(Top Banner Ad)
desynchronization
C1
noun C1 Khoa học, Y học, Công nghệ

desynchronization

UK: /diːˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất đồng bộ hóa sự không đồng bộ sự lệch pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of losing synchronization; a state in which events are not properly coordinated in time.

Vietnamese Meaning

Sự mất đồng bộ; hành động hoặc quá trình mất đi sự đồng bộ; một trạng thái mà các sự kiện không được phối hợp đúng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jet lag is a common example of desynchronization of the body's internal clock."

    "Say máy bay là một ví dụ phổ biến về sự mất đồng bộ của đồng hồ sinh học bên trong cơ thể."

  • "The desynchronization of neural networks can lead to cognitive impairments."

    "Sự mất đồng bộ của mạng lưới thần kinh có thể dẫn đến suy giảm nhận thức."

  • "Environmental factors can contribute to the desynchronization of biological clocks."

    "Các yếu tố môi trường có thể góp phần vào sự mất đồng bộ của đồng hồ sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desynchronize làm mất đồng bộ, tách rời sự đồng bộ
Adjective desynchronized bị mất đồng bộ, không đồng bộ
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Verb synchronize đồng bộ hóa
Adjective asynchronous không đồng bộ, bất đồng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύν (syn)
Greek
χρόνος (chronos)
Latin
de-
English
-ize
English
-ation
English
desynchronization

Nguồn gốc từ 'Desynchronization'

Từ 'desynchronization' được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'đảo ngược' trong tiếng Latin) và 'synchronization' (sự đồng bộ hóa). 'Synchronization' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'syn-' (cùng nhau) và 'chronos' (thời gian). Ghép lại, 'desynchronization' có nghĩa đen là 'làm mất đi sự đồng bộ về thời gian' hoặc 'sự không đồng bộ'.

Usage Note

Desynchronization thường được sử dụng để mô tả sự mất kết nối hoặc sự lệch pha giữa các hệ thống, quá trình hoặc hoạt động. Nó có thể xảy ra trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nhịp sinh học đến hệ thống máy tính. Khác với 'asynchrony', thường chỉ sự thiếu đồng bộ một cách tự nhiên hoặc thiết kế, 'desynchronization' nhấn mạnh quá trình *mất* đồng bộ, có thể do một tác nhân bên ngoài hoặc lỗi hệ thống.

Prepositions

of

'Desynchronization of' được dùng để chỉ cái gì đang mất đồng bộ. Ví dụ: 'desynchronization of circadian rhythms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desynchronization
  • circadian circadian desynchronization
    (sự mất đồng bộ nhịp sinh học)
  • neural neural desynchronization
    (sự mất đồng bộ thần kinh)
  • phase phase desynchronization
    (sự mất đồng bộ pha)
  • sleep sleep desynchronization
    (sự mất đồng bộ giấc ngủ)
Verb + desynchronization
  • cause cause desynchronization
    (gây ra sự mất đồng bộ)
  • experience experience desynchronization
    (trải qua sự mất đồng bộ)
  • prevent prevent desynchronization
    (ngăn chặn sự mất đồng bộ)
  • induce induce desynchronization
    (gây ra sự mất đồng bộ (có chủ đích, trong thí nghiệm))
Desynchronization + Noun
  • desynchronization desynchronization effects
    (các hiệu ứng mất đồng bộ)
  • desynchronization desynchronization disorder
    (rối loạn mất đồng bộ)

Idioms

  • circadian desynchronization

    sự mất đồng bộ nhịp sinh học (đặc biệt liên quan đến chu kỳ ngày-đêm của cơ thể)

    "Jet lag is a common example of circadian desynchronization."

    (Jet lag là một ví dụ phổ biến về sự mất đồng bộ nhịp sinh học.)

  • sleep-wake desynchronization

    sự mất đồng bộ chu kỳ ngủ-thức (khi nhịp điệu sinh học của giấc ngủ và thức dậy bị phá vỡ)

    "Shift workers often suffer from sleep-wake desynchronization."

    (Những người làm việc theo ca thường bị mất đồng bộ chu kỳ ngủ-thức.)

  • desynchronization of brain waves

    sự mất đồng bộ sóng não (tình trạng hoạt động điện não không phối hợp)

    "Certain neurological conditions can lead to desynchronization of brain waves."

    (Một số tình trạng thần kinh có thể dẫn đến sự mất đồng bộ sóng não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desynchronization

noun
Lật mặt

Sự mất đồng bộ; hành động hoặc quá trình mất đi sự đồng bộ; một trạng thái mà các sự kiện không được phối hợp đúng thời gian.

"Jet lag is a common example of desynchronization of the body's internal clock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desynchronization".

Hội chứng Jet Lag

Jet lag (lệch múi giờ) là một ví dụ điển hình của 'desynchronization'. Khi một người di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ, đồng hồ sinh học bên trong cơ thể họ (nhịp sinh học) bị 'mất đồng bộ' với thời gian bên ngoài ở điểm đến, gây ra mệt mỏi, khó ngủ, và rối loạn tiêu hóa.

Tác động của làm việc ca kíp

Những người làm việc theo ca kíp (như y tá, công nhân nhà máy) thường xuyên trải qua 'desynchronization'. Lịch trình làm việc không đều đặn khiến nhịp sinh học của họ không thể đồng bộ với chu kỳ ngày-đêm tự nhiên, dẫn đến các vấn đề sức khỏe và giảm chất lượng cuộc sống.