(Top Banner Ad)
corporeal existence
C1
Danh từ C1 Triết học, Tôn giáo, Sinh học

corporeal existence

UK: /kɔːˈpɔːriəl ɪɡˈzɪstəns/ • US: /kɔːrˈpɔːriəl ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại vật chất sự tồn tại thể xác đời sống vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of having a physical body; physical existence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật của việc có một cơ thể vật lý; sự tồn tại vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk renounced all attachments to corporeal existence."

    "Vị sư từ bỏ mọi vướng bận với sự tồn tại vật chất."

  • "Many philosophies debate the nature of corporeal existence."

    "Nhiều triết học tranh luận về bản chất của sự tồn tại vật chất."

  • "The fear of death is often linked to the ending of corporeal existence."

    "Nỗi sợ cái chết thường liên quan đến sự kết thúc của sự tồn tại vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporeality tính hữu hình, trạng thái có thân thể
Adjective corporeal thuộc về thân thể, hữu hình
Adjective incorporeal vô hình, phi vật chất
Adverb corporeally về mặt thân xác
Noun corpus tuyển tập tác phẩm, khối tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwrep- (body, form)
Latin
corpus (body)
Latin
corporealis (bodily)
Middle English
corporeal (15th century)

Thân xác và Linh hồn

Từ 'corporeal' bắt nguồn từ gốc Latin 'corpus' nghĩa là cơ thể. Trong triết học phương Tây thời Trung cổ, cụm từ này thường được dùng để phân biệt giữa phần xác hữu hình (corporeal) và phần hồn vô hình (incorporeal/spiritual). Nó phản ánh cái nhìn nhị nguyên về con người: một thực thể sống có hình hài vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học và tôn giáo để phân biệt giữa sự tồn tại vật lý và sự tồn tại tinh thần hoặc tâm linh. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh hữu hình và cảm nhận được của sự tồn tại. Khác với 'spiritual existence' (sự tồn tại tinh thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporeal existence
  • human human corporeal existence
    (sự tồn tại thể xác của con người)
  • mere mere corporeal existence
    (chỉ đơn thuần là sự tồn tại về mặt thể xác)
  • limited limited corporeal existence
    (sự tồn tại thể xác hữu hạn)
Verb + corporeal existence
  • transcend transcend corporeal existence
    (vượt qua sự tồn tại thể xác (để đạt đến cảnh giới tâm linh))
  • maintain maintain a corporeal existence
    (duy trì sự hiện diện dưới dạng thực thể vật chất)
  • end end one's corporeal existence
    (chấm dứt sự tồn tại của thân xác (qua đời))

Idioms

  • shed one's corporeal form

    rũ bỏ thân xác vật chất (thường dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc khoa học viễn tưởng)

    "The monk believed that through deep meditation, one could eventually shed their corporeal form."

    (Vị thiền sư tin rằng thông qua thiền định sâu, người ta cuối cùng có thể rũ bỏ thân xác vật chất của mình.)

  • the limits of corporeal existence

    giới hạn của sự tồn tại hữu hình (sinh, lão, bệnh, tử)

    "Advanced technology might one day help us escape the limits of corporeal existence."

    (Công nghệ tiên tiến một ngày nào đó có thể giúp chúng ta thoát khỏi những giới hạn của sự tồn tại thể xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporeal existence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật của việc có một cơ thể vật lý; sự tồn tại vật chất.

"The monk renounced all attachments to corporeal existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporeal existence".

Thuyết nhị nguyên (Dualism)

Trong văn hóa và triết học phương Tây, đặc biệt là tư tưởng của René Descartes, 'corporeal existence' đối lập hoàn toàn với 'mind' (tâm trí). Quan niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến y học và tôn giáo, nơi thân xác được xem như một cỗ máy hoặc 'nhà tù' cho linh hồn.

Khoa học viễn tưởng và Kỹ thuật số

Trong văn hóa đại chúng hiện đại (như phim Matrix hay Ghost in the Shell), khái niệm này được thảo luận khi con người tải ý thức lên mạng (mind uploading), từ bỏ 'corporeal existence' để sống mãi mãi trong môi trường kỹ thuật số.