(Top Banner Ad)
sound synchronization
C1
Danh từ C1 Âm thanh, Hình ảnh, Sản xuất phim ảnh/video, Công nghệ

sound synchronization

UK: /saʊndˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/ • US: /saʊndˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bộ âm thanh đồng bộ hóa âm thanh khớp âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of matching the audio and visual components of a recording or broadcast, ensuring that they occur at the same time or in perfect harmony.

Vietnamese Meaning

Quá trình đồng bộ hóa các thành phần âm thanh và hình ảnh của một bản ghi hoặc chương trình phát sóng, đảm bảo chúng diễn ra cùng một lúc hoặc hài hòa hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor sound synchronization can make a video unwatchable."

    "Sự đồng bộ âm thanh kém có thể khiến một video không thể xem được."

  • "Modern video editing software offers tools for precise sound synchronization."

    "Phần mềm chỉnh sửa video hiện đại cung cấp các công cụ để đồng bộ hóa âm thanh chính xác."

  • "The film crew worked diligently to ensure perfect sound synchronization in the final cut."

    "Đội ngũ làm phim đã làm việc siêng năng để đảm bảo đồng bộ hóa âm thanh hoàn hảo trong bản dựng cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra tiếng, nghe có vẻ
Adjective sounding Đang phát ra tiếng, có âm thanh
Adjective soundless Không tiếng động, im lặng
Adverb soundlessly Một cách không tiếng động
Noun synchronization Sự đồng bộ hóa
Verb synchronize Đồng bộ hóa
Adjective synchronized Đã được đồng bộ hóa
Adjective synchronous Đồng thời, đồng bộ
Adverb synchronously Một cách đồng thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Hình ảnh, Sản xuất phim ảnh/video, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Proto-Germanic
*swundan
Old English
sound
Ancient Greek
συν- (syn-)
Ancient Greek
χρόνος (chronos)
Greek
συνχρονίζειν (synkhronizein)
English (17th Century)
synchronize
English (19th Century)
synchronization

Nguồn gốc từ 'sound'

Tiếng 'sound' (âm thanh) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'swen-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'phát ra tiếng động' hay 'vang lên'. Trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Proto-Germanic và Tiếng Anh cổ, nó đã tiến hóa để trở thành từ mà chúng ta sử dụng ngày nay để chỉ những gì tai ta nghe thấy.

Nguồn gốc từ 'synchronization'

Thuật ngữ 'synchronization' là sự kết hợp tinh tế từ hai gốc từ trong tiếng Hy Lạp cổ đại: 'syn-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'đồng thời', và 'chronos' có nghĩa là 'thời gian'. Do đó, 'synchronization' mang ý nghĩa cốt lõi là 'hành động xảy ra hoặc được sắp xếp diễn ra cùng một lúc' hay 'sự đồng bộ theo thời gian'.

Usage Note

Sự đồng bộ hóa âm thanh là rất quan trọng trong sản xuất phim, video, trò chơi và phát trực tiếp để tạo ra trải nghiệm liền mạch và chân thực cho người xem. Nó bao gồm việc điều chỉnh tốc độ, thời gian và pha của các tín hiệu âm thanh và hình ảnh để loại bỏ bất kỳ sự khác biệt hoặc độ trễ nào. Việc này khác với 'lip sync' là chỉ sự đồng bộ giữa âm thanh và chuyển động môi của người nói. 'Sound synchronization' bao hàm sự đồng bộ của mọi âm thanh trong video.

Prepositions

in for with

in sound synchronization: chỉ ra sự đồng bộ hóa trong một ngữ cảnh cụ thể.
for sound synchronization: chỉ ra mục đích của việc đồng bộ hóa.
with sound synchronization: chỉ ra việc sử dụng đồng bộ hóa cùng với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound synchronization
  • perfect perfect sound synchronization
    (sự đồng bộ âm thanh hoàn hảo)
  • poor poor sound synchronization
    (sự đồng bộ âm thanh kém)
  • automatic automatic sound synchronization
    (sự đồng bộ âm thanh tự động)
Verb + sound synchronization
  • achieve achieve sound synchronization
    (đạt được sự đồng bộ âm thanh)
  • ensure ensure sound synchronization
    (đảm bảo sự đồng bộ âm thanh)
  • check check sound synchronization
    (kiểm tra sự đồng bộ âm thanh)
Noun + of + sound synchronization
  • issues issues of sound synchronization
    (các vấn đề về đồng bộ âm thanh)
  • quality quality of sound synchronization
    (chất lượng đồng bộ âm thanh)

Idioms

  • out of sound synchronization

    Không đồng bộ âm thanh (âm thanh và hình ảnh không khớp)

    "The video looked great, but the audio was completely out of sound synchronization."

    (Video trông rất tuyệt, nhưng âm thanh hoàn toàn không đồng bộ.)

  • in sound synchronization

    Đồng bộ âm thanh (âm thanh và hình ảnh khớp nhau)

    "The director worked hard to keep the dialogue perfectly in sound synchronization with the actors' lips."

    (Đạo diễn đã làm việc chăm chỉ để giữ cho lời thoại đồng bộ hoàn hảo với cử động môi của diễn viên.)

  • maintain sound synchronization

    Duy trì sự đồng bộ âm thanh

    "It's crucial to maintain sound synchronization throughout the live broadcast."

    (Điều quan trọng là phải duy trì sự đồng bộ âm thanh trong suốt buổi phát sóng trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound synchronization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đồng bộ hóa các thành phần âm thanh và hình ảnh của một bản ghi hoặc chương trình phát sóng, đảm bảo chúng diễn ra cùng một lúc hoặc hài hòa hoàn hảo.

"Poor sound synchronization can make a video unwatchable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound synchronization".

Tầm quan trọng trong điện ảnh và video

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và video, sự đồng bộ âm thanh (sound synchronization) là yếu tố sống còn. Khi âm thanh và hình ảnh không khớp (ví dụ, môi diễn viên cử động trước khi lời thoại phát ra), trải nghiệm xem của khán giả sẽ bị phá hỏng nghiêm trọng, gây khó chịu và mất tập trung. Đây là một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất khi lồng tiếng hoặc xử lý hậu kỳ, đòi hỏi sự tỉ mỉ cao để đảm bảo tính chân thực và chuyên nghiệp.

Vai trò trong biểu diễn trực tiếp và trò chơi điện tử

Không chỉ trong phim ảnh, sự đồng bộ âm thanh còn cực kỳ quan trọng trong các buổi hòa nhạc trực tiếp (giữa nhạc cụ và loa), hay trong trò chơi điện tử (giữa hành động của người chơi và hiệu ứng âm thanh). Một độ trễ nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm tương tác, làm giảm tính chân thực và phản ứng của người chơi hoặc người tham gia. Vì vậy, các kỹ sư âm thanh và nhà phát triển game luôn nỗ lực để đạt được sự đồng bộ hoàn hảo.