video editing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of manipulating and arranging video shots to create a new work.
Vietnamese Meaning
Quá trình chỉnh sửa và sắp xếp các cảnh quay video để tạo ra một tác phẩm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is skilled in video editing and can create amazing effects."
"Anh ấy có kỹ năng chỉnh sửa video giỏi và có thể tạo ra những hiệu ứng tuyệt vời."
-
"Video editing requires both technical skills and creative flair."
"Chỉnh sửa video đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và sự tinh tế sáng tạo."
-
"The video editing software has a wide range of features."
"Phần mềm chỉnh sửa video có một loạt các tính năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình biên tập video, bao gồm cắt, ghép, thêm hiệu ứng, âm thanh, và chỉnh sửa màu sắc. Nó nhấn mạnh vào tính sáng tạo và kỹ thuật để tạo ra một sản phẩm video hoàn chỉnh và hấp dẫn. Khác với 'video recording' (ghi hình video) chỉ đơn thuần là thu lại hình ảnh và âm thanh, 'video editing' là bước xử lý hậu kỳ quan trọng.
Prepositions
* **in video editing:** dùng để chỉ một khía cạnh hoặc kỹ thuật cụ thể trong quá trình chỉnh sửa video (ví dụ: skills in video editing). * **for video editing:** dùng để chỉ mục đích hoặc công cụ được sử dụng để chỉnh sửa video (ví dụ: software for video editing). * **with video editing:** dùng để chỉ việc sử dụng chỉnh sửa video để đạt được một mục tiêu cụ thể (ví dụ: to enhance storytelling with video editing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional video editing (chỉnh sửa video chuyên nghiệp)
-
basic video editing (chỉnh sửa video cơ bản)
-
creative video editing (chỉnh sửa video sáng tạo)
-
do video editing (thực hiện chỉnh sửa video)
-
learn video editing (học chỉnh sửa video)
-
offer video editing (cung cấp dịch vụ chỉnh sửa video)
Idioms
-
smooth edit
chỉnh sửa mượt mà (không có lỗi)
"The video had a smooth edit, it was almost unnoticeable where the cuts were."
(Video được chỉnh sửa rất mượt, hầu như không nhận thấy chỗ cắt.)
-
rough cut
bản dựng nháp
"This is just a rough cut; we still need to do the video editing and color correction."
(Đây chỉ là bản dựng nháp; chúng ta vẫn cần chỉnh sửa video và chỉnh màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video editing
Danh từQuá trình chỉnh sửa và sắp xếp các cảnh quay video để tạo ra một tác phẩm mới.
"He is skilled in video editing and can create amazing effects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video editing".
