(Top Banner Ad)
aba routing number
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

aba routing number

UK: /ˌeɪ.biːˈeɪ ˈruː.tɪŋ ˈnʌm.bər/ • US: /ˌeɪ.biːˈeɪ ˈraʊ.tɪŋ ˈnʌm.bər/

Nghĩa tiếng Việt

số định tuyến ABA mã định tuyến ngân hàng số hiệu ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nine-digit code that identifies a specific financial institution in the United States. It's used by the Federal Reserve to process fund transfers, Automated Clearing House (ACH) transactions, wire transfers, and other automated transfers.

Vietnamese Meaning

Một mã số gồm chín chữ số xác định một tổ chức tài chính cụ thể ở Hoa Kỳ. Nó được sử dụng bởi Cục Dự trữ Liên bang để xử lý chuyển khoản, giao dịch Automated Clearing House (ACH), chuyển tiền điện tử và các chuyển khoản tự động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll need the ABA routing number to set up direct deposit."

    "Bạn sẽ cần số ABA routing để thiết lập chuyển tiền trực tiếp."

  • "The ABA routing number is printed on the bottom of your checks."

    "Số ABA routing được in ở dưới cùng của séc."

  • "Make sure you have the correct ABA routing number when setting up online bill pay."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có đúng số ABA routing khi thiết lập thanh toán hóa đơn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
ABA routing number

Nguồn gốc của ABA Routing Number

ABA routing number (còn gọi là số định tuyến ABA) được Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (American Bankers Association - ABA) phát triển vào đầu thế kỷ 20 để giúp các ngân hàng xác định nhau trong quá trình xử lý séc. Mục đích ban đầu là để tự động hóa và tăng tốc quá trình thanh toán bù trừ séc, giúp giảm thiểu sai sót và gian lận. Đến nay, nó vẫn được sử dụng rộng rãi cho chuyển khoản điện tử và các giao dịch ngân hàng khác ở Hoa Kỳ.

Usage Note

ABA Routing Number còn được gọi là 'routing transit number', 'RTN', hoặc đơn giản là 'routing number'. Số này giúp xác định ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cụ thể mà tiền đang được chuyển đến hoặc từ đó. Cần phân biệt với 'account number' (số tài khoản) là số định danh duy nhất cho tài khoản của một cá nhân hoặc tổ chức tại ngân hàng.

Prepositions

for on

"Used *for* identifying the bank...", "Found *on* checks..."

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aba routing number

Danh từ
Lật mặt

Một mã số gồm chín chữ số xác định một tổ chức tài chính cụ thể ở Hoa Kỳ. Nó được sử dụng bởi Cục Dự trữ Liên bang để xử lý chuyển khoản, giao dịch Automated Clearing House (ACH), chuyển tiền điện tử và các chuyển khoản tự động khác.

"You'll need the ABA routing number to set up direct deposit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bank had provided the correct ABA routing number, the transfer would have gone through smoothly.
Nếu ngân hàng đã cung cấp số định tuyến ABA chính xác, việc chuyển tiền đã diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
If I hadn't double-checked the ABA routing number, I might not have realized the error in time.
Nếu tôi không kiểm tra kỹ số định tuyến ABA, có lẽ tôi đã không nhận ra lỗi kịp thời.
Nghi vấn
Would the payment have been processed successfully if you had entered the correct ABA routing number?
Liệu khoản thanh toán có được xử lý thành công nếu bạn đã nhập đúng số định tuyến ABA không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aba routing number".

Sử dụng số định tuyến ABA ở Hoa Kỳ

Số định tuyến ABA là một phần quan trọng của hệ thống ngân hàng ở Hoa Kỳ. Nó được sử dụng để xác định ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cụ thể tham gia vào giao dịch tài chính. Nếu bạn cần chuyển tiền hoặc thiết lập thanh toán tự động từ một tài khoản ngân hàng ở Hoa Kỳ, bạn sẽ cần cung cấp số định tuyến ABA của ngân hàng đó.