một dãy số gồm sáu chữ số xác định ngân hàng và chi nhánh ở Vương quốc Anh và Ireland nơi khoản thanh toán nên được thực hiện.

"You'll need the sort code and account number to make a bank transfer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the transfer goes through, the bank will have been checking the sort code for fraudulent activity.
Vào thời điểm giao dịch chuyển tiền thành công, ngân hàng sẽ đã và đang kiểm tra sort code để phát hiện hoạt động gian lận.
Phủ định
They won't have been using the correct sort code when trying to set up the direct debit, which is why it failed.
Họ sẽ không sử dụng đúng sort code khi cố gắng thiết lập ủy nhiệm chi, đó là lý do tại sao nó thất bại.
Nghi vấn
Will the system have been validating the sort code against the national database before processing the payment?
Liệu hệ thống đã và đang xác thực sort code so với cơ sở dữ liệu quốc gia trước khi xử lý thanh toán hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort code".

Mã ngân hàng đặc trưng của Anh và Ireland

Sort code là một hệ thống mã ngân hàng sáu chữ số được sử dụng chủ yếu tại Vương quốc Anh và Ireland. Mã này có vai trò xác định ngân hàng và chi nhánh cụ thể của một tài khoản, từ đó giúp định tuyến chính xác các giao dịch thanh toán nội địa như chuyển khoản ngân hàng hoặc thanh toán ghi nợ trực tiếp.

Khác biệt với mã SWIFT/BIC

Điều quan trọng cần lưu ý là sort code chỉ dùng cho các giao dịch trong nước. Nó khác với mã SWIFT/BIC (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication / Bank Identifier Code), vốn là mã nhận dạng ngân hàng được sử dụng cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Khi bạn cần gửi hoặc nhận tiền từ nước ngoài, bạn sẽ cần cung cấp mã SWIFT/BIC thay vì sort code.