account number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identifier assigned to an account held at a financial institution.
Vietnamese Meaning
Một mã định danh duy nhất được gán cho một tài khoản tại một tổ chức tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your account number for verification."
"Vui lòng cung cấp số tài khoản của bạn để xác minh."
-
"I need to find my account number to pay my bills online."
"Tôi cần tìm số tài khoản của mình để thanh toán hóa đơn trực tuyến."
-
"The bank asked me for my account number and password."
"Ngân hàng hỏi tôi số tài khoản và mật khẩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản, bản báo cáo |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (tỷ lệ) |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số tài khoản dùng để xác định một tài khoản cụ thể trong hệ thống của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Nó cho phép ngân hàng theo dõi các giao dịch và số dư liên quan đến tài khoản đó. Số tài khoản thường được yêu cầu khi thực hiện chuyển khoản, thanh toán hóa đơn hoặc truy cập thông tin tài khoản trực tuyến.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính của số tài khoản. Ví dụ: The account number of this savings account is…
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của số tài khoản. Ví dụ: Enter the account number for payment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide your account number (cung cấp số tài khoản của bạn)
-
enter the account number (nhập số tài khoản)
-
check the account number (kiểm tra số tài khoản)
-
require an account number (yêu cầu một số tài khoản)
-
correct account number (số tài khoản chính xác)
-
valid account number (số tài khoản hợp lệ)
-
full account number (số tài khoản đầy đủ)
-
wrong account number (số tài khoản sai)
-
bank account number (số tài khoản ngân hàng)
-
savings account number (số tài khoản tiết kiệm)
-
customer account number (số tài khoản khách hàng)
Idioms
-
To be just an account number to someone
Bị coi như một con số, bị đối xử một cách vô cảm, không được xem là một con người bởi một tổ chức lớn.
"When I called the big company for help, I felt like I was just an account number to them."
(Khi tôi gọi cho công ty lớn đó để nhờ giúp đỡ, tôi cảm thấy mình chỉ như một con số tài khoản đối với họ.)
-
Guard your account number with your life
Một cách nói cường điệu để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật số tài khoản của bạn một cách tuyệt đối.
"My dad always told me: guard your bank account number with your life, as scammers are everywhere."
(Bố tôi luôn dặn: hãy bảo vệ số tài khoản ngân hàng của con như mạng sống, vì những kẻ lừa đảo ở khắp mọi nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
account number
Danh từMột mã định danh duy nhất được gán cho một tài khoản tại một tổ chức tài chính.
"Please provide your account number for verification."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account number".
