(Top Banner Ad)
sound-canceling
B2
Tính từ B2 Công nghệ âm thanh

sound-canceling

UK: /ˈsaʊndˌkænsəlɪŋ/ • US: /ˈsaʊndˌkænsəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống ồn khử tiếng ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a technology or feature that reduces or eliminates unwanted noise.

Vietnamese Meaning

Mô tả một công nghệ hoặc tính năng giúp giảm thiểu hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These headphones have excellent sound-canceling capabilities."

    "Những chiếc tai nghe này có khả năng chống ồn tuyệt vời."

  • "The sound-canceling feature on my headphones allows me to focus on my work in a busy office."

    "Tính năng chống ồn trên tai nghe giúp tôi tập trung vào công việc trong một văn phòng ồn ào."

  • "Many modern smartphones have sound-canceling microphones for clearer calls."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện đại có micrô chống ồn để đàm thoại rõ ràng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound nghe có vẻ, phát ra âm thanh
Verb cancel hủy bỏ, xóa bỏ
Noun cancellation sự hủy bỏ
Noun noise tiếng ồn
Adjective noise-canceling chống ồn (từ đồng nghĩa rất gần)

Synonyms

Antonyms

noise-amplifying (khuếch đại tiếng ồn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
soun
Modern English
sound
Latin
cancellare
Old French
canceler
Modern English
cancel
Modern English
sound + canceling
Modern English
sound-canceling

Nguồn gốc của 'sound-canceling'

Từ 'sound-canceling' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'sound' (âm thanh) và 'canceling' (sự hủy bỏ, làm triệt tiêu). 'Sound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus' và tiếng Pháp cổ 'soun', trong khi 'cancel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancellare' (có nghĩa là gạch bỏ, xóa bỏ). Sự kết hợp này mô tả công nghệ có khả năng loại bỏ hoặc làm giảm tiếng ồn không mong muốn, cho phép người dùng trải nghiệm sự yên tĩnh hoặc âm thanh rõ ràng hơn.

Usage Note

Tính từ 'sound-canceling' thường được dùng để mô tả các thiết bị như tai nghe, micro, hoặc phần mềm có khả năng loại bỏ hoặc giảm tiếng ồn xung quanh. Nó nhấn mạnh vào khả năng chủ động triệt tiêu âm thanh, khác với 'soundproof' (cách âm) chỉ đơn thuần ngăn chặn âm thanh lọt vào hoặc thoát ra. Thường được sử dụng trong các bối cảnh công nghệ và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

sound-canceling + Noun
  • headphones sound-canceling headphones
    (tai nghe chống ồn)
  • earbuds sound-canceling earbuds
    (tai nghe nhét tai chống ồn)
  • technology sound-canceling technology
    (công nghệ chống ồn)
  • feature sound-canceling feature
    (tính năng chống ồn)
Verb + sound-canceling (as concept)
  • activate activate sound-canceling
    (kích hoạt tính năng chống ồn)
  • provide provide sound-canceling capabilities
    (cung cấp khả năng chống ồn)
  • enjoy enjoy sound-canceling
    (tận hưởng công nghệ/tính năng chống ồn)

Idioms

  • to block out the world with sound-canceling

    chặn đứng mọi tiếng ồn bên ngoài để tập trung hoặc thư giãn

    "She uses her sound-canceling headphones to block out the world and focus on her studies."

    (Cô ấy dùng tai nghe chống ồn để chặn mọi tiếng ồn bên ngoài và tập trung học bài.)

  • immerse oneself in sound-canceling silence

    đắm chìm trong không gian yên tĩnh tuyệt đối nhờ công nghệ chống ồn

    "Commuters often immerse themselves in sound-canceling silence during their long journeys."

    (Những người đi lại thường đắm chìm trong sự yên tĩnh tuyệt đối nhờ công nghệ chống ồn trong những chuyến đi dài của họ.)

  • switch on/activate sound-canceling (mode/feature)

    bật/kích hoạt chế độ/tính năng chống ồn

    "Before his flight, he switched on the sound-canceling on his headphones."

    (Trước chuyến bay, anh ấy đã bật tính năng chống ồn trên tai nghe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound-canceling

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một công nghệ hoặc tính năng giúp giảm thiểu hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn.

"These headphones have excellent sound-canceling capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use sound-canceling headphones, you experience less external noise.
Nếu bạn sử dụng tai nghe chống ồn, bạn sẽ ít bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn bên ngoài hơn.
Phủ định
When the headphones don't have sound-canceling technology, you hear all the ambient sounds.
Khi tai nghe không có công nghệ chống ồn, bạn nghe thấy tất cả các âm thanh xung quanh.
Nghi vấn
If the environment is noisy, do sound-canceling headphones help?
Nếu môi trường ồn ào, tai nghe chống ồn có giúp ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound-canceling".

Tạo không gian riêng tư giữa chốn đông người

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn ồn ào, tai nghe chống ồn cho phép cá nhân tạo ra 'bong bóng âm thanh' của riêng mình. Điều này thể hiện nhu cầu về sự riêng tư, khả năng tập trung và kiểm soát môi trường xung quanh, ngay cả khi đang ở nơi công cộng như tàu điện ngầm, quán cà phê hoặc văn phòng làm việc mở. Công nghệ này giúp người dùng bảo vệ không gian cá nhân khỏi sự xâm lấn của tiếng ồn.

Hỗ trợ làm việc và thư giãn hiệu quả

Công nghệ chống ồn đã trở thành công cụ quan trọng để tăng cường năng suất làm việc từ xa hoặc trong môi trường văn phòng ồn ào. Nó cũng giúp người dùng thư giãn, thiền định hoặc đơn giản là có được giấc ngủ ngon hơn khi di chuyển, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống trong nhịp sống hối hả. Đặc biệt, nó có vai trò lớn trong việc giảm căng thẳng do tiếng ồn gây ra.