(Top Banner Ad)
sound asynchronization
C1
danh từ C1 Âm thanh, Video, Công nghệ truyền thông

sound asynchronization

Nghĩa tiếng Việt

lệch pha tiếng âm thanh không đồng bộ tiếng không khớp hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of synchronization between the audio and video components of a multimedia presentation.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu đồng bộ giữa các thành phần âm thanh và video của một bản trình bày đa phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound asynchronization can be a major problem in online streaming, leading to a poor viewing experience."

    "Sự thiếu đồng bộ âm thanh có thể là một vấn đề lớn trong phát trực tuyến, dẫn đến trải nghiệm xem kém."

  • "The sound asynchronization made it difficult to follow the dialogue in the movie."

    "Sự thiếu đồng bộ âm thanh khiến việc theo dõi đoạn hội thoại trong phim trở nên khó khăn."

  • "Fixing sound asynchronization is a critical step in post-production."

    "Khắc phục sự thiếu đồng bộ âm thanh là một bước quan trọng trong quá trình hậu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb synchronize đồng bộ hóa
Adjective asynchronous không đồng bộ
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Adverb asynchronously một cách không đồng bộ
Noun desynchronization sự mất đồng bộ

Synonyms

audio lag (độ trễ âm thanh)lip sync error (lỗi đồng bộ môi)

Antonyms

Related Words

video editing (biên tập video)audio mixing (hòa âm)streaming media (phương tiện truyền phát trực tuyến)

Subject Area

Âm thanh, Video, Công nghệ truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Latin
sonus
Old French
soun
English
sound
Ancient Greek roots
a- (không), syn- (cùng), khronos (thời gian)
Modern English
asynchronization (derived)

Nguồn gốc 'sound'

Từ 'sound' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus', nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng ồn', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *swen- cũng mang ý nghĩa tương tự. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('soun') trước khi trở thành 'sound' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc 'asynchronization'

Thuật ngữ 'asynchronization' được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'a-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'), 'syn-' (có nghĩa là 'cùng', 'đồng thời'), và 'khronos' (có nghĩa là 'thời gian'). Do đó, 'asynchronization' có nghĩa đen là 'không cùng thời gian' hoặc 'không đồng bộ về thời gian'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất video, phát trực tuyến và các ứng dụng đa phương tiện khác. Nó mô tả tình huống khi âm thanh và hình ảnh không khớp nhau về mặt thời gian, gây khó chịu hoặc khó hiểu cho người xem.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'sound asynchronization in video playback' (sự thiếu đồng bộ âm thanh trong phát lại video), 'sound asynchronization with lip movements' (sự thiếu đồng bộ âm thanh với cử động môi). 'In' chỉ vị trí, bối cảnh, 'with' chỉ sự tương quan, liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound asynchronization
  • fix fix sound asynchronization
    (khắc phục lỗi không đồng bộ âm thanh)
  • correct correct sound asynchronization
    (sửa lỗi không đồng bộ âm thanh)
  • experience experience sound asynchronization
    (trải nghiệm/gặp phải lỗi không đồng bộ âm thanh)
  • report report sound asynchronization
    (báo cáo lỗi không đồng bộ âm thanh)
Adjective + sound asynchronization
  • minor minor sound asynchronization
    (lỗi không đồng bộ âm thanh nhỏ)
  • noticeable noticeable sound asynchronization
    (lỗi không đồng bộ âm thanh dễ nhận thấy)
  • severe severe sound asynchronization
    (lỗi không đồng bộ âm thanh nghiêm trọng)
Noun + sound asynchronization (miêu tả)
  • audio-video audio-video sound asynchronization
    (sự không đồng bộ âm thanh-hình ảnh)
  • lip-sync lip-sync sound asynchronization
    (lỗi không đồng bộ giữa tiếng nói và cử động môi)

Idioms

  • fix sound asynchronization

    khắc phục/sửa lỗi không đồng bộ âm thanh

    "Many users complain about how to fix sound asynchronization in their streaming apps."

    (Nhiều người dùng phàn nàn về cách khắc phục lỗi không đồng bộ âm thanh trong các ứng dụng phát trực tuyến của họ.)

  • deal with sound asynchronization

    xử lý vấn đề không đồng bộ âm thanh

    "The editing software has tools to help you deal with sound asynchronization."

    (Phần mềm chỉnh sửa có các công cụ giúp bạn xử lý vấn đề không đồng bộ âm thanh.)

  • resolve sound asynchronization issues

    giải quyết các vấn đề không đồng bộ âm thanh

    "Our team is working to resolve sound asynchronization issues reported by users."

    (Nhóm của chúng tôi đang nỗ lực giải quyết các vấn đề không đồng bộ âm thanh mà người dùng báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound asynchronization

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu đồng bộ giữa các thành phần âm thanh và video của một bản trình bày đa phương tiện.

"Sound asynchronization can be a major problem in online streaming, leading to a poor viewing experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound asynchronization".

Ảnh hưởng đến trải nghiệm giải trí

Lỗi không đồng bộ âm thanh có thể làm hỏng hoàn toàn trải nghiệm xem phim, chơi game hoặc gọi điện video trực tuyến. Khi hình ảnh và âm thanh không khớp nhau, người xem sẽ cảm thấy khó chịu, mất tập trung và giảm đi sự tận hưởng nội dung.

Thách thức trong sản xuất và phát sóng

Đối với các nhà sản xuất nội dung, nhà làm phim và đài truyền hình, việc đảm bảo âm thanh và hình ảnh đồng bộ là cực kỳ quan trọng. Sự không đồng bộ, dù chỉ vài mili giây, cũng có thể bị phát hiện và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng hoặc buổi phát sóng trực tiếp.