(Top Banner Ad)
soul travel
C1
noun C1 Siêu hình học, Tâm linh học, Văn hóa

soul travel

UK: /ˈsəʊl ˈtrævəl/ • US: /ˈsoʊl ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du hành linh hồn xuất hồn du ngoạn du hành tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept of the soul leaving the physical body and traveling to other places or dimensions, often associated with out-of-body experiences (OBEs) and spiritual practices.

Vietnamese Meaning

Khái niệm về linh hồn rời khỏi cơ thể vật lý và du hành đến những nơi hoặc chiều không gian khác, thường liên quan đến trải nghiệm xuất hồn (OBE) và các hoạt động tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some believe that soul travel allows one to access hidden knowledge and spiritual insights."

    "Một số người tin rằng du hành linh hồn cho phép một người tiếp cận kiến thức ẩn giấu và những hiểu biết sâu sắc về tâm linh."

  • "She claimed to have experienced soul travel during her meditation sessions."

    "Cô ấy tuyên bố đã trải nghiệm du hành linh hồn trong các buổi thiền của mình."

  • "The book explores the techniques of soul travel and its potential benefits."

    "Cuốn sách khám phá các kỹ thuật du hành linh hồn và những lợi ích tiềm năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul traveler Người thực hiện việc xuất hồn hoặc du hành linh hồn.
Noun / Adjective soul-traveling Hành động xuất hồn; liên quan đến việc xuất hồn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tâm linh học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwalō
Old English
sawol
Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travail
Middle English
soule / travellen
Modern English
soul travel (compound)

Nguồn gốc 'Soul'

Từ 'soul' (linh hồn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*saiwalō', liên quan đến khái niệm 'hơi thở' hoặc 'linh khí'. Nó chỉ phần vô hình, bản chất tinh thần của một sinh vật sống, thường được coi là bất tử và có khả năng rời khỏi thể xác.

Nguồn gốc 'Travel'

Ban đầu, 'travel' (du hành) từ tiếng Old French 'travail' có nghĩa là 'công việc vất vả' hoặc 'sự đau khổ', xuất phát từ một dụng cụ tra tấn bằng tiếng Latin. Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành 'thực hiện một cuộc hành trình', ám chỉ sự vất vả của việc đi lại.

Sự kết hợp 'Soul Travel'

Cụm từ 'soul travel' là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng trong các phong trào tâm linh và huyền bí từ thế kỷ 20. Nó kết hợp ý niệm về linh hồn với hành động du hành, ám chỉ khả năng của ý thức hoặc linh hồn rời khỏi cơ thể vật lý và khám phá các chiều không gian khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'soul travel' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học và huyền bí. Nó khác với 'astral projection' (xuất vía) ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh linh hồn hơn là một bản sao năng lượng. 'Soul travel' thường mang ý nghĩa tìm kiếm sự giác ngộ hoặc kết nối với các cõi tâm linh khác.

Prepositions

into to

'into': nhấn mạnh sự xâm nhập hoặc thâm nhập vào một trạng thái hoặc không gian. Ví dụ: 'He delved into soul travel to explore higher realms.'
'to': chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'She attempted soul travel to connect to her ancestors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soul travel
  • experience experience soul travel
    (trải nghiệm xuất hồn/du hành linh hồn)
  • undertake undertake soul travel
    (thực hiện chuyến du hành linh hồn)
  • practice practice soul travel
    (thực hành xuất hồn/du hành linh hồn)
  • engage in engage in soul travel
    (tham gia vào việc du hành linh hồn)
Adjective + soul travel
  • conscious conscious soul travel
    (du hành linh hồn có ý thức)
  • intentional intentional soul travel
    (du hành linh hồn có chủ đích)
  • astral astral soul travel
    (du hành linh hồn thể vía (còn gọi là astral projection))

Idioms

  • To go on a soul travel journey

    Thực hiện một chuyến du hành linh hồn

    "Many mystics claim to go on a soul travel journey to other realms."

    (Nhiều nhà thần bí tuyên bố thực hiện những chuyến du hành linh hồn đến các cõi khác.)

  • The art of soul travel

    Nghệ thuật du hành linh hồn

    "Learning the art of soul travel requires years of meditation and practice."

    (Học được nghệ thuật du hành linh hồn đòi hỏi nhiều năm thiền định và luyện tập.)

  • To achieve soul travel

    Đạt được khả năng du hành linh hồn

    "He dedicated his life to spiritual practices to achieve soul travel."

    (Anh ấy đã cống hiến cả đời cho các thực hành tâm linh để đạt được khả năng du hành linh hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul travel

noun
Lật mặt

Khái niệm về linh hồn rời khỏi cơ thể vật lý và du hành đến những nơi hoặc chiều không gian khác, thường liên quan đến trải nghiệm xuất hồn (OBE) và các hoạt động tâm linh.

"Some believe that soul travel allows one to access hidden knowledge and spiritual insights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul travel".

Trải nghiệm xuất hồn (OBE) và Astral Projection

Khái niệm 'soul travel' thường được liên hệ chặt chẽ với 'Out-of-Body Experience' (OBE - trải nghiệm xuất hồn) và 'Astral Projection' (phóng chiếu thể vía). Đây là niềm tin rằng ý thức hoặc linh hồn có thể rời khỏi cơ thể vật lý và di chuyển tự do trong một không gian hoặc chiều kích khác, thường là cõi astral (cõi vía).

Trong các truyền thống tâm linh

Du hành linh hồn là một khái niệm có mặt trong nhiều truyền thống tâm linh và huyền bí khác nhau trên thế giới, từ thực hành của các pháp sư (shamanism) cổ đại cho đến các trường phái thần bí hiện đại như Eckankar. Nó thường được xem là một phương tiện để đạt được kiến thức tâm linh, chữa lành, hoặc giao tiếp với các thực thể ở cõi khác.