sound synchronization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of matching the audio and visual components of a recording or broadcast, ensuring that they occur at the same time or in perfect harmony.
Vietnamese Meaning
Quá trình đồng bộ hóa các thành phần âm thanh và hình ảnh của một bản ghi hoặc chương trình phát sóng, đảm bảo chúng diễn ra cùng một lúc hoặc hài hòa hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poor sound synchronization can make a video unwatchable."
"Sự đồng bộ âm thanh kém có thể khiến một video không thể xem được."
-
"Modern video editing software offers tools for precise sound synchronization."
"Phần mềm chỉnh sửa video hiện đại cung cấp các công cụ để đồng bộ hóa âm thanh chính xác."
-
"The film crew worked diligently to ensure perfect sound synchronization in the final cut."
"Đội ngũ làm phim đã làm việc siêng năng để đảm bảo đồng bộ hóa âm thanh hoàn hảo trong bản dựng cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | Âm thanh, tiếng động |
| Verb | sound | Phát ra tiếng, nghe có vẻ |
| Adjective | sounding | Đang phát ra tiếng, có âm thanh |
| Adjective | soundless | Không tiếng động, im lặng |
| Adverb | soundlessly | Một cách không tiếng động |
| Noun | synchronization | Sự đồng bộ hóa |
| Verb | synchronize | Đồng bộ hóa |
| Adjective | synchronized | Đã được đồng bộ hóa |
| Adjective | synchronous | Đồng thời, đồng bộ |
| Adverb | synchronously | Một cách đồng thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự đồng bộ hóa âm thanh là rất quan trọng trong sản xuất phim, video, trò chơi và phát trực tiếp để tạo ra trải nghiệm liền mạch và chân thực cho người xem. Nó bao gồm việc điều chỉnh tốc độ, thời gian và pha của các tín hiệu âm thanh và hình ảnh để loại bỏ bất kỳ sự khác biệt hoặc độ trễ nào. Việc này khác với 'lip sync' là chỉ sự đồng bộ giữa âm thanh và chuyển động môi của người nói. 'Sound synchronization' bao hàm sự đồng bộ của mọi âm thanh trong video.
Prepositions
in sound synchronization: chỉ ra sự đồng bộ hóa trong một ngữ cảnh cụ thể.
for sound synchronization: chỉ ra mục đích của việc đồng bộ hóa.
with sound synchronization: chỉ ra việc sử dụng đồng bộ hóa cùng với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect sound synchronization (sự đồng bộ âm thanh hoàn hảo)
-
poor poor sound synchronization (sự đồng bộ âm thanh kém)
-
automatic automatic sound synchronization (sự đồng bộ âm thanh tự động)
-
achieve achieve sound synchronization (đạt được sự đồng bộ âm thanh)
-
ensure ensure sound synchronization (đảm bảo sự đồng bộ âm thanh)
-
check check sound synchronization (kiểm tra sự đồng bộ âm thanh)
-
issues issues of sound synchronization (các vấn đề về đồng bộ âm thanh)
-
quality quality of sound synchronization (chất lượng đồng bộ âm thanh)
Idioms
-
out of sound synchronization
Không đồng bộ âm thanh (âm thanh và hình ảnh không khớp)
"The video looked great, but the audio was completely out of sound synchronization."
(Video trông rất tuyệt, nhưng âm thanh hoàn toàn không đồng bộ.)
-
in sound synchronization
Đồng bộ âm thanh (âm thanh và hình ảnh khớp nhau)
"The director worked hard to keep the dialogue perfectly in sound synchronization with the actors' lips."
(Đạo diễn đã làm việc chăm chỉ để giữ cho lời thoại đồng bộ hoàn hảo với cử động môi của diễn viên.)
-
maintain sound synchronization
Duy trì sự đồng bộ âm thanh
"It's crucial to maintain sound synchronization throughout the live broadcast."
(Điều quan trọng là phải duy trì sự đồng bộ âm thanh trong suốt buổi phát sóng trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound synchronization
Danh từQuá trình đồng bộ hóa các thành phần âm thanh và hình ảnh của một bản ghi hoặc chương trình phát sóng, đảm bảo chúng diễn ra cùng một lúc hoặc hài hòa hoàn hảo.
"Poor sound synchronization can make a video unwatchable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound synchronization".
